Số GP hoạt động: 00610/AG-GPHĐ Cấp cứu: 0296 3910 115
ĐỒNG HÀNH VƯƠN TỚIVì sức khỏe cộng đồng

Yêu Cầu Báo Giá Các Thuốc Không Thuộc Danh Mục Bảo Hiểm Chi Trả Cho Nhà Thuốc Bệnh Viện

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Các thuốc không thuộc danh mục bảo hiểm chi trả cho Nhà thuốc bệnh viện

 

Kính gửi: Các nhà cung cấp thuốc Việt Nam

 

Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang có nhu cầu tiếp nhận báo giá để tham khảo giá mua thuốc đáp ứng nhu cầu cấp cứu người bệnh, làm cơ sở dự trù kinh phí trình Hội đồng thuốc và điều trị với nội dung cụ thể như sau:

  1. Thông tin của đơn vị yêu cầu báo giá
  2. Đơn vị yêu cầu báo giá: Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang, Địa chỉ: số 60 đường Ung văn Khiêm, Phường Mỹ Phước, TP Long Xuyên, Tỉnh An Giang.
  3. Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá:
STTHọ và tênChức VụSố Điện ThoạiĐịa chỉ email gửi báo giá
1Nguyễn Minh LoanTrưởng khoa Dược0903760280[email protected]
2Đinh Thị Thùy TrangNghiệp vụ Dược0915445490
  1. Cách thức tiếp nhận báo giá:

– Nhận trực tiếp tại địa chỉ: số 60, đường Ung văn Khiêm, Phường Mỹ Phước, TP Long Xuyên, Tỉnh An Giang.

– Nhận qua email: [email protected]. Báo giá gửi qua mail phải có người đại diện theo pháp luật hoặc người được người đại diện theo pháp luật ủy quyền phải ký tên, đóng dấu (nếu có). Trường hợp ủy quyền, phải gửi kèm theo giấy ủy quyền ký báo giá. Trường hợp liên danh tham gia báo giá, đại diện hợp pháp của tất cả các thành viên liên danh phải ký tên, đóng dấu (nếu có) vào báo giá.

  1. Thời hạn tiếp nhận báo giá: Từ 17h ngày 14 tháng 08 năm 2024 đến trước 17h ngày 24 tháng 08 năm 2024
  2. Thời hạn có hiệu lực của báo giá: Tối thiểu 180 ngày, kể từ ngày 24 tháng 08 năm 2024.
  3. Nội dung yêu cầu báo giá: 
TTTên hoạt chấtNồng độ – Hàm lượngTên thương mại Dạng bào chếĐường dùngSĐK – GPNKCơ sở sản xuấtNước sản xuấtQuy cáchĐVT Giá kê khai/

KKL

1 L-ornithin L-aspartat300mgMelopowerViên nang mềmUốngVD-25848-16;
893110211524
Công ty cổ phần Dược TW MediplantexViệt NamHộp 12 vỉ x 5 viênViên        3.800
2 L-Ornithin L-Aspartat500mgMezathinViên nang mềmUốngVD-22152-15Công TY CPDP Hà TâyViệt NamHộp 12 vỉ x 5 viênViên        3.430
3Acid acetic2%MEPATYLThuốc nhỏ taiNhỏ tai893110101723
(QLĐB-799-19)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn MerapViệt NamHộp 1 lọ 10mlLọ      49.500
4Acid alpha lipoic 200mgGumiticViên nang mềmUốngVD-28184-17Công ty cổ phần Dược TW MediplantexViệt NamHộp 12 vỉ x 5 viênViên        8.000
5Acid ascorbic +  Kẽm nguyên tố100mg/5ml + 10mg/5ml; ống 5mlCezincoDung dịch uốngUốngVD-35610-22 Công ty TNHH Dược phẩm Allomed- Việt NamViệt
Nam
Hộp 30 ống x 5mlỐng        9.900
6Acid ursodeoxycholic; thiamin mononitrat, riboflavin50mg; 10mg; 5mgPhilursoViên nang mềmUốngVD-25044-16 ;
893110222424
Công ty TNHH Phil Inter PharmaViệt NamHộp 12 vỉ x 5 viênViên        6.390
7Acid ursodeoxycholic; thiamin mononitrat, riboflavin50mg; 10mg; 5mgUsolin plusViên nang cứngUốngVD-18337-13Công ty Cổ phần Dược phẩm OPVViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        6.400
8Alfacalcidol0,25µg (mcg)OmetadolViên nang mềmUốngVD-32441-19;
893110411424
Công ty TNNH Phil Inter Pharma – Việt NamViệt NamHộp 10 vỉ x 10 viênViên        4.800
9Alginat natri, Natri bicarbonat, Canxi carbonat(500mg+213mg+325mg)/

10ml

Gaviscon Dual ActionHỗn dịch uốnguốngVN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)Reckitt Benckiser Healthcare (UK) LimitedAnhHộp 24 gói x 10mlGói        7.422
10Almagate1.500mg/

15ml

AMALGEL 1.5gHỗn dịch uốngUốngVD-36203-22Công ty cổ phần Dược phẩm An ThiênViệt NamHộp 30 gói x 15mlGói        6.500
11Almagate1,5g/ 15mlYumangel F Hỗn dịch uốngUốngVN-19209-15;
880100405823
Yuhan CorporationHàn QuốcHộp 20 gói 15mlGói        6.300
12Almagate10g/

100ml

Ilmagino 1.5g suspensionHỗn dịch uốngUốngVN-18826-15Il-Yang Pharma Co., Ltd.Hàn QuốcHộp 30 gói  x15 mlGói        7.210
13Almagate1g/15mlYumangel Hỗn dịch uốngUốngVN-17995-14;
880100021724
Yuhan CorporationHàn QuốcHộp 20 gói 15mlGói        4.725
14Almagate500mgAmalgel 500mgViên nén nhaiUốngVD-35659-22Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt NamHộp 3 vỉ  x 10 viênViên        7.800
15Almagate500mgAluantine TabletViên nénUốngVN-21118-18APROGEN BIOLOGICS INC.KoreaHộp 10 vỉ x 10 viênViên        8.000
16Alpha – Terpineol 0,6g/60ml; Vitamin E 0,18g/60ml; Natri lauryl sulphat 4,8g/60ml(0,6g; 0,18g; 4,80g)/ 60mlDailycareDung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ)Dùng ngoàiVS-4910-15;
893100568924
Công ty cổ phần US Pharma USAViệt NamHộp 1 chai 200ml dung dịch dùng ngoàiChai    105.000
17Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg875mg+125mgBactamox 1gViên nén bao phimUốngVD-22897-15;893110415524Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARMViệt NamHộp 2 vỉ x 7 viênViên      16.800
18Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg 500mg;  500mg;Trimoxtal 500/500Viên nén bao phimUốngVD-32614-19Công ty Cổ phần dược Minh HảiViệt NamHộp 2 vỉ x 7 viênViên      19.400
19Arginin HCl300mgInopantineViên nang mềmUốngVD-18745-13Công ty CPDP Me Di Sun – Việt NamViệt NamHộp 10 vỉ x 10 viênViên        2.200
20Azelastin hydroclorid
Fluticasone propionat
0,137mg
0,05mg
MESECA FORTThuốc xịt mũiXịt mũi893110454424
(VD-28349-17)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn MerapViệt NamHộp 1 lọ 60 liều xịtLọ    120.000
21Azintamide 75mg; Pancreatin 100mg; Cellulase 4000 10mg; Simethicon 50mg;75mg +
100mg +
10mg +
50mg +
Azintal forteViên nén bao đườngUốngVN-22460-19IL Yang Pharm Co ., LtdKoreaHộp 10 vỉ x 10 viênViên        7.500
22Biodiastase, Lipase, Newlase30mg + 5mg + 10mgYSPBiotaseViên nén nhaiUốngVN-15674-12Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.MalaysiaHộp 10 vỉ x 10 viênViên        5.300
23Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin4mg/5ml + 100mg/5ml; ống 5mlAnbabrom-FDung dịch uốngUống893100420223Công ty Dược phẩm  thương mại Phương Đông (TNHH)Việt
Nam
Hộp 20  ống x 5mlỐng        7.500
24Budesonid+Formoterol + GlycopyrroniumMỗi liều phóng thích
chứa: Budesonid
160mcg,
Glycopyrronium
7,2mcg, Formoterol
fumarat dihydrat 5mcg
Breztri AerosphereHỗn dịch
nén dưới
áp suất
dùng để
hít
Hít300110445423AstraZeneca Dunkerque ProductionPhápHộp gồm một túi nhôm chứa một bình xịt 120 liềuBình1.040.000
25Calci (dưới dạng Calci citrat 750mg) 158mg; Vitamin D (dưới dạng Cholecalciferol 4mg) 400IU158mg
400IU
Dicarbo tablet Viên nénUốngVN-17560-13;
880110135924
Kolmar Korea KoreaHộp 10 vỉ  x 10 viênViên        3.450
26Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 499,95 mg); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid;  Pyridoxin hydrociorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat;  Lysin hydroclorid65mg, 1,5mg, 1,75mg, 10mg, 3mg, 5mg, 200IU, 7,5mg, 150mg PezypexSiroUốngVD-34046-20Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH)Việt NamHộp 20 ống x 7,5mlỐng      12.500
27Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid550mg + 50mg + 25mgOpecalciumDung dịch uốngUốngVD-25236-16Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPVViệt NamHộp 20 ống x 5 mlỐng        7.500
28Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1120mg, 55mg, 2mcg, 8mcgPM NextG CalViên nang cứngUốngVN-16529-13Probiotec Pharma Pty., Ltd.ÚcHộp 60 viênViên        5.855
29Cao Cardus, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin PP200mg, 8mg, 8mg, 16mg,  8mg, 24mgLiverplantViên nang mềmUốngVD-30944-18Công ty CPDP Me Di Sun – Việt NamViệt NamHộp 12 vỉ x 5 viêViên        3.500
30Cao khô Ginkgo biloba 40 mg; Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg40mg + 470mg + 5mgTopbrainViên nén bao phimUốngVD-15309-11Công ty TNHH BRV HealthcareViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        6.000
31Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1500 mg Kim tiền thảo) 105mg; Cao khô Râu mèo (tương đương 600 mg Râu mèo) 60mg; Cao khô Chuối hột (tương đương hạt chuối hột 1000mg)  20mg1500mg + 600mg + 1000mgUrimaxiViên nén bao phimUốngVD-30932-18Công ty Cổ phần BV PharmaViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        5.000
32Cao khô lá bạch quả (tương đương với 28,8mg flavonoid toàn phần)120mgSuperkan 120Viên nén bao phimUốngVD-28174-17Công ty CP Dược trung ương MediplantexViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        4.500
33Cao khô lá bạch quả
(tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần)
80mgSuperkan – FViên nén bao phimUốngVD-25838-16Công ty CP Dược TW MediplantexViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        3.000
34Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin 70mg; Vitamin B1(Thiamin mononitrat) 4mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 8mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 12mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1,2mcg70mg + 4mg + 4mg + 4mg + 8mg + 12mg + 1,2mcgTotchogansViên nang cứngUốngVD-35755-22Công ty cổ phần dược phẩm Hà TâyViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        6.500
35Cao nấm linh chi 30mg; Cao nhân sâm Triều Tiên 120mg; Cao nhung hươu 30mg; Riboflavin 1,2mg; Tocopheryl acetate 12mg30mg + 120mg +30mg + 1,2mg +12mgGinplusviên nang mềmUốngVD-19705-13;
893110639824
Công ty TNHH Phil Inter PharmaViệt NamHộp 6 vi x 5 viênViên3.000
36Cefprozil500mgNatrofenViên nén bao phimUốngVN-21377-18Remedina S.A.Hy LạpHộp 3 vỉ x 4 viênViên      35.000
37Cefprozil250mgCefprozil 250Viên nén bao phimUốngVD-35249-21Công ty CP US Pharma USAViệt NamHộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viênViên      19.000
38Chlorhexidin digluconat0,5g/ 250mlMEDORALThuốc tác dụng tại niêm mạc miệngSúc miệngVS-4919-15Công ty Cổ Phần Tập Đoàn MerapViệt NamHộp 1 chai 250 mlChai    100.000
39Cholin alfoscerat400 mgDiceninViên nang mềmUốngVD-19524-13Công ty cổ phần Dược TW MediplantexViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên      12.000
40Clindamycin ; Clotrimazol100mg + 200mgVagsurViên nang mềm đặt âm đạoUốngVD-28997-18Công ty CP Dược phẩm Me Di SunViệt NamHộp 1 vỉ x 10 viênViên      19.000
41Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g(60mg, 260mg, 320mg) 1gDasbrain Viên nang mềmUốngVN-18228-14Catalent Australia Pty. Ltd.ÚcHộp 30 viênViên      13.700
42Dextromethorphan HBr + Benzocain5mg + 7,5mgStar cough reliefViên nén ngậmNgậmVD-22503-15Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPVViệt NamHộp 7 vỉ x 4 viênViên        2.400
43Dried ferrous sulfate,
Acid Folic,
Acid Ascorbic,
Thiamin Mononitrat,
Riboflavin,
Pyridoxin HCI, Nicotinamide
150mg;  0.5mg; 50mg; 2mg;
2mg;
1mg;
10mg
Eskafolvit CapsuleViên nang bao tan trong ruộtUốngVN-16693-13
(Có CV gia hạn SĐK)
Eskayef Pharmaceuticals LimitedBangladeshHộp 15 vỉ x 6 viênViên        6.500
44Edoxaban30mgLixianaViên nén bao phimUốngVN3-366-21Daiichi Sankyo Europe GmbHGermany14 viên/ vỉ x 2 vỉ/ hộpViên      54.000
45Edoxaban60mgLixianaViên nén bao phimUốngVN3-367-21Daiichi Sankyo Europe GmbHGermany14 viên/ vỉ x 2 vỉ/ hộpViên      54.000
46Empagliflozin; Linagliptin10mg; 5mg Mactapro 10/5 mgViên nén bao phimUống893110242224Công ty TNHH DRP InterViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên      27.000
47Empagliflozin; Linagliptin25mg; 5mgTriembes 25/5Viên nén bao phimUống893110296024Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm AgimexpharmViệt NamHộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viênViên      25.000
48Febuxostat40 mgFasmat 40Viên  nén bao phimUốngVD3-86-20;
893110228423
Công ty cổ phần dược phẩm SaViViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên      15.500
49Febuxostat40mgVaidiloxViên nén bao phimUốngQLĐB-623-17Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150Việt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên      13.000
50Fish oil-natural, Glucosamine sulphate-potassium chloride complex, Chondroitin sulphate –shark500mg, 500mg, 11.1mgBonlutin Viên nang mềmUốngVN-11750-11Catalent Australia Pty. Ltd.ÚcHộp 60 viênViên        6.000
51Glucosamin sulphat (dưới dạng Glucosamin sulphat kali clorid 663,5 mg) 500 mg; Natri chondroitin sulfat 400 mg500mg
400mg
AGIMSAMIN FViên nén bao phimUốngVD-33371-19Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm AgimexpharmViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        7.552
52Hỗn hợp Probiotic (gồm Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacillus rhamnosus) 100.000.000 CFU>= 10^8 CFU;
>= 10^8 CFU  >=10^8 CFU
LengazaThuốc bột uốngUốngVD-19149-13
( công văn duy trì số: 62/QĐ -QLD, ngày 08/02/23)
Công ty liên doanh Dược phẩm Mebiphar-AustrapharmViệt NamHộp 30 gói x 1g, Thuốc bột uốngGói4.410
53Insulin Glargine; LixisenatideInsulin Glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/mlSOLIQUA SOLOSTARDung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵnTiêm dưới daSP3-1236-22Sanofi-Aventis Deutschland GmbHĐứcHộp 3 bút tiêm x 3mlBút tiêm    621.000
54Lactobacillus Acidophilus10^8CFU; Thiamin nitrat 0.3mg0.3mgZENTOZINDạng bộtUốngQLSP-0745-13(cv gia hạn số:18217e/ QLD- ĐK ngày 09/11/2021)C.Ty Liên
Doanh DP
Mebiphar-
Austrapharm, Việt Nam
Việt NamHộp 15 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói x 1 gamGói        4.600
55L-Arginin hydroclorid
Thiamin hydroclorid
Pyridoxin hydroclorid
250mg + 100mg + 20mgArpyxinViên nén bao phimUốngVD-35711-22Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm AgimexpharmViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên        5.400
56L-Isoleucin + L-Leucin +  L-Valine952mg + 1904mg + 1144mg, gói  4,8gHekaloneCốm pha dung dịch uốngUống893110131423CT Dược VTYT Hà NamViệt NamHộp 30 góiGói      32.000
57L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mgBranchamineThuốc cốmUốngVD-34552-20Công ty cổ phẩn Dược EnlieViệt NamHộp 30 góiGói      16.800
58L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg;  145,7mg; 233mg;  72,9mg; 216,2mg;  320,3mgJafuminThuốc cốmUốngVD-26790-17;
893110101824
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia NguyễnViệt NamHộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5gGói      17.850
59L-Lysine HCl 0,6g/30ml; Thiamin HCl 6mg/30ml; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin sodium phosphat) 6,7mg/30ml; Pyridoxin HCl 12mg/30ml; Nicotinamid 40mg/30ml; Alpha Tocopheryl acetat 30mg/30ml; Calcium (dưới dạng Calcium lactat pentahydrat) 260mg/30ml150mg+1,5mg+1,67mg+3mg+10mg+7,5mg+65mgLysinkid-CaSiroUốngVD-18462-13
(Có CV gia hạn)
Công ty cổ phần hoá dược phẩm MekopharViệt namHộp 30 gói x 7,5mlGói
60L-Ornithin – L-Aspartat3000 mgOrnithin 3000Thuốc bộtUốngVD-35756-22Công ty TNHH MTV 120 ArmephacoViệt
Nam
Hộp 20 gói x 5gGói      26.250
61L-Ornithin – L-Aspartat400mgBatonatViên nang mềmUốngVD-22373-15Công ty TNHH Phil Inter PharmaViệt NamHộp 10 vỉ x 10 viênViên        5.000
62L-ornithin – L-aspartat5000mgSoluxky 5gThuốc cốm
sủi bọt
Uống893110065423Công ty cổ phần dược phẩm WealpharViệt NamHộp 10 gói x 8gGói      47.000
63L-Ornithin L-aspartat500mgOrga-HepaViên nang mềmUốngVD3-169-22Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy UsarichpharmViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        5.400
64L-Ornithine L-Aspartate200mgPharnomaxViên nang mềmUốngVD-29803-18 ;
893110197124
Công ty cổ phần dược phẩm Nam HàViệt NamHộp 4 vỉ x 15 viênViên        3.900
65L-Ornithine L-Aspartate300mgLubirineViên nang mềmUốngVD-21565-14;
893100474824
Công ty TNHH Phil Inter PharmaViệt NamHộp 10 vỉ x 10 viênViên        4.200
66Lornoxicam 8 mgSozfax 8Viên nén bao phimUốngVD-34449-20Công ty Cổ phần TM Dược phẩm Quang MinhViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên      11.500
67Lornoxicam4mgLornomeyer 4Viên nénUốngVD-35098-21Công ty liên doanh Meyer-BPCViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên        6.300
68Lornoxicam8 mgMy-Rise Viên nén bao tan trong ruộtuốngVD-31122-18 (cv gia hạn số:  758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023);
893110336824
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di SunViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên      11.500
69Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg10mgBUTEFIN 1% CreamThuốc kem bôi ngoài daBôi ngoàiVN-21405-18Berko Ilac ve Kimya San. A.S.Thổ Nhĩ KỳHộp 1 tuýp 15gTuýp    107.500
70Mỗi gói 10g chứa: Oxetacain 20mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 612mg; Magnesi hydroxid 195mg20mg; 612mg;
195mg
GlumarixHỗn dịch uốngUốngVD-21431-14Công ty cổ phần hoá dược phẩm MekopharViệt NamHộp 20 gói x 10gGói        6.200
71Mỗi gói 10ml chứa: Oxetacain (Oxethazain) 20mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 582mg;
Magnesi hydroxid 196mg
20 mg,
582 mg,
196 mg
GastsusHỗn dịch uốngUốngVD-30213-18Công ty TNHH BRV Healthcare – Việt NamViệt NamHộp 30 góiGói        7.500
72Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)Trelegy ElliptaThuốc bột hít phân liềuHít qua đường miệng500110439823Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)AnhHộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hítHộp 1.225.000
73Mosaprid citrat5mgMosad MT 5Viên nénUống /
Ngậm
VN-18968-15;890110416623Torrent Pharmaceuticals
Ltd.
IndiaHộp 10 vỉ x 10 viênViên 2.800
74Mosaprid citrat5mg/0,5gAbamoticBột pha hổn dịch uốngUốngVD-33987-20Công ty CP Dược phẩm và Thương Mại Phương ĐôngViệt NamHộp 30 góiViên      11.700
75Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate(500mg+267mg+160mg)/10mlGavisconHỗn dịch uốnguốngVN-13849-11(Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024);
500100136224
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) LimitedAnhHộp 24 gói x 10mlGói        6.135
76Neomycin sulfate; Betamethasone sodium phosphate35.000 IU;  10mg (0,1% kl/tt)POEMA NEWThuốc nhỏ mắt, mũi, taiNhỏ mắt, mũi, tai893110253524Công ty Cổ Phần Tập Đoàn MerapViệt NamHộp 1 lọ 10mlLọ      19.000
77Nicergolin10mgNeucerisViên nén bao phimUốngVD-22728-15Công ty TNHH BRV HealthcareViệt NamHộp, 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc vỉ  nhôm – PVC)Viên        6.800
78Omeprazol + Natri Bicarbonat20mg;1680mgHebozeta 20Bột pha hỗn dịch uốngUốngVD-36257-22Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà NamViệt NamHộp 30 góiGói        9.800
79Omeprazol + Natri Bicarbonat20mg + 1100mgZegecid 20Viên nangUốngVN-20902-18;
890110001524
Ajanta Pharma LimitedẤn
độ
Hộp 10 vỉ x 10 viênViên        6.300
80Paracetamol + Vitamin C500mg + 150mgEffer-Paralmax C 500/150Viên nén sủi bọtUốngVD-34572-20Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt NamHộp 5 vỉ x 4 viênViên        5.300
81Pitavastatin
(dưới dạng
Pitavastatin
calcium)
2 mgPitator Tablets 2mgViên nén bao phimUốngVN-20588-17Oreint Pharma Co., Ltd.Đài LoanHộp 2 vỉ x 14 viênViên      16.929
82Pitavastatin
(dưới dạng
Pitavastatin
calcium)
4 mgPitator Tablets 4mgViên nén bao phimUốngVN-22667-20Orient Pharma Co., Ltd.Đài LoanHộp 4 vỉ x 7 viênViên      23.000
83Prasugrel 10mgJasugrelViên nén bao phimUốngVN3-397-22Daiichi Sankyo Europe GmbHGermanyHộp 2 vỉ × 14 viênViên      36.000
84Sacubitril + Valsartan48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)Uperio 100mgViên nén bao phimUốngVN3-48-18;
800110436023
Novartis Farma SpACSSX: Singapore; ĐG và XX: ÝHộp 2 vỉ x 14 viênViên      20.000
85Sacubitril + Valsartan97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)Uperio 200mgViên nén bao phimUốngVN3-49-18;
800110436123
Novartis Farma SpACSSX: Singapore; ĐG và XX: ÝHộp 4 vỉ x 7 viênViên      20.000
86Silymarin+Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma loga70mg+200mg+25mg+50mg+25mgSilymax complexViên nang cứngUốngVD-32966-19Công ty CP Dược trung ương MediplantexViệt NamHộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viênViên        6.500
87Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)25 mgVemlidyViên nén bao phimUốngVN3-249-19;
539110018823
Gilead Sciences Ireland UCIrelandHộp 1 lọ x 30 viênViên      44.115
88Tolvaptan15mgSamscaViên nénUốngVN2-565-17;
880110032323
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., LtdHàn QuốcHộp 1 vỉ x 10 viênViên    315.000
89Ubidecarenon
(Coenzyme Q10)
30mgBestimac Q10Viên nang mềmUốngVD-28179-17Công ty cổ phần Dược TW MediplantexViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        4.550
90Ubidecarenone ( Coenzym Q10)100mgZY-10 ForteViên nang mềmUốngVN-22623-20Indchemie Health Specialitites Pvt.LtdẤn ĐộHộp 3 vỉ x 10 viênViên      15.150
91Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)62,5mcg + 25mcgAnoro ElliptaThuốc bột hít phân liềuHít qua đường miệngVN3-232-19;
500110088623
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)AnhHộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hítHộp    778.000
92Vincamin + Rutin20mg, 40mgRamcaminViên nang cứngUốngVD-23591-15;
893110367323
Công ty CPDP Me Di SungViệt NamHộp 6 vỉ x 10 viênViên        5.400
93Vincamin + Rutin20mg+ 40mgAnbatikViên nang cứngUốngVD-32768-19;
893110478424
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH)Việt NamHộp 6 vỉ x 10 viên; viên nang cứngViên7.950
94Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod1250 IU+ 250 IU+ 5mg+ 2mg+ 2mg+ 3mcg+ 50mg+ 18mg+ 200mcg+ 5mg+ 147,3mg+ 1,02mg+ 60,68mg+ 23,5mcgKogiminViên nang mềmUốngVD-19528-13Công ty cổ phần Dược TW MediplantexViệt NamHộp 12 vỉ x 5 viênViên        3.000
95Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6; L-Lysin HCl; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)  200mg; + 210mg; + 1000IU; + 100IU; + 10mg; + 3mg; + 3mg; + 2mgGadacalDung dịch uốngUốngVD- 18954-13
( công văn duy trì số: 62/QĐ -QLD, ngày 08/02/23)
Công ty CPDP Hà TâyViệt NamHộp 20 ống x 10ml Dung dịch uốngỐng10.200
96Vitamin B1 (Thiamin mononitrat);
Vitamin B2 (Riboflavin);
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ;
Vitamin PP (Nicotinamid)
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 5mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mgVitatrum – B ComplexViên nang cứngUốngVD-24675-16Công ty TNHH BRV HealthcareViệt NamHộp 3 vỉ x 10 viênViên        4.000
97Vitamin B1 15 mg;
Vitamin B2 15 mg;
Vitamin B5 23 mg;
Vitamin B6 10 mg;
Vitamin B8 0,15 mg;
Vitamin B12 0,01 mg;
Vitamin C 1000 mg;
Vitamin PP 50 mg;
Calci carbonat (tương đương 100 mg calci) 250,25 mg;
Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) 350 mg
 15 mg;  15 mg; 23 mg; 10 mg;  0,15 mg;0,01 mg; 1000mg;  50 mg;  250,25 mg; 350 mgVitatrum energyViên nén sủi bọtUốngVD-21198-14Công ty TNHH BRV HealthcareViệt NamHộp 1 tuýp 8 viên, 10 viênViên        8.000
98Vitamin B6 (Pyridoxin HCL); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B5(Calcium D-pantothenat); Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin)10mg + 50mg + 25mg + 15mg + 15 mgB-CoenzymeViên bao đườngUốngVD-33617-19Công ty cổ phần dược phẩm TV PharmViệt NamHộp 10 vỉ x 10 viênViên        4.400
99Zofenopril calci30 mgBifrilViên nén bao phimUốngVN3-34-18;
800110087923
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.lÝHộp 2 vỉ x 14 viênViên        8.000
100Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid10mg/

1000mg

Xigduo XRViên nén bao phim phóng thích kéo dàiUốngVN3-216-19AstraZeneca Pharmaceuticals LPMỹHộp 4 vỉ x 7 viênViên22.600