| 1 |
200.390.124 |
02. NỘI KHOA |
239 |
Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/hóa chất |
Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/hóa chất |
Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất |
B |
P2 |
5,081,300 |
2,950,000 |
8,031,300 |
Đã bao gồm thuốc gây mê |
| 2 |
200.380.125 |
02. NỘI KHOA |
238 |
Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi |
Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi |
Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi |
B |
P2 |
5,859,300 |
2,950,000 |
8,809,300 |
Đã bao gồm thuốc gây mê |
| 3 |
200.030.073 |
02. NỘI KHOA |
23 |
Bơm streptokinase vào khoang màng phổi |
Bơm streptokinase vào khoang màng phổi |
Bơm streptokinase vào khoang màng phổi |
B |
T1 |
1,048,500 |
1,800,000 |
2,848,500 |
- |
| 4 |
202.060.117 |
02. NỘI KHOA |
2.206 |
Lọc màng bụng liên tục bằng máy |
Lọc màng bụng liên tục bằng máy |
Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy |
B |
T1 |
1,030,000 |
1,800,000 |
2,830,000 |
- |
| 5 |
200.480.127 |
02. NỘI KHOA |
248 |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán |
B |
T1 |
1,808,100 |
1,800,000 |
3,608,100 |
- |
| 6 |
200.430.127 |
02. NỘI KHOA |
243 |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản |
B |
T1 |
1,808,100 |
1,800,000 |
3,608,100 |
- |
| 7 |
200.490.128 |
02. NỘI KHOA |
249 |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
B |
T1 |
1,508,100 |
1,800,000 |
3,308,100 |
- |
| 8 |
200.450.130 |
02. NỘI KHOA |
245 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] |
Nội soi phế quản ống mềm |
B |
T1 |
793,800 |
1,800,000 |
2,593,800 |
- |
| 9 |
200.490.130 |
02. NỘI KHOA |
249 |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] |
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc |
B |
T1 |
793,800 |
1,800,000 |
2,593,800 |
- |
| 10 |
200.480.131 |
02. NỘI KHOA |
248 |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] |
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán |
B |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 11 |
200.450.131 |
02. NỘI KHOA |
245 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] |
Nội soi phế quản ống mềm |
B |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 12 |
200.430.131 |
02. NỘI KHOA |
243 |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản |
B |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 13 |
200.400.131 |
02. NỘI KHOA |
240 |
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản |
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] |
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản |
B |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 14 |
200.450.132 |
02. NỘI KHOA |
245 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] |
Nội soi phế quản ống mềm |
B |
T1 |
2,678,400 |
1,800,000 |
4,478,400 |
- |
| 15 |
203.040.134 |
02. NỘI KHOA |
2.304 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết |
B |
T1 |
493,800 |
1,800,000 |
2,293,800 |
Đã bao gồm chi phí Test HP |
| 16 |
202.620.136 |
02. NỘI KHOA |
2.262 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết |
C |
T1 |
468,800 |
1,800,000 |
2,268,800 |
- |
| 17 |
202.590.137 |
02. NỘI KHOA |
2.259 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết |
C |
T1 |
352,100 |
1,800,000 |
2,152,100 |
- |
| 18 |
202.670.140 |
02. NỘI KHOA |
2.267 |
Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày |
Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày |
Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày |
A |
T1 |
798,300 |
1,800,000 |
2,598,300 |
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 19 |
202.650.140 |
02. NỘI KHOA |
2.265 |
Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su |
Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su |
Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su |
B |
T1 |
798,300 |
1,800,000 |
2,598,300 |
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 20 |
202.640.140 |
02. NỘI KHOA |
2.264 |
Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản |
Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản |
Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản |
B |
T1 |
798,300 |
1,800,000 |
2,598,300 |
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 21 |
203.670.146 |
02. NỘI KHOA |
2.367 |
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp |
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp |
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp |
B |
T1 |
2,963,000 |
1,800,000 |
4,763,000 |
- |
| 22 |
203.680.146 |
02. NỘI KHOA |
2.368 |
Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật |
Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật |
Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật |
B |
T1 |
2,963,000 |
1,800,000 |
4,763,000 |
- |
| 23 |
203.660.146 |
02. NỘI KHOA |
2.366 |
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp |
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp |
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp |
B |
T1 |
2,963,000 |
1,800,000 |
4,763,000 |
- |
| 24 |
203.710.146 |
02. NỘI KHOA |
2.371 |
Nội soi khớp vai điều trị bào khớp |
Nội soi khớp vai điều trị bào khớp |
Nội soi khớp vai điều trị bào khớp |
B |
T1 |
2,963,000 |
1,800,000 |
4,763,000 |
- |
| 25 |
203.720.146 |
02. NỘI KHOA |
2.372 |
Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật |
Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật |
Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật |
B |
T1 |
2,963,000 |
1,800,000 |
4,763,000 |
- |
| 26 |
203.700.146 |
02. NỘI KHOA |
2.370 |
Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp |
Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp |
Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp |
B |
T1 |
2,963,000 |
1,800,000 |
4,763,000 |
- |
| 27 |
202.130.148 |
02. NỘI KHOA |
2.213 |
Nội soi niệu quản chẩn đoán |
Nội soi niệu quản chẩn đoán |
Nội soi niệu quản chẩn đoán |
B |
T1 |
975,300 |
1,800,000 |
2,775,300 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 28 |
202.150.149 |
02. NỘI KHOA |
2.215 |
Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm |
Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm |
Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm |
A |
T1 |
720,300 |
1,800,000 |
2,520,300 |
- |
| 29 |
202.120.150 |
02. NỘI KHOA |
2.212 |
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) |
B |
T1 |
575,300 |
1,800,000 |
2,375,300 |
- |
| 30 |
202.190.150 |
02. NỘI KHOA |
2.219 |
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất |
B |
T1 |
575,300 |
1,800,000 |
2,375,300 |
Chưa bao gồm hóa chất |
| 31 |
202.160.152 |
02. NỘI KHOA |
2.216 |
Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang |
Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang |
Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang |
B |
T1 |
953,800 |
1,800,000 |
2,753,800 |
- |
| 32 |
202.220.152 |
02. NỘI KHOA |
2.222 |
Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi |
Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi |
Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi |
B |
T1 |
953,800 |
1,800,000 |
2,753,800 |
- |
| 33 |
202.240.153 |
02. NỘI KHOA |
2.224 |
Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch |
Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch |
Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch |
B |
T1 |
1,376,100 |
1,800,000 |
3,176,100 |
- |
| 34 |
202.250.154 |
02. NỘI KHOA |
2.225 |
Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo |
Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo |
Nối thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo |
B |
T1 |
1,406,600 |
1,800,000 |
3,206,600 |
Chưa bao gồm mạch nhân tạo. |
| 35 |
202.230.155 |
02. NỘI KHOA |
2.223 |
Nối thông động - tĩnh mạch |
Nối thông động - tĩnh mạch |
Nối thông động- tĩnh mạch |
B |
T1 |
1,176,100 |
1,800,000 |
2,976,100 |
- |
| 36 |
202.660.157 |
02. NỘI KHOA |
2.266 |
Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng |
Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng |
Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng |
B |
T1 |
2,373,500 |
1,800,000 |
4,173,500 |
Chưa bao gồm bóng nong thực quản |
| 37 |
201.820.165 |
02. NỘI KHOA |
2.182 |
Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
B |
T1 |
659,900 |
1,800,000 |
2,459,900 |
Chưa bao gồm ống thông. |
| 38 |
201.810.165 |
02. NỘI KHOA |
2.181 |
Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm |
B |
T1 |
659,900 |
1,800,000 |
2,459,900 |
Chưa bao gồm ống thông. |
| 39 |
203.240.166 |
02. NỘI KHOA |
2.324 |
Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan |
Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan |
Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan |
B |
T1 |
586,300 |
1,800,000 |
2,386,300 |
- |
| 40 |
203.690.185 |
02. NỘI KHOA |
2.369 |
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) |
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) |
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) |
B |
T1 |
538,800 |
1,800,000 |
2,338,800 |
- |
| 41 |
200.450.187 |
02. NỘI KHOA |
245 |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm |
Nội soi phế quản ống mềm |
B |
T1 |
965,700 |
1,800,000 |
2,765,700 |
- |
| 42 |
200.930.319 |
02. NỘI KHOA |
293 |
Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy, giãn tĩnh mạch mạn tính |
Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy, giãn tĩnh mạch mạn tính |
Gây xơ tĩnh mạch điều trị suy, giãn tĩnh mạch mãn tính |
B |
T1 |
677,500 |
1,800,000 |
2,477,500 |
- |
| 43 |
202.610.319 |
02. NỘI KHOA |
2.261 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê |
B |
T1 |
677,500 |
1,800,000 |
2,477,500 |
- |
| 44 |
202.550.319 |
02. NỘI KHOA |
2.255 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi |
Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi |
C |
T1 |
677,500 |
1,800,000 |
2,477,500 |
- |
| 45 |
202.380.439 |
02. NỘI KHOA |
2.238 |
Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm |
Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X-quang hoặc siêu âm |
Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âm |
B |
T1 |
2,454,000 |
1,800,000 |
4,254,000 |
- |
| 46 |
202.950.498 |
02. NỘI KHOA |
2.295 |
Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm |
Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm |
Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm |
B |
T1 |
1,108,300 |
1,800,000 |
2,908,300 |
- |
| 47 |
205.060.499 |
02. NỘI KHOA |
2.506 |
Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM |
Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM |
Đặt dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM |
A |
T1 |
2,125,300 |
1,800,000 |
3,925,300 |
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire. |
| 48 |
202.722.044 |
02. NỘI KHOA |
2.272 |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
C |
T2 |
317,000 |
800,000 |
1,117,000 |
|
| 49 |
203.050.135 |
02. NỘI KHOA |
2.305 |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết |
B |
T2 |
276,500 |
800,000 |
1,076,500 |
- |
| 50 |
203.070.136 |
02. NỘI KHOA |
2.307 |
Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết |
Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết |
Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết |
C |
T2 |
468,800 |
800,000 |
1,268,800 |
- |
| 51 |
203.060.137 |
02. NỘI KHOA |
2.306 |
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết |
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết |
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết |
C |
T2 |
352,100 |
800,000 |
1,152,100 |
- |
| 52 |
202.930.138 |
02. NỘI KHOA |
2.293 |
Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết |
Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết |
Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết |
B |
T2 |
323,500 |
800,000 |
1,123,500 |
- |
| 53 |
203.770.170 |
02. NỘI KHOA |
2.377 |
Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm |
Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm |
Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm |
B |
T2 |
879,400 |
800,000 |
1,679,400 |
- |
| 54 |
200.640.175 |
02. NỘI KHOA |
264 |
Sinh thiết màng phổi mù |
Sinh thiết màng phổi mù |
Sinh thiết màng phổi mù |
C |
T2 |
463,500 |
800,000 |
1,263,500 |
- |
| 55 |
202.920.191 |
02. NỘI KHOA |
2.292 |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su |
B |
T2 |
283,800 |
800,000 |
1,083,800 |
- |
| 56 |
202.730.191 |
02. NỘI KHOA |
2.273 |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ |
C |
T2 |
283,800 |
800,000 |
1,083,800 |
- |
| 57 |
204.950.196 |
02. NỘI KHOA |
2.495 |
Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc, dây máu 6 lần) |
Thận nhân tạo chu kỳ (quả lọc, dây máu 6 lần) |
Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc, dây máu 06 lần) |
C |
T2 |
588,500 |
800,000 |
1,388,500 |
Quả lọc dây máu dùng 6 lần. |
| 58 |
203.090.138 |
02. NỘI KHOA |
2.309 |
Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết |
Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết |
Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết |
C |
T3 |
323,500 |
600,000 |
923,500 |
- |
| 59 |
203.110.139 |
02. NỘI KHOA |
2.311 |
Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết |
Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết |
Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết |
B |
T3 |
215,200 |
600,000 |
815,200 |
- |
| 60 |
202.560.139 |
02. NỘI KHOA |
2.256 |
Nội soi trực tràng ống mềm |
Nội soi trực tràng ống mềm |
Nội soi trực tràng ống mềm |
C |
T3 |
215,200 |
600,000 |
815,200 |
- |
| 61 |
203.080.139 |
02. NỘI KHOA |
2.308 |
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết |
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết |
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết |
C |
T3 |
215,200 |
600,000 |
815,200 |
- |
| 62 |
202.330.158 |
02. NỘI KHOA |
2.233 |
Rửa bàng quang |
Rửa bàng quang |
Rửa bàng quang |
C |
T3 |
230,500 |
600,000 |
830,500 |
Chưa bao gồm hóa chất. |
| 63 |
200.880.107 |
02. NỘI KHOA |
288 |
Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch |
Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch |
Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạch |
A |
TDB |
2,157,100 |
3,000,000 |
5,157,100 |
Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu, dây dẫn và ống thông điều trị laser. |
| 64 |
202.020.115 |
02. NỘI KHOA |
2.202 |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
B |
TDB |
1,010,000 |
3,000,000 |
4,010,000 |
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire. |
| 65 |
200.360.127 |
02. NỘI KHOA |
236 |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
B |
TDB |
1,808,100 |
3,000,000 |
4,808,100 |
- |
| 66 |
200.360.128 |
02. NỘI KHOA |
236 |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
B |
TDB |
1,508,100 |
3,000,000 |
4,508,100 |
- |
| 67 |
200.360.129 |
02. NỘI KHOA |
236 |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật] |
Nội soi phế quản dưới gây mê |
B |
TDB |
3,308,100 |
3,000,000 |
6,308,100 |
- |
| 68 |
200.460.129 |
02. NỘI KHOA |
246 |
Nội soi phế quản ống cứng |
Nội soi phế quản ống cứng [gây mê] |
Nội soi phế quản ống cứng |
B |
TDB |
3,308,100 |
3,000,000 |
6,308,100 |
- |
| 69 |
200.460.132 |
02. NỘI KHOA |
246 |
Nội soi phế quản ống cứng |
Nội soi phế quản ống cứng [gây tê] |
Nội soi phế quản ống cứng |
B |
TDB |
2,678,400 |
3,000,000 |
5,678,400 |
- |
| 70 |
200.410.133 |
02. NỘI KHOA |
241 |
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần |
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần |
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần |
B |
TDB |
2,938,400 |
3,000,000 |
5,938,400 |
- |
| 71 |
205.000.140 |
02. NỘI KHOA |
2.500 |
Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm |
Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm |
Nội soi can thiệp - cắt tách dưới niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm |
A |
TDB |
798,300 |
3,000,000 |
3,798,300 |
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 72 |
202.830.141 |
02. NỘI KHOA |
2.283 |
Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) |
Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) |
Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) |
B |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 73 |
205.010.141 |
02. NỘI KHOA |
2.501 |
Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater |
Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater |
Nội soi mật tụy ngược dòng - cắt papilla điều trị u bóng Vater |
A |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 74 |
202.840.141 |
02. NỘI KHOA |
2.284 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi |
B |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 75 |
202.630.141 |
02. NỘI KHOA |
2.263 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt stent đường mật - tụy |
A |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 76 |
202.750.141 |
02. NỘI KHOA |
2.275 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật |
A |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 77 |
202.740.141 |
02. NỘI KHOA |
2.274 |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng |
Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng |
A |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 78 |
202.820.318 |
02. NỘI KHOA |
2.282 |
Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa |
Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa |
Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa |
B |
TDB |
905,800 |
3,000,000 |
3,905,800 |
- |
| 79 |
202.200.440 |
02. NỘI KHOA |
2.220 |
Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) |
Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) |
Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser). |
B |
TDB |
1,345,000 |
3,000,000 |
4,345,000 |
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 80 |
202.860.497 |
02. NỘI KHOA |
2.286 |
Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm |
Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm |
Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm |
A |
TDB |
4,022,400 |
3,000,000 |
7,022,400 |
Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu. |
| 81 |
202.960.500 |
02. NỘI KHOA |
2.296 |
Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp |
Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp |
Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp |
B |
TDB |
1,743,100 |
3,000,000 |
4,743,100 |
- |
| 82 |
202.520.502 |
02. NỘI KHOA |
2.252 |
Mở thông dạ dày bằng nội soi |
Mở thông dạ dày bằng nội soi |
Mở thông dạ dày bằng nội soi |
B |
TDB |
2,745,200 |
3,000,000 |
5,745,200 |
- |
| 83 |
201.231.816 |
02. NỘI KHOA |
2.123 |
Thăm dò điện sinh lý tim |
Thăm dò điện sinh lý tim |
Thăm dò điện sinh lý tim |
A |
TDB |
2,077,900 |
3,000,000 |
5,077,900 |
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim. |
| 84 |
400.100.369 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
410 |
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng |
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng |
Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 85 |
400.090.369 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
49 |
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực |
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực |
Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 86 |
400.320.488 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
432 |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ |
B |
P1 |
4,287,100 |
4,000,000 |
8,287,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 87 |
400.310.488 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
431 |
Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao |
Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao |
Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao |
B |
P1 |
4,287,100 |
4,000,000 |
8,287,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 88 |
400.530.541 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
453 |
Phẫu thuật nội soi lao khớp gối |
Phẫu thuật nội soi lao khớp gối |
Phẫu thuật nội soi lao khớp gối |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 89 |
400.540.541 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
454 |
Phẫu thuật nội soi lao khớp háng |
Phẫu thuật nội soi lao khớp háng |
Phẫu thuật nội soi lao khớp háng |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 90 |
400.520.541 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
452 |
Phẫu thuật nội soi lao khớp vai |
Phẫu thuật nội soi lao khớp vai |
Phẫu thuật nội soi lao khớp vai |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 91 |
400.560.549 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
456 |
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis) |
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis) |
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis) |
B |
P1 |
4,002,600 |
4,000,000 |
8,002,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài. |
| 92 |
400.220.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
422 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng |
B |
P1 |
3,011,900 |
4,000,000 |
7,011,900 |
- |
| 93 |
400.510.563 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
451 |
Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống |
Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống |
Phẫu thuật tháo bỏ dụng cụ kết hợp xương do lao cột sống |
B |
P1 |
1,857,900 |
4,000,000 |
5,857,900 |
- |
| 94 |
400.340.488 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
434 |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn |
B |
P2 |
4,287,100 |
2,950,000 |
7,237,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 95 |
400.330.488 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
433 |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách |
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách |
B |
P2 |
4,287,100 |
2,950,000 |
7,237,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 96 |
400.240.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
424 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 97 |
400.160.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
416 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 98 |
400.200.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
420 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 99 |
400.230.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
423 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 100 |
400.150.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
415 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 101 |
400.130.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
413 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 102 |
400.140.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
414 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 103 |
400.120.551 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
412 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 104 |
400.410.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
441 |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn |
C |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 105 |
400.390.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
439 |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ |
C |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 106 |
400.400.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
440 |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách |
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách |
C |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 107 |
400.380.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
438 |
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực |
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực |
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực |
C |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 108 |
400.270.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
427 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 109 |
400.260.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
426 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 110 |
400.180.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
418 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 111 |
400.170.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
417 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 112 |
400.210.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
421 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 113 |
400.190.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
419 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 114 |
400.250.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
425 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 115 |
400.570.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
457 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sọ |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 116 |
400.580.571 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
458 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương ức |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 117 |
400.420.583 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
442 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 118 |
400.371.114 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
437 |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên |
B |
P2 |
3,683,600 |
2,950,000 |
6,633,600 |
- |
| 119 |
400.351.114 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
435 |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ |
B |
P2 |
3,683,600 |
2,950,000 |
6,633,600 |
- |
| 120 |
400.361.114 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
436 |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực |
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực |
B |
P2 |
3,683,600 |
2,950,000 |
6,633,600 |
- |
| 121 |
400.550.536 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
455 |
Phẫu thuật thay khớp vai do lao |
Phẫu thuật thay khớp vai do lao |
Phẫu thuật thay khớp vai do lao |
B |
PDB |
7,692,200 |
5,000,000 |
12,692,200 |
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 122 |
400.060.545 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
46 |
Phẫu thuật thay khớp háng do lao |
Phẫu thuật thay khớp háng do lao [bán phần] |
Phẫu thuật thay khớp háng do lao |
A |
PDB |
4,102,500 |
5,000,000 |
9,102,500 |
Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 123 |
400.060.547 |
04. LAO (NGOẠI LAO) |
46 |
Phẫu thuật thay khớp háng do lao |
Phẫu thuật thay khớp háng do lao [toàn bộ] |
Phẫu thuật thay khớp háng do lao |
A |
PDB |
5,474,500 |
5,000,000 |
10,474,500 |
Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 124 |
1.010.890.062 |
10. NGOẠI KHOA |
101.089 |
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần |
A |
P1 |
1,876,600 |
4,000,000 |
5,876,600 |
Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu. |
| 125 |
1.010.900.062 |
10. NGOẠI KHOA |
101.090 |
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần |
A |
P1 |
1,876,600 |
4,000,000 |
5,876,600 |
Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu. |
| 126 |
1.010.880.088 |
10. NGOẠI KHOA |
101.088 |
Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ |
Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ |
Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ |
A |
P1 |
764,500 |
4,000,000 |
4,764,500 |
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng. |
| 127 |
1.008.320.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.832 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
B |
P1 |
2,698,800 |
4,000,000 |
6,698,800 |
- |
| 128 |
1.009.650.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.965 |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) |
B |
P1 |
2,698,800 |
4,000,000 |
6,698,800 |
- |
| 129 |
1.001.490.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.149 |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên |
B |
P1 |
2,698,800 |
4,000,000 |
6,698,800 |
- |
| 130 |
1.001.480.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.148 |
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên |
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên |
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên |
B |
P1 |
2,698,800 |
4,000,000 |
6,698,800 |
- |
| 131 |
1.011.010.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.101 |
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới |
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới |
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 132 |
1.011.020.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.102 |
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ |
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ |
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 133 |
1.000.450.369 |
10. NGOẠI KHOA |
1.045 |
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy |
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy |
Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 134 |
1.011.090.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.109 |
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống |
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống |
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 135 |
1.011.000.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.100 |
Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng |
Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng |
Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 136 |
1.011.070.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.107 |
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên |
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên |
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 137 |
1.010.780.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.078 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 138 |
1.010.530.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.053 |
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực |
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực |
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 139 |
1.000.540.369 |
10. NGOẠI KHOA |
1.054 |
Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy |
Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy |
Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 140 |
1.011.100.369 |
10. NGOẠI KHOA |
101.110 |
Phẫu thuật nang màng nhện tủy |
Phẫu thuật nang màng nhện tủy |
Phẫu thuật nang màng nhện tủy |
B |
P1 |
4,969,100 |
4,000,000 |
8,969,100 |
- |
| 141 |
1.000.100.370 |
10. NGOẠI KHOA |
1.010 |
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên |
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên |
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên |
B |
P1 |
5,669,600 |
4,000,000 |
9,669,600 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 142 |
1.000.060.370 |
10. NGOẠI KHOA |
106 |
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) |
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) |
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) |
B |
P1 |
5,669,600 |
4,000,000 |
9,669,600 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 143 |
1.000.050.370 |
10. NGOẠI KHOA |
105 |
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não |
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não |
Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não |
B |
P1 |
5,669,600 |
4,000,000 |
9,669,600 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 144 |
1.000.150.370 |
10. NGOẠI KHOA |
1.015 |
Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) |
Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) |
Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) |
B |
P1 |
5,669,600 |
4,000,000 |
9,669,600 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 145 |
1.000.250.372 |
10. NGOẠI KHOA |
1.025 |
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não |
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não |
Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não |
B |
P1 |
7,667,700 |
4,000,000 |
11,667,700 |
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ |
| 146 |
1.000.330.372 |
10. NGOẠI KHOA |
1.033 |
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng |
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng |
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng |
B |
P1 |
7,667,700 |
4,000,000 |
11,667,700 |
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ |
| 147 |
1.000.180.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.018 |
Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ |
Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ |
Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ |
B |
P1 |
4,474,500 |
4,000,000 |
8,474,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 148 |
1.000.460.374 |
10. NGOẠI KHOA |
1.046 |
Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau |
Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau |
Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau |
B |
P1 |
5,201,900 |
4,000,000 |
9,201,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít, miếng vá nhân tạo. |
| 149 |
1.000.500.374 |
10. NGOẠI KHOA |
1.050 |
Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau |
Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau |
Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau |
B |
P1 |
5,201,900 |
4,000,000 |
9,201,900 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 150 |
1.000.220.376 |
10. NGOẠI KHOA |
1.022 |
Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN |
Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy nền sọ sau CTSN |
Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN |
A |
P1 |
6,419,200 |
4,000,000 |
10,419,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 151 |
1.000.210.376 |
10. NGOẠI KHOA |
1.021 |
Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN |
Phẫu thuật vá đường rò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN |
Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN |
B |
P1 |
6,419,200 |
4,000,000 |
10,419,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 152 |
1.010.990.376 |
10. NGOẠI KHOA |
101.099 |
Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng |
Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng |
Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng |
B |
P1 |
6,419,200 |
4,000,000 |
10,419,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 153 |
1.000.770.377 |
10. NGOẠI KHOA |
1.077 |
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ |
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ |
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ |
B |
P1 |
6,120,200 |
4,000,000 |
10,120,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 154 |
1.001.190.381 |
10. NGOẠI KHOA |
10.119 |
Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ |
Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ |
Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ |
A |
P1 |
7,594,200 |
4,000,000 |
11,594,200 |
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 155 |
1.001.020.381 |
10. NGOẠI KHOA |
10.102 |
Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ |
Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ |
Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ |
B |
P1 |
7,594,200 |
4,000,000 |
11,594,200 |
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim, ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 156 |
1.001.240.385 |
10. NGOẠI KHOA |
10.124 |
Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ |
Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ |
Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ |
B |
P1 |
5,602,400 |
4,000,000 |
9,602,400 |
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 157 |
1.001.220.385 |
10. NGOẠI KHOA |
10.122 |
Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ |
Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ |
Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ |
B |
P1 |
5,602,400 |
4,000,000 |
9,602,400 |
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 158 |
1.002.600.399 |
10. NGOẠI KHOA |
10.260 |
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo |
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo |
Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo |
C |
P1 |
3,996,300 |
4,000,000 |
7,996,300 |
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo. |
| 159 |
1.002.640.407 |
10. NGOẠI KHOA |
10.264 |
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) |
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) |
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) |
B |
P1 |
3,311,900 |
4,000,000 |
7,311,900 |
- |
| 160 |
1.009.720.407 |
10. NGOẠI KHOA |
10.972 |
Phẫu thuật U máu |
Phẫu thuật U máu |
Phẫu thuật U máu |
A |
P1 |
3,311,900 |
4,000,000 |
7,311,900 |
- |
| 161 |
1.002.770.408 |
10. NGOẠI KHOA |
10.277 |
Phẫu thuật cắt u nang phế quản |
Phẫu thuật cắt u nang phế quản |
Phẫu thuật cắt u nang phế quản |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 162 |
1.002.840.410 |
10. NGOẠI KHOA |
10.284 |
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi |
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi |
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi |
B |
P1 |
1,925,900 |
4,000,000 |
5,925,900 |
- |
| 163 |
1.002.900.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.290 |
Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi |
Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi |
Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi |
B |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 164 |
1.002.850.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.285 |
Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn |
Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn |
Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn |
B |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 165 |
1.002.860.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.286 |
Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương |
Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương |
Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương |
B |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 166 |
1.002.870.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.287 |
Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi |
Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi |
Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi |
B |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 167 |
1.002.930.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.293 |
Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi |
Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi |
Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi |
C |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 168 |
1.001.630.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.163 |
Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động |
Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động |
Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động |
C |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 169 |
1.002.910.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.291 |
Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi |
Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi |
Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi |
C |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 170 |
1.001.600.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.160 |
Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi |
Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi |
Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi |
C |
P1 |
7,392,200 |
4,000,000 |
11,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 171 |
1.003.030.416 |
10. NGOẠI KHOA |
10.303 |
Cắt thận đơn thuần |
Cắt thận đơn thuần |
Cắt thận đơn thuần |
B |
P1 |
4,703,100 |
4,000,000 |
8,703,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 172 |
1.003.010.416 |
10. NGOẠI KHOA |
10.301 |
Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ |
Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ |
Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ |
B |
P1 |
4,703,100 |
4,000,000 |
8,703,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 173 |
1.003.210.417 |
10. NGOẠI KHOA |
10.321 |
Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) |
Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) |
Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) |
B |
P1 |
6,823,200 |
4,000,000 |
10,823,200 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 174 |
1.003.100.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.310 |
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang |
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang |
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 175 |
1.003.070.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.307 |
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang |
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang |
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 176 |
1.003.080.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.308 |
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận |
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận |
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 177 |
1.003.270.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.327 |
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang |
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang |
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 178 |
1.003.260.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.326 |
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại |
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại |
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 179 |
1.003.060.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.306 |
Lấy sỏi san hô thận |
Lấy sỏi san hô thận |
Lấy sỏi san hô thận |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 180 |
1.002.990.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.299 |
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang |
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang |
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang |
B |
P1 |
4,569,100 |
4,000,000 |
8,569,100 |
- |
| 181 |
1.003.240.423 |
10. NGOẠI KHOA |
10.324 |
Cắt nối niệu quản |
Cắt nối niệu quản |
Cắt nối niệu quản |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 182 |
1.003.230.423 |
10. NGOẠI KHOA |
10.323 |
Nối niệu quản - đài thận |
Nối niệu quản - đài thận |
Nối niệu quản - đài thận |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
0 |
| 183 |
1.004.090.423 |
10. NGOẠI KHOA |
10.409 |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) |
C |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 184 |
1.003.200.423 |
10. NGOẠI KHOA |
10.320 |
Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes |
Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes |
Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson – Hynes |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 185 |
1.003.310.423 |
10. NGOẠI KHOA |
10.331 |
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản |
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản |
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 186 |
1.003.470.424 |
10. NGOẠI KHOA |
10.347 |
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da |
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da |
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da |
B |
P1 |
5,887,300 |
4,000,000 |
9,887,300 |
- |
| 187 |
1.003.490.424 |
10. NGOẠI KHOA |
10.349 |
Cắt cổ bàng quang |
Cắt cổ bàng quang |
Cắt cổ bàng quang |
B |
P1 |
5,887,300 |
4,000,000 |
9,887,300 |
- |
| 188 |
1.003.600.425 |
10. NGOẠI KHOA |
10.360 |
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang |
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang |
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang |
B |
P1 |
6,140,200 |
4,000,000 |
10,140,200 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 189 |
1.003.520.425 |
10. NGOẠI KHOA |
10.352 |
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang |
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang |
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang |
B |
P1 |
6,140,200 |
4,000,000 |
10,140,200 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 190 |
1.003.300.429 |
10. NGOẠI KHOA |
10.330 |
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo |
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo |
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo |
B |
P1 |
4,886,100 |
4,000,000 |
8,886,100 |
- |
| 191 |
1.003.760.432 |
10. NGOẠI KHOA |
10.376 |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang |
B |
P1 |
5,530,400 |
4,000,000 |
9,530,400 |
- |
| 192 |
1.003.750.432 |
10. NGOẠI KHOA |
10.375 |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu |
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu |
B |
P1 |
5,530,400 |
4,000,000 |
9,530,400 |
- |
| 193 |
1.003.680.434 |
10. NGOẠI KHOA |
10.368 |
Cắt nối niệu đạo sau |
Cắt nối niệu đạo sau |
Cắt nối niệu đạo sau |
B |
P1 |
4,621,100 |
4,000,000 |
8,621,100 |
- |
| 194 |
1.003.670.434 |
10. NGOẠI KHOA |
10.367 |
Cắt nối niệu đạo trước |
Cắt nối niệu đạo trước |
Cắt nối niệu đạo trước |
B |
P1 |
4,621,100 |
4,000,000 |
8,621,100 |
- |
| 195 |
1.003.940.435 |
10. NGOẠI KHOA |
10.394 |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
B |
P1 |
2,490,900 |
4,000,000 |
6,490,900 |
- |
| 196 |
1.003.740.435 |
10. NGOẠI KHOA |
10.374 |
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 |
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 |
Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp, tạo hình thì 2 |
B |
P1 |
2,490,900 |
4,000,000 |
6,490,900 |
- |
| 197 |
1.003.910.435 |
10. NGOẠI KHOA |
10.391 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật |
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật |
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật |
B |
P1 |
2,490,900 |
4,000,000 |
6,490,900 |
- |
| 198 |
1.003.700.436 |
10. NGOẠI KHOA |
10.370 |
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da |
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da |
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da |
B |
P1 |
1,920,900 |
4,000,000 |
5,920,900 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 199 |
1.004.030.436 |
10. NGOẠI KHOA |
10.403 |
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật |
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật |
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật |
B |
P1 |
1,920,900 |
4,000,000 |
5,920,900 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 200 |
1.004.550.449 |
10. NGOẠI KHOA |
10.455 |
Cắt đoạn dạ dày |
Cắt đoạn dạ dày |
Cắt đoạn dạ dày |
B |
P1 |
5,495,300 |
4,000,000 |
9,495,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 201 |
1.004.560.449 |
10. NGOẠI KHOA |
10.456 |
Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn |
Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn |
Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn |
B |
P1 |
5,495,300 |
4,000,000 |
9,495,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 202 |
1.005.180.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.518 |
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay |
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay |
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 203 |
1.005.140.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.514 |
Cắt đoạn đại tràng nối ngay |
Cắt đoạn đại tràng nối ngay |
Cắt đoạn đại tràng nối ngay |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 204 |
1.005.160.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.516 |
Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann |
Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann |
Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 205 |
1.005.150.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.515 |
Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài |
Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài |
Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 206 |
1.005.270.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.527 |
Cắt đoạn trực tràng nối ngay |
Cắt đoạn trực tràng nối ngay |
Cắt đoạn trực tràng nối ngay |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 207 |
1.005.280.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.528 |
Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann |
Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann |
Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 208 |
1.005.170.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.517 |
Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng |
Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng |
Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng |
B |
P1 |
4,941,100 |
4,000,000 |
8,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 209 |
1.005.350.455 |
10. NGOẠI KHOA |
10.535 |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng |
A |
P1 |
2,705,700 |
4,000,000 |
6,705,700 |
- |
| 210 |
1.004.880.458 |
10. NGOẠI KHOA |
10.488 |
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài |
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài |
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài |
C |
P1 |
5,100,100 |
4,000,000 |
9,100,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 211 |
1.004.870.458 |
10. NGOẠI KHOA |
10.487 |
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông |
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông |
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông |
B |
P1 |
5,100,100 |
4,000,000 |
9,100,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 212 |
1.004.890.458 |
10. NGOẠI KHOA |
10.489 |
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) |
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) |
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) |
B |
P1 |
5,100,100 |
4,000,000 |
9,100,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 213 |
1.004.760.459 |
10. NGOẠI KHOA |
10.476 |
Cắt túi thừa tá tràng |
Cắt túi thừa tá tràng |
Cắt túi thừa tá tràng |
B |
P1 |
2,815,900 |
4,000,000 |
6,815,900 |
- |
| 214 |
1.004.730.459 |
10. NGOẠI KHOA |
10.473 |
Cắt u tá tràng |
Cắt u tá tràng |
Cắt u tá tràng |
C |
P1 |
2,815,900 |
4,000,000 |
6,815,900 |
- |
| 215 |
1.004.750.459 |
10. NGOẠI KHOA |
10.475 |
Khâu vùi túi thừa tá tràng |
Khâu vùi túi thừa tá tràng |
Khâu vùi túi thừa tá tràng |
B |
P1 |
2,815,900 |
4,000,000 |
6,815,900 |
- |
| 216 |
1.006.410.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.641 |
Dẫn lưu nang tụy |
Dẫn lưu nang tụy |
Dẫn lưu nang tụy |
C |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 217 |
1.003.340.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.334 |
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong |
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong |
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong |
B |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 218 |
1.006.380.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.638 |
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật |
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật |
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật |
B |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 219 |
1.006.430.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.643 |
Nối nang tụy với dạ dày |
Nối nang tụy với dạ dày |
Nối nang tụy với dạ dày |
C |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 220 |
1.006.440.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.644 |
Nối nang tụy với hỗng tràng |
Nối nang tụy với hỗng tràng |
Nối nang tụy với hỗng tràng |
C |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 221 |
1.006.420.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.642 |
Nối nang tụy với tá tràng |
Nối nang tụy với tá tràng |
Nối nang tụy với tá tràng |
B |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 222 |
1.006.640.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.664 |
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
B |
P1 |
2,917,900 |
4,000,000 |
6,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 223 |
1.005.400.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.540 |
Đóng rò trực tràng - âm đạo |
Đóng rò trực tràng - âm đạo |
Đóng rò trực tràng – âm đạo |
A |
P1 |
3,993,400 |
4,000,000 |
7,993,400 |
- |
| 224 |
1.005.410.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.541 |
Đóng rò trực tràng - bàng quang |
Đóng rò trực tràng - bàng quang |
Đóng rò trực tràng – bàng quang |
A |
P1 |
3,993,400 |
4,000,000 |
7,993,400 |
- |
| 225 |
1.005.430.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.543 |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - niệu đạo |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo |
A |
P1 |
3,993,400 |
4,000,000 |
7,993,400 |
- |
| 226 |
1.005.440.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.544 |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tầng sinh môn |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn |
A |
P1 |
3,993,400 |
4,000,000 |
7,993,400 |
- |
| 227 |
1.005.450.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.545 |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng - tiểu khung |
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung |
A |
P1 |
3,993,400 |
4,000,000 |
7,993,400 |
- |
| 228 |
1.005.360.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.536 |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn |
A |
P1 |
3,993,400 |
4,000,000 |
7,993,400 |
- |
| 229 |
1.005.930.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.593 |
Cắt gan nhỏ |
Cắt gan nhỏ |
Cắt gan nhỏ |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 230 |
1.005.820.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.582 |
Cắt hạ phân thùy 2 |
Cắt hạ phân thùy 2 |
Cắt hạ phân thuỳ 2 |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 231 |
1.005.830.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.583 |
Cắt hạ phân thùy 3 |
Cắt hạ phân thùy 3 |
Cắt hạ phân thuỳ 3 |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 232 |
1.005.850.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.585 |
Cắt hạ phân thùy 5 |
Cắt hạ phân thùy 5 |
Cắt hạ phân thuỳ 5 |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 233 |
1.005.860.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.586 |
Cắt hạ phân thùy 6 |
Cắt hạ phân thùy 6 |
Cắt hạ phân thuỳ 6 |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 234 |
1.006.070.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.607 |
Cắt lọc nhu mô gan |
Cắt lọc nhu mô gan |
Cắt lọc nhu mô gan |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 235 |
1.005.800.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.580 |
Cắt thùy gan trái |
Cắt thùy gan trái |
Cắt thuỳ gan trái |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 236 |
1.006.060.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.606 |
Lấy bỏ u gan |
Lấy bỏ u gan |
Lấy bỏ u gan |
B |
P1 |
9,075,300 |
4,000,000 |
13,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 237 |
1.006.390.469 |
10. NGOẠI KHOA |
10.639 |
Các phẫu thuật đường mật khác |
Các phẫu thuật đường mật khác |
Các phẫu thuật đường mật khác |
B |
P1 |
5,170,100 |
4,000,000 |
9,170,100 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent. |
| 238 |
1.006.210.472 |
10. NGOẠI KHOA |
10.621 |
Cắt túi mật |
Cắt túi mật |
Cắt túi mật |
C |
P1 |
4,993,100 |
4,000,000 |
8,993,100 |
- |
| 239 |
1.006.230.474 |
10. NGOẠI KHOA |
10.623 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật |
B |
P1 |
4,970,100 |
4,000,000 |
8,970,100 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 240 |
1.006.220.474 |
10. NGOẠI KHOA |
10.622 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật |
B |
P1 |
4,970,100 |
4,000,000 |
8,970,100 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 241 |
1.006.260.479 |
10. NGOẠI KHOA |
10.626 |
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da |
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da |
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da |
B |
P1 |
4,733,300 |
4,000,000 |
8,733,300 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 242 |
1.006.610.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.661 |
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày |
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày |
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày |
B |
P1 |
4,870,100 |
4,000,000 |
8,870,100 |
- |
| 243 |
1.006.320.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.632 |
Nối mật ruột bên - bên |
Nối mật ruột bên - bên |
Nối mật ruột bên - bên |
B |
P1 |
4,870,100 |
4,000,000 |
8,870,100 |
- |
| 244 |
1.006.330.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.633 |
Nối mật ruột tận - bên |
Nối mật ruột tận - bên |
Nối mật ruột tận - bên |
A |
P1 |
4,870,100 |
4,000,000 |
8,870,100 |
- |
| 245 |
1.006.590.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.659 |
Nối tụy ruột |
Nối tụy ruột |
Nối tụy ruột |
B |
P1 |
4,870,100 |
4,000,000 |
8,870,100 |
- |
| 246 |
1.006.660.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.666 |
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
B |
P1 |
4,870,100 |
4,000,000 |
8,870,100 |
- |
| 247 |
1.006.650.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.665 |
Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
B |
P1 |
4,870,100 |
4,000,000 |
8,870,100 |
- |
| 248 |
1.006.740.484 |
10. NGOẠI KHOA |
10.674 |
Cắt lách bệnh lý |
Cắt lách bệnh lý |
Cắt lách bệnh lý |
B |
P1 |
4,943,100 |
4,000,000 |
8,943,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 249 |
1.006.580.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.658 |
Các phẫu thuật cắt tụy khác |
Các phẫu thuật cắt tụy khác |
Các phẫu thuật cắt tuỵ khác |
A |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 250 |
1.006.450.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.645 |
Cắt bỏ nang tụy |
Cắt bỏ nang tụy |
Cắt bỏ nang tụy |
B |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 251 |
1.006.570.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.657 |
Cắt một phần tụy |
Cắt một phần tụy |
Cắt một phần tuỵ |
A |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 252 |
1.006.540.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.654 |
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách |
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách |
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách |
C |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 253 |
1.006.460.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.646 |
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) |
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) |
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) |
B |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 254 |
1.006.470.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.647 |
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy |
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy |
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy |
B |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 255 |
1.006.600.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.660 |
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y |
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y |
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y |
B |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 256 |
1.006.680.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.668 |
Phẫu thuật Puestow - Gillesby |
Phẫu thuật Puestow - Gillesby |
Phẫu thuật Puestow - Gillesby |
B |
P1 |
4,955,100 |
4,000,000 |
8,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 257 |
1.007.130.487 |
10. NGOẠI KHOA |
10.713 |
Lấy u sau phúc mạc |
Lấy u sau phúc mạc |
Lấy u sau phúc mạc |
B |
P1 |
6,419,200 |
4,000,000 |
10,419,200 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 258 |
1.006.150.488 |
10. NGOẠI KHOA |
10.615 |
Lấy hạch cuống gan |
Lấy hạch cuống gan |
Lấy hạch cuống gan |
B |
P1 |
4,287,100 |
4,000,000 |
8,287,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 259 |
1.004.600.488 |
10. NGOẠI KHOA |
10.460 |
Nạo vét hạch D2 |
Nạo vét hạch D2 |
Nạo vét hạch D2 |
B |
P1 |
4,287,100 |
4,000,000 |
8,287,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 260 |
1.007.050.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.705 |
Bóc phúc mạc bên phải |
Bóc phúc mạc bên phải |
Bóc phúc mạc bên phải |
B |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 261 |
1.007.040.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.704 |
Bóc phúc mạc bên trái |
Bóc phúc mạc bên trái |
Bóc phúc mạc bên trái |
B |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 262 |
1.007.020.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.702 |
Bóc phúc mạc douglas |
Bóc phúc mạc douglas |
Bóc phúc mạc douglas |
B |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 263 |
1.007.060.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.706 |
Bóc phúc mạc phủ tạng |
Bóc phúc mạc phủ tạng |
Bóc phúc mạc phủ tạng |
B |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 264 |
1.005.380.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.538 |
Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường bụng |
Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường bụng |
Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng |
A |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 265 |
1.004.980.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.498 |
Cắt u mạc treo ruột |
Cắt u mạc treo ruột |
Cắt u mạc treo ruột |
C |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 266 |
1.007.030.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.703 |
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ |
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ |
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ |
B |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 267 |
1.007.120.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.712 |
Lấy u phúc mạc |
Lấy u phúc mạc |
Lấy u phúc mạc |
A |
P1 |
5,141,100 |
4,000,000 |
9,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 268 |
1.005.640.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.564 |
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle |
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle |
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle |
B |
P1 |
2,683,900 |
4,000,000 |
6,683,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 269 |
1.006.950.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.695 |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
B |
P1 |
3,512,900 |
4,000,000 |
7,512,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 270 |
1.006.840.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.684 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên |
C |
P1 |
3,512,900 |
4,000,000 |
7,512,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 271 |
1.006.830.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.683 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
B |
P1 |
3,512,900 |
4,000,000 |
7,512,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 272 |
1.006.870.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.687 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
C |
P1 |
3,512,900 |
4,000,000 |
7,512,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 273 |
1.006.860.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.686 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng |
B |
P1 |
3,512,900 |
4,000,000 |
7,512,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 274 |
1.005.630.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.563 |
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn |
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn |
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn |
A |
P1 |
2,816,900 |
4,000,000 |
6,816,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 275 |
1.005.560.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.556 |
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp |
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp |
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp |
B |
P1 |
2,816,900 |
4,000,000 |
6,816,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 276 |
1.005.590.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.559 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ |
A |
P1 |
2,816,900 |
4,000,000 |
6,816,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 277 |
1.005.580.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.558 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp |
A |
P1 |
2,816,900 |
4,000,000 |
6,816,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 278 |
1.005.510.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.551 |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng |
B |
P1 |
2,816,900 |
4,000,000 |
6,816,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 279 |
1.008.350.535 |
10. NGOẠI KHOA |
10.835 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa |
B |
P1 |
3,320,600 |
4,000,000 |
7,320,600 |
- |
| 280 |
1.008.370.535 |
10. NGOẠI KHOA |
10.837 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay |
B |
P1 |
3,320,600 |
4,000,000 |
7,320,600 |
- |
| 281 |
1.008.360.535 |
10. NGOẠI KHOA |
10.836 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ |
B |
P1 |
3,320,600 |
4,000,000 |
7,320,600 |
- |
| 282 |
1.008.060.537 |
10. NGOẠI KHOA |
10.806 |
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới |
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới |
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới |
B |
P1 |
3,411,300 |
4,000,000 |
7,411,300 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 283 |
1.008.050.537 |
10. NGOẠI KHOA |
10.805 |
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên |
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên |
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên |
B |
P1 |
3,411,300 |
4,000,000 |
7,411,300 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 284 |
1.009.370.537 |
10. NGOẠI KHOA |
10.937 |
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo |
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo |
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo |
B |
P1 |
3,411,300 |
4,000,000 |
7,411,300 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 285 |
1.008.980.537 |
10. NGOẠI KHOA |
10.898 |
Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh |
Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh |
Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh |
B |
P1 |
3,411,300 |
4,000,000 |
7,411,300 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 286 |
1.008.990.537 |
10. NGOẠI KHOA |
10.899 |
Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải |
Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải |
Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải |
B |
P1 |
3,411,300 |
4,000,000 |
7,411,300 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 287 |
1.009.390.539 |
10. NGOẠI KHOA |
10.939 |
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân |
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân |
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân |
B |
P1 |
2,275,900 |
4,000,000 |
6,275,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 288 |
1.009.300.543 |
10. NGOẠI KHOA |
10.930 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình] |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa. |
| 289 |
1.009.160.543 |
10. NGOẠI KHOA |
10.916 |
Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương |
Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương |
Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa. |
| 290 |
1.008.970.543 |
10. NGOẠI KHOA |
10.897 |
Trật khớp háng bẩm sinh |
Trật khớp háng bẩm sinh |
Trật khớp háng bẩm sinh |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa. |
| 291 |
1.009.300.545 |
10. NGOẠI KHOA |
10.930 |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] |
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 292 |
1.009.110.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.911 |
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu |
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu |
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 293 |
1.009.040.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.904 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 294 |
1.007.340.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.734 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu |
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu |
C |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 295 |
1.007.350.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.735 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp |
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 296 |
1.009.100.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.910 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 297 |
1.007.730.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.773 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp |
Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 298 |
1.007.550.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.755 |
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) |
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) |
Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 299 |
1.008.710.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.871 |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân |
B |
P1 |
4,324,900 |
4,000,000 |
8,324,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 300 |
1.009.580.549 |
10. NGOẠI KHOA |
10.958 |
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác |
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác |
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác |
B |
P1 |
4,002,600 |
4,000,000 |
8,002,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài. |
| 301 |
1.008.460.549 |
10. NGOẠI KHOA |
10.846 |
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay |
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay |
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay |
B |
P1 |
4,002,600 |
4,000,000 |
8,002,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài. |
| 302 |
1.008.450.549 |
10. NGOẠI KHOA |
10.845 |
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới |
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới |
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới |
B |
P1 |
4,002,600 |
4,000,000 |
8,002,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài. |
| 303 |
1.008.470.551 |
10. NGOẠI KHOA |
10.847 |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
B |
P1 |
3,011,900 |
4,000,000 |
7,011,900 |
- |
| 304 |
1.007.160.551 |
10. NGOẠI KHOA |
10.716 |
Phẫu thuật tháo khớp vai |
Phẫu thuật tháo khớp vai |
Phẫu thuật tháo khớp vai |
B |
P1 |
3,011,900 |
4,000,000 |
7,011,900 |
- |
| 305 |
1.010.760.553 |
10. NGOẠI KHOA |
101.076 |
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng |
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng |
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng |
B |
P1 |
5,105,100 |
4,000,000 |
9,105,100 |
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 306 |
1.009.680.553 |
10. NGOẠI KHOA |
10.968 |
Phẫu thuật ghép xương tự thân |
Phẫu thuật ghép xương tự thân |
Phẫu thuật ghép xương tự thân |
B |
P1 |
5,105,100 |
4,000,000 |
9,105,100 |
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 307 |
1.009.350.555 |
10. NGOẠI KHOA |
10.935 |
Phẫu thuật kéo dài chi |
Phẫu thuật kéo dài chi |
Phẫu thuật kéo dài chi |
B |
P1 |
5,265,900 |
4,000,000 |
9,265,900 |
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 308 |
1.009.050.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.905 |
Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM |
Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM |
Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 309 |
1.008.280.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.828 |
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 310 |
1.008.190.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.819 |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 311 |
1.007.170.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.717 |
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai |
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai |
Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 312 |
1.009.150.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.915 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 313 |
1.007.590.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.759 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 314 |
1.009.210.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.921 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 315 |
1.009.190.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.919 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 316 |
1.007.530.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.753 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu |
Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 317 |
1.008.650.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.865 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 318 |
1.007.620.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.762 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 319 |
1.007.180.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.718 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai |
Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 320 |
1.007.610.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.761 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 321 |
1.009.140.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.914 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 322 |
1.007.380.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.738 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp |
Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 323 |
1.007.430.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.743 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay |
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 324 |
1.009.180.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.918 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 325 |
1.007.930.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.793 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 326 |
1.008.010.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.801 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 327 |
1.007.940.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.794 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 328 |
1.008.020.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.802 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 329 |
1.007.950.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.795 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 330 |
1.008.030.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.803 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 331 |
1.007.980.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.798 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 332 |
1.007.990.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.799 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 333 |
1.008.000.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.800 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay |
Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 334 |
1.007.560.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.756 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu |
Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 335 |
1.007.310.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.731 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 336 |
1.007.630.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.763 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 337 |
1.007.670.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.767 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 338 |
1.007.680.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.768 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 339 |
1.008.170.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.817 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 340 |
1.007.760.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.776 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 341 |
1.007.750.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.775 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 342 |
1.007.850.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.785 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài |
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 343 |
1.007.840.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.784 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong |
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 344 |
1.007.360.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.736 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia |
Phẫu thuật KHX gãy Monteggia |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 345 |
1.009.130.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.913 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 346 |
1.008.160.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.816 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay |
Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 347 |
1.007.570.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.757 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần |
Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 348 |
1.009.120.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.912 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 349 |
1.007.800.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.780 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân |
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 350 |
1.007.390.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.739 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay |
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 351 |
1.009.200.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.920 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 352 |
1.007.250.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.725 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 353 |
1.007.260.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.726 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 354 |
1.007.290.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.729 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 355 |
1.007.790.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.779 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 356 |
1.007.650.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.765 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 357 |
1.009.170.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.917 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 358 |
1.007.700.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.770 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 359 |
1.007.300.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.730 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 360 |
1.007.660.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.766 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 361 |
1.007.690.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.769 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 362 |
1.008.150.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.815 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay |
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 363 |
1.008.700.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.870 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 364 |
1.007.810.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.781 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần |
Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 365 |
1.007.400.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.740 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới |
Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 366 |
1.007.210.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.721 |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn |
Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 367 |
1.007.200.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.720 |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn |
Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 368 |
1.007.220.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.722 |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn |
Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn |
B |
P1 |
4,102,500 |
4,000,000 |
8,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 369 |
1.008.420.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.842 |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 370 |
1.008.390.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.839 |
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V |
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V |
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 371 |
1.008.850.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.885 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 372 |
1.008.810.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.881 |
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay |
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay |
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 373 |
1.008.820.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.882 |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 374 |
1.008.260.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.826 |
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay |
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay |
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 375 |
1.008.770.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.877 |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 376 |
1.008.800.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.880 |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 377 |
1.007.490.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.749 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 378 |
1.007.510.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.751 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 379 |
1.007.500.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.750 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 380 |
1.008.100.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.810 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 381 |
1.008.110.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.811 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
B |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 382 |
1.010.920.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.092 |
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da |
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da |
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da |
A |
P1 |
5,798,100 |
4,000,000 |
9,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 383 |
1.010.910.570 |
10. NGOẠI KHOA |
101.091 |
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da |
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da |
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da |
A |
P1 |
5,496,100 |
4,000,000 |
9,496,100 |
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo. |
| 384 |
1.000.370.571 |
10. NGOẠI KHOA |
1.037 |
Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống |
Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống |
Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống |
B |
P1 |
3,226,900 |
4,000,000 |
7,226,900 |
- |
| 385 |
1.009.800.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.980 |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
B |
P1 |
3,226,900 |
4,000,000 |
7,226,900 |
- |
| 386 |
1.008.510.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.851 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
B |
P1 |
3,226,900 |
4,000,000 |
7,226,900 |
- |
| 387 |
1.008.930.573 |
10. NGOẠI KHOA |
10.893 |
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền |
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền |
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 388 |
1.009.590.573 |
10. NGOẠI KHOA |
10.959 |
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ |
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ |
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 389 |
1.009.620.574 |
10. NGOẠI KHOA |
10.962 |
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² |
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² |
Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² |
B |
P1 |
4,699,100 |
4,000,000 |
8,699,100 |
- |
| 390 |
1.008.500.575 |
10. NGOẠI KHOA |
10.850 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay |
B |
P1 |
3,044,900 |
4,000,000 |
7,044,900 |
- |
| 391 |
1.003.480.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.348 |
Cắm niệu quản bàng quang |
Cắm niệu quản bàng quang |
Cắm niệu quản bàng quang |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 392 |
1.006.110.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.611 |
Cắt chỏm nang gan |
Cắt chỏm nang gan |
Cắt chỏm nang gan |
C |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 393 |
1.010.660.582 |
10. NGOẠI KHOA |
101.066 |
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) |
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) |
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 394 |
1.003.420.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.342 |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 395 |
1.002.610.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.261 |
Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận |
Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận |
Phẫu thuật cắt đường thông động – tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 396 |
1.006.950.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.695 |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
Phẫu thuật cắt u cơ hoành |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 397 |
1.002.630.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.263 |
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy |
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy |
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 398 |
1.006.940.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.694 |
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành |
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành |
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 399 |
1.002.620.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.262 |
Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi |
Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi |
Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 400 |
1.002.500.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.250 |
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật |
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật |
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật |
C |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo. |
| 401 |
1.006.910.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.691 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 402 |
1.006.930.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.693 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) |
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) |
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 403 |
1.008.230.582 |
10. NGOẠI KHOA |
10.823 |
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới |
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới |
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít. |
| 404 |
1.006.970.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.697 |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
C |
P1 |
2,396,200 |
4,000,000 |
6,396,200 |
- |
| 405 |
1.003.920.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.392 |
Phẫu thuật điều trị són tiểu |
Phẫu thuật điều trị són tiểu |
Phẫu thuật điều trị són tiểu |
B |
P1 |
2,396,200 |
4,000,000 |
6,396,200 |
- |
| 406 |
1.005.700.624 |
10. NGOẠI KHOA |
10.570 |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ |
B |
P1 |
2,119,400 |
4,000,000 |
6,119,400 |
- |
| 407 |
1.005.690.624 |
10. NGOẠI KHOA |
10.569 |
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn |
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn |
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn |
C |
P1 |
2,119,400 |
4,000,000 |
6,119,400 |
- |
| 408 |
1.003.050.710 |
10. NGOẠI KHOA |
10.305 |
Phẫu thuật treo thận |
Phẫu thuật treo thận |
Phẫu thuật treo thận |
B |
P1 |
3,131,800 |
4,000,000 |
7,131,800 |
- |
| 409 |
1.001.511.044 |
10. NGOẠI KHOA |
10.151 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da |
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] |
Phẫu thuật u thần kinh trên da |
C |
P1 |
771,000 |
4,000,000 |
4,771,000 |
- |
| 410 |
1.001.511.045 |
10. NGOẠI KHOA |
10.151 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da |
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên] |
Phẫu thuật u thần kinh trên da |
C |
P1 |
1,208,800 |
4,000,000 |
5,208,800 |
- |
| 411 |
1.009.760.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.976 |
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ |
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ |
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ |
B |
P2 |
2,698,800 |
2,950,000 |
5,648,800 |
- |
| 412 |
1.008.340.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.834 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay |
B |
P2 |
2,698,800 |
2,950,000 |
5,648,800 |
- |
| 413 |
1.008.330.344 |
10. NGOẠI KHOA |
10.833 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ |
B |
P2 |
2,698,800 |
2,950,000 |
5,648,800 |
- |
| 414 |
1.000.090.370 |
10. NGOẠI KHOA |
109 |
Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên |
Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên |
Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên |
B |
P2 |
5,669,600 |
2,950,000 |
8,619,600 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 415 |
1.000.340.372 |
10. NGOẠI KHOA |
1.034 |
Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng |
Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng |
Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng |
B |
P2 |
7,667,700 |
2,950,000 |
10,617,700 |
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ |
| 416 |
1.000.350.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.035 |
Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy |
Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy |
Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy |
B |
P2 |
4,474,500 |
2,950,000 |
7,424,500 |
|
| 417 |
1.000.190.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.019 |
Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ |
Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ |
Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ |
B |
P2 |
4,474,500 |
2,950,000 |
7,424,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 418 |
1.000.200.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.020 |
Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy |
Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tủy |
Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ |
B |
P2 |
4,474,500 |
2,950,000 |
7,424,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 419 |
1.000.640.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.064 |
Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) |
Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) |
Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) |
B |
P2 |
4,474,500 |
2,950,000 |
7,424,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 420 |
1.000.290.383 |
10. NGOẠI KHOA |
1.029 |
Phẫu thuật viêm xương sọ |
Phẫu thuật viêm xương sọ |
Phẫu thuật viêm xương sọ |
B |
P2 |
6,095,200 |
2,950,000 |
9,045,200 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít. |
| 421 |
1.000.170.384 |
10. NGOẠI KHOA |
1.017 |
Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não |
Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não |
Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não |
B |
P2 |
5,074,300 |
2,950,000 |
8,024,300 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 422 |
1.011.130.398 |
10. NGOẠI KHOA |
101.113 |
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ |
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ |
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ |
C |
P2 |
7,825,900 |
2,950,000 |
10,775,900 |
- |
| 423 |
1.002.650.407 |
10. NGOẠI KHOA |
10.265 |
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) |
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) |
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) |
B |
P2 |
3,311,900 |
2,950,000 |
6,261,900 |
- |
| 424 |
1.001.520.410 |
10. NGOẠI KHOA |
10.152 |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
C |
P2 |
1,925,900 |
2,950,000 |
4,875,900 |
- |
| 425 |
1.003.550.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.355 |
Lấy sỏi bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang |
Lấy sỏi bàng quang |
C |
P2 |
4,569,100 |
2,950,000 |
7,519,100 |
- |
| 426 |
1.003.250.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.325 |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần |
B |
P2 |
4,569,100 |
2,950,000 |
7,519,100 |
- |
| 427 |
1.003.860.435 |
10. NGOẠI KHOA |
10.386 |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
B |
P2 |
2,490,900 |
2,950,000 |
5,440,900 |
- |
| 428 |
1.003.780.436 |
10. NGOẠI KHOA |
10.378 |
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo |
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo |
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo |
B |
P2 |
1,920,900 |
2,950,000 |
4,870,900 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 429 |
1.003.170.436 |
10. NGOẠI KHOA |
10.317 |
Dẫn lưu bể thận tối thiểu |
Dẫn lưu bể thận tối thiểu |
Dẫn lưu bể thận tối thiểu |
B |
P2 |
1,920,900 |
2,950,000 |
4,870,900 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 430 |
1.004.940.456 |
10. NGOẠI KHOA |
10.494 |
Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng |
Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng |
Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng |
C |
P2 |
4,764,100 |
2,950,000 |
7,714,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 431 |
1.004.540.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.454 |
Cắt dạ dày hình chêm |
Cắt dạ dày hình chêm |
Cắt dạ dày hình chêm |
C |
P2 |
3,993,400 |
2,950,000 |
6,943,400 |
- |
| 432 |
1.004.860.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.486 |
Cắt ruột non hình chêm |
Cắt ruột non hình chêm |
Cắt ruột non hình chêm |
C |
P2 |
3,993,400 |
2,950,000 |
6,943,400 |
- |
| 433 |
1.005.130.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.513 |
Cắt túi thừa đại tràng |
Cắt túi thừa đại tràng |
Cắt túi thừa đại tràng |
B |
P2 |
3,993,400 |
2,950,000 |
6,943,400 |
- |
| 434 |
1.004.930.465 |
10. NGOẠI KHOA |
10.493 |
Đóng mở thông ruột non |
Đóng mở thông ruột non |
Đóng mở thông ruột non |
C |
P2 |
3,993,400 |
2,950,000 |
6,943,400 |
- |
| 435 |
1.004.590.488 |
10. NGOẠI KHOA |
10.459 |
Nạo vét hạch D1 |
Nạo vét hạch D1 |
Nạo vét hạch D1 |
B |
P2 |
4,287,100 |
2,950,000 |
7,237,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 436 |
1.004.970.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.497 |
Cắt bỏ u mạc nối lớn |
Cắt bỏ u mạc nối lớn |
Cắt bỏ u mạc nối lớn |
C |
P2 |
5,141,100 |
2,950,000 |
8,091,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 437 |
1.004.960.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.496 |
Cắt mạc nối lớn |
Cắt mạc nối lớn |
Cắt mạc nối lớn |
C |
P2 |
5,141,100 |
2,950,000 |
8,091,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 438 |
1.005.110.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.511 |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
C |
P2 |
2,683,900 |
2,950,000 |
5,633,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 439 |
1.005.240.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.524 |
Làm hậu môn nhân tạo |
Làm hậu môn nhân tạo |
Làm hậu môn nhân tạo |
C |
P2 |
2,683,900 |
2,950,000 |
5,633,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 440 |
1.005.250.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.525 |
Làm hậu môn nhân tạo |
Làm hậu môn nhân tạo |
Làm hậu môn nhân tạo |
C |
P2 |
2,683,900 |
2,950,000 |
5,633,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 441 |
1.005.740.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.574 |
Thăm dò, sinh thiết gan |
Thăm dò, sinh thiết gan |
Thăm dò, sinh thiết gan |
C |
P2 |
2,683,900 |
2,950,000 |
5,633,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 442 |
1.006.790.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.679 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
C |
P2 |
3,512,900 |
2,950,000 |
6,462,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 443 |
1.006.810.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.681 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
C |
P2 |
3,512,900 |
2,950,000 |
6,462,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 444 |
1.006.820.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.682 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
C |
P2 |
3,512,900 |
2,950,000 |
6,462,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 445 |
1.006.800.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.680 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
C |
P2 |
3,512,900 |
2,950,000 |
6,462,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 446 |
1.006.850.492 |
10. NGOẠI KHOA |
10.685 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
C |
P2 |
3,512,900 |
2,950,000 |
6,462,900 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 447 |
1.005.330.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.533 |
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn |
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn |
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn |
A |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 448 |
1.005.610.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.561 |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) |
C |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 449 |
1.005.620.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.562 |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn |
A |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 450 |
1.005.470.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.547 |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ |
A |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 451 |
1.005.490.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.549 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) |
C |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 452 |
1.005.500.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.550 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
C |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 453 |
1.005.550.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.555 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
C |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 454 |
1.005.570.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.557 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
A |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 455 |
1.005.540.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.554 |
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) |
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) |
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) |
B |
P2 |
2,816,900 |
2,950,000 |
5,766,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 456 |
1.005.520.495 |
10. NGOẠI KHOA |
10.552 |
Phẫu thuật Longo |
Phẫu thuật Longo |
Phẫu thuật Longo |
B |
P2 |
2,507,900 |
2,950,000 |
5,457,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy. |
| 457 |
1.005.530.495 |
10. NGOẠI KHOA |
10.553 |
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ |
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ |
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ |
B |
P2 |
2,507,900 |
2,950,000 |
5,457,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy. |
| 458 |
1.008.630.534 |
10. NGOẠI KHOA |
10.863 |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
C |
P2 |
3,994,900 |
2,950,000 |
6,944,900 |
- |
| 459 |
1.009.420.534 |
10. NGOẠI KHOA |
10.942 |
Phẫu thuật cắt cụt chi |
Phẫu thuật cắt cụt chi |
Phẫu thuật cắt cụt chi |
B |
P2 |
3,994,900 |
2,950,000 |
6,944,900 |
- |
| 460 |
1.009.430.534 |
10. NGOẠI KHOA |
10.943 |
Phẫu thuật tháo khớp chi |
Phẫu thuật tháo khớp chi |
Phẫu thuật tháo khớp chi |
B |
P2 |
3,994,900 |
2,950,000 |
6,944,900 |
- |
| 461 |
1.009.480.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.948 |
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay |
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay |
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay |
B |
P2 |
4,324,900 |
2,950,000 |
7,274,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 462 |
1.009.490.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.949 |
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) |
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) |
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) |
B |
P2 |
4,324,900 |
2,950,000 |
7,274,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 463 |
1.009.060.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.906 |
Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay |
B |
P2 |
4,324,900 |
2,950,000 |
7,274,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 464 |
1.007.720.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.772 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè |
Phẫu thuật KHX gãy bánh chè |
B |
P2 |
4,324,900 |
2,950,000 |
7,274,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 465 |
1.009.090.548 |
10. NGOẠI KHOA |
10.909 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
B |
P2 |
4,324,900 |
2,950,000 |
7,274,900 |
Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 466 |
1.008.430.550 |
10. NGOẠI KHOA |
10.843 |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
B |
P2 |
3,923,600 |
2,950,000 |
6,873,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 467 |
1.009.440.550 |
10. NGOẠI KHOA |
10.944 |
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản |
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản |
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản |
B |
P2 |
3,923,600 |
2,950,000 |
6,873,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 468 |
1.009.560.551 |
10. NGOẠI KHOA |
10.956 |
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp |
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp |
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp |
B |
P2 |
3,011,900 |
2,950,000 |
5,961,900 |
- |
| 469 |
1.007.370.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.737 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay |
Phẫu thuật KHX gãy đài quay |
B |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 470 |
1.008.200.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.820 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay |
B |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 471 |
1.007.330.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.733 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay |
B |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 472 |
1.008.210.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.821 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay |
Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay |
B |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 473 |
1.007.320.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.732 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay |
B |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 474 |
1.007.190.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.719 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn |
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn |
C |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 475 |
1.008.270.557 |
10. NGOẠI KHOA |
10.827 |
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay |
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay |
KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay |
B |
P2 |
5,474,500 |
2,950,000 |
8,424,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 476 |
1.009.710.558 |
10. NGOẠI KHOA |
10.971 |
Lấy u xương (ghép xi măng) |
Lấy u xương (ghép xi măng) |
Lấy u xương (ghép xi măng) |
B |
P2 |
4,085,900 |
2,950,000 |
7,035,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 477 |
1.009.670.558 |
10. NGOẠI KHOA |
10.967 |
Phẫu thuật lấy bỏ u xương |
Phẫu thuật lấy bỏ u xương |
Phẫu thuật lấy bỏ u xương |
A |
P2 |
4,085,900 |
2,950,000 |
7,035,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 478 |
1.009.630.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.963 |
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) |
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) |
Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 479 |
1.009.640.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.964 |
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) |
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) |
Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 480 |
1.008.750.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.875 |
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước |
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước |
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 481 |
1.008.780.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.878 |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 482 |
1.008.760.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.876 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 483 |
1.008.790.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.879 |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 484 |
1.009.840.563 |
10. NGOẠI KHOA |
10.984 |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
C |
P2 |
1,857,900 |
2,950,000 |
4,807,900 |
- |
| 485 |
1.009.340.563 |
10. NGOẠI KHOA |
10.934 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
C |
P2 |
1,857,900 |
2,950,000 |
4,807,900 |
- |
| 486 |
1.008.740.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.874 |
Cụt chấn thương cổ và bàn chân |
Cụt chấn thương cổ và bàn chân |
Cụt chấn thương cổ và bàn chân |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 487 |
1.008.620.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.862 |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
C |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 488 |
1.009.470.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.947 |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 489 |
1.009.520.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.952 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 490 |
1.009.530.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.953 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 491 |
1.009.790.571 |
10. NGOẠI KHOA |
10.979 |
Phẫu thuật viêm xương |
Phẫu thuật viêm xương |
Phẫu thuật viêm xương |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 492 |
1.009.610.575 |
10. NGOẠI KHOA |
10.961 |
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² |
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² |
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² |
B |
P2 |
3,044,900 |
2,950,000 |
5,994,900 |
- |
| 493 |
1.004.010.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.401 |
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật |
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật |
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 494 |
1.003.930.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.393 |
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT |
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT |
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 495 |
1.006.200.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.620 |
Mở thông túi mật |
Mở thông túi mật |
Mở thông túi mật |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 496 |
1.002.780.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.278 |
Phẫu thuật cắt u thành ngực |
Phẫu thuật cắt u thành ngực |
Phẫu thuật cắt u thành ngực |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 497 |
1.003.510.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.351 |
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức |
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức |
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 498 |
1.005.600.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.560 |
Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil |
Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil |
Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 499 |
1.006.880.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.688 |
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn |
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn |
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 500 |
1.008.640.583 |
10. NGOẠI KHOA |
10.864 |
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay |
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay |
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 501 |
1.005.670.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.567 |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
C |
P2 |
1,509,500 |
2,950,000 |
4,459,500 |
- |
| 502 |
1.003.980.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.398 |
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo |
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo |
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo |
B |
P2 |
1,509,500 |
2,950,000 |
4,459,500 |
- |
| 503 |
1.004.000.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.400 |
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng |
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng |
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng |
B |
P2 |
1,509,500 |
2,950,000 |
4,459,500 |
- |
| 504 |
1.004.060.435 |
10. NGOẠI KHOA |
10.406 |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Cắt bỏ tinh hoàn |
C |
P3 |
2,490,900 |
1,800,000 |
4,290,900 |
- |
| 505 |
1.004.530.464 |
10. NGOẠI KHOA |
10.453 |
Nối vị tràng |
Nối vị tràng |
Nối vị tràng |
C |
P3 |
2,917,900 |
1,800,000 |
4,717,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 506 |
1.004.160.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.416 |
Mở thông dạ dày |
Mở thông dạ dày |
Mở thông dạ dày |
C |
P3 |
2,683,900 |
1,800,000 |
4,483,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 507 |
1.004.790.491 |
10. NGOẠI KHOA |
10.479 |
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng |
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng |
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng |
C |
P3 |
2,683,900 |
1,800,000 |
4,483,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 508 |
1.005.480.494 |
10. NGOẠI KHOA |
10.548 |
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch |
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch |
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch |
A |
P3 |
2,816,900 |
1,800,000 |
4,616,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 509 |
1.004.100.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.410 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
C |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 510 |
1.004.110.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.411 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
Cắt hẹp bao quy đầu |
Cắt hẹp bao quy đầu |
D |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 511 |
1.003.590.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.359 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
C |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 512 |
1.004.120.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.412 |
Mở rộng lỗ sáo |
Mở rộng lỗ sáo |
Mở rộng lỗ sáo |
D |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 513 |
1.005.660.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.566 |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
C |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 514 |
1.004.080.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.408 |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
C |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 515 |
1.004.020.584 |
10. NGOẠI KHOA |
10.402 |
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật |
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật |
Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật |
B |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 516 |
1.000.630.369 |
10. NGOẠI KHOA |
1.063 |
Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ |
Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ |
Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ |
B |
PDB |
4,969,100 |
5,000,000 |
9,969,100 |
- |
| 517 |
1.000.600.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.060 |
Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng |
Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng |
Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụng |
B |
PDB |
4,474,500 |
5,000,000 |
9,474,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 518 |
1.000.610.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.061 |
Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng |
Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng |
Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng |
B |
PDB |
4,474,500 |
5,000,000 |
9,474,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 519 |
1.000.580.373 |
10. NGOẠI KHOA |
1.058 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất |
B |
PDB |
4,474,500 |
5,000,000 |
9,474,500 |
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo. |
| 520 |
1.000.480.374 |
10. NGOẠI KHOA |
1.048 |
Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài |
Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoài |
Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tuỷ, bằng đường vào phía sau hoặc sau –ngoài |
B |
PDB |
5,201,900 |
5,000,000 |
10,201,900 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 521 |
1.000.470.377 |
10. NGOẠI KHOA |
1.047 |
Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống |
Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống |
Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống |
A |
PDB |
6,120,200 |
5,000,000 |
11,120,200 |
Chưa bao gồm bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo. |
| 522 |
1.000.650.377 |
10. NGOẠI KHOA |
1.065 |
Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ |
Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ |
Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ |
A |
PDB |
6,120,200 |
5,000,000 |
11,120,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 523 |
1.000.680.377 |
10. NGOẠI KHOA |
1.068 |
Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán |
Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy qua xoang trán |
Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy qua xoang trán |
B |
PDB |
6,120,200 |
5,000,000 |
11,120,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 524 |
1.000.790.377 |
10. NGOẠI KHOA |
1.079 |
Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy |
Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy |
Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy |
B |
PDB |
6,120,200 |
5,000,000 |
11,120,200 |
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 525 |
1.002.720.408 |
10. NGOẠI KHOA |
10.272 |
Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý |
Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý |
Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý |
B |
PDB |
9,583,300 |
5,000,000 |
14,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 526 |
1.002.810.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.281 |
Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi |
Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi |
Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi |
B |
PDB |
7,392,200 |
5,000,000 |
12,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 527 |
1.002.710.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.271 |
Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý |
Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý |
Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý |
B |
PDB |
7,392,200 |
5,000,000 |
12,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 528 |
1.002.830.411 |
10. NGOẠI KHOA |
10.283 |
Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản |
Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản |
Phẫu thuật điều trị lỗ dò phế quản |
B |
PDB |
7,392,200 |
5,000,000 |
12,392,200 |
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 529 |
1.003.220.416 |
10. NGOẠI KHOA |
10.322 |
Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch |
Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch |
Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch |
B |
PDB |
4,703,100 |
5,000,000 |
9,703,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 530 |
1.003.020.416 |
10. NGOẠI KHOA |
10.302 |
Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
B |
PDB |
4,703,100 |
5,000,000 |
9,703,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 531 |
1.003.090.421 |
10. NGOẠI KHOA |
10.309 |
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt |
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt |
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt |
B |
PDB |
4,569,100 |
5,000,000 |
9,569,100 |
- |
| 532 |
1.003.450.424 |
10. NGOẠI KHOA |
10.345 |
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột |
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột |
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột |
B |
PDB |
5,887,300 |
5,000,000 |
10,887,300 |
- |
| 533 |
1.003.460.429 |
10. NGOẠI KHOA |
10.346 |
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng |
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng |
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng |
B |
PDB |
4,886,100 |
5,000,000 |
9,886,100 |
- |
| 534 |
1.003.730.434 |
10. NGOẠI KHOA |
10.373 |
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì |
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì |
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì |
B |
PDB |
4,621,100 |
5,000,000 |
9,621,100 |
- |
| 535 |
1.004.580.449 |
10. NGOẠI KHOA |
10.458 |
Cắt lại dạ dày |
Cắt lại dạ dày |
Cắt lại dạ dày |
A |
PDB |
8,208,300 |
5,000,000 |
13,208,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 536 |
1.004.570.449 |
10. NGOẠI KHOA |
10.457 |
Cắt toàn bộ dạ dày |
Cắt toàn bộ dạ dày |
Cắt toàn bộ dạ dày |
B |
PDB |
8,208,300 |
5,000,000 |
13,208,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 537 |
1.005.310.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.531 |
Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn |
Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn |
Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn |
A |
PDB |
4,941,100 |
5,000,000 |
9,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 538 |
1.005.300.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.530 |
Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn |
Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn |
Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn |
A |
PDB |
4,941,100 |
5,000,000 |
9,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 539 |
1.005.290.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.529 |
Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp |
Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp |
Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp |
A |
PDB |
4,941,100 |
5,000,000 |
9,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 540 |
1.005.210.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.521 |
Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng |
Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng |
Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng |
A |
PDB |
4,941,100 |
5,000,000 |
9,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 541 |
1.005.230.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.523 |
Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo |
Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo |
Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo |
A |
PDB |
4,941,100 |
5,000,000 |
9,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 542 |
1.005.220.454 |
10. NGOẠI KHOA |
10.522 |
Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn |
Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn |
Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn |
A |
PDB |
4,941,100 |
5,000,000 |
9,941,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 543 |
1.004.900.458 |
10. NGOẠI KHOA |
10.490 |
Cắt nhiều đoạn ruột non |
Cắt nhiều đoạn ruột non |
Cắt nhiều đoạn ruột non |
C |
PDB |
5,100,100 |
5,000,000 |
10,100,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 544 |
1.004.740.458 |
10. NGOẠI KHOA |
10.474 |
Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy |
Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy |
Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy |
A |
PDB |
5,100,100 |
5,000,000 |
10,100,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 545 |
1.005.030.458 |
10. NGOẠI KHOA |
10.503 |
Cắt toàn bộ ruột non |
Cắt toàn bộ ruột non |
Cắt toàn bộ ruột non |
A |
PDB |
5,100,100 |
5,000,000 |
10,100,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 546 |
1.005.320.460 |
10. NGOẠI KHOA |
10.532 |
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn |
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn |
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn |
A |
PDB |
7,639,200 |
5,000,000 |
12,639,200 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 547 |
1.005.960.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.596 |
Cắt gan hình chêm, nối gan ruột |
Cắt gan hình chêm, nối gan ruột |
Cắt gan hình chêm, nối gan ruột |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 548 |
1.005.940.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.594 |
Cắt gan lớn |
Cắt gan lớn |
Cắt gan lớn |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 549 |
1.005.760.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.576 |
Cắt gan phải |
Cắt gan phải |
Cắt gan phải |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 550 |
1.005.900.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.590 |
Cắt gan phải mở rộng |
Cắt gan phải mở rộng |
Cắt gan phải mở rộng |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 551 |
1.005.780.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.578 |
Cắt gan phân thùy sau |
Cắt gan phân thùy sau |
Cắt gan phân thuỳ sau |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 552 |
1.005.790.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.579 |
Cắt gan phân thùy trước |
Cắt gan phân thùy trước |
Cắt gan phân thuỳ trước |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 553 |
1.005.770.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.577 |
Cắt gan trái |
Cắt gan trái |
Cắt gan trái |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 554 |
1.005.910.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.591 |
Cắt gan trái mở rộng |
Cắt gan trái mở rộng |
Cắt gan trái mở rộng |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 555 |
1.005.920.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.592 |
Cắt gan trung tâm |
Cắt gan trung tâm |
Cắt gan trung tâm |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 556 |
1.005.810.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.581 |
Cắt hạ phân thùy 1 |
Cắt hạ phân thùy 1 |
Cắt hạ phân thuỳ 1 |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 557 |
1.005.840.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.584 |
Cắt hạ phân thùy 4 |
Cắt hạ phân thùy 4 |
Cắt hạ phân thuỳ 4 |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 558 |
1.005.870.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.587 |
Cắt hạ phân thùy 7 |
Cắt hạ phân thùy 7 |
Cắt hạ phân thuỳ 7 |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 559 |
1.005.880.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.588 |
Cắt hạ phân thùy 8 |
Cắt hạ phân thùy 8 |
Cắt hạ phân thuỳ 8 |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 560 |
1.005.890.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.589 |
Cắt hạ phân thùy 9 |
Cắt hạ phân thùy 9 |
Cắt hạ phân thuỳ 9 |
B |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 561 |
1.005.950.466 |
10. NGOẠI KHOA |
10.595 |
Cắt nhiều hạ phân thùy |
Cắt nhiều hạ phân thùy |
Cắt nhiều hạ phân thuỳ |
A |
PDB |
9,075,300 |
5,000,000 |
14,075,300 |
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 562 |
1.006.250.474 |
10. NGOẠI KHOA |
10.625 |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật |
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật |
B |
PDB |
4,970,100 |
5,000,000 |
9,970,100 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 563 |
1.006.300.475 |
10. NGOẠI KHOA |
10.630 |
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột |
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột |
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột |
A |
PDB |
7,651,700 |
5,000,000 |
12,651,700 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 564 |
1.006.350.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.635 |
Cắt đường mật ngoài gan |
Cắt đường mật ngoài gan |
Cắt đường mật ngoài gan |
A |
PDB |
4,870,100 |
5,000,000 |
9,870,100 |
- |
| 565 |
1.006.360.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.636 |
Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái |
Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái |
Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái |
A |
PDB |
4,870,100 |
5,000,000 |
9,870,100 |
- |
| 566 |
1.006.340.481 |
10. NGOẠI KHOA |
10.634 |
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng |
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng |
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng |
A |
PDB |
4,870,100 |
5,000,000 |
9,870,100 |
- |
| 567 |
1.006.480.482 |
10. NGOẠI KHOA |
10.648 |
Cắt khối tá tụy |
Cắt khối tá tụy |
Cắt khối tá tụy |
B |
PDB |
11,801,200 |
5,000,000 |
16,801,200 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo. |
| 568 |
1.006.490.482 |
10. NGOẠI KHOA |
10.649 |
Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị |
Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị |
Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị |
A |
PDB |
11,801,200 |
5,000,000 |
16,801,200 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo. |
| 569 |
1.006.550.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.655 |
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách |
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách |
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách |
B |
PDB |
4,955,100 |
5,000,000 |
9,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 570 |
1.006.530.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.653 |
Cắt tụy trung tâm |
Cắt tụy trung tâm |
Cắt tụy trung tâm |
B |
PDB |
4,955,100 |
5,000,000 |
9,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 571 |
1.006.670.486 |
10. NGOẠI KHOA |
10.667 |
Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn |
B |
PDB |
4,955,100 |
5,000,000 |
9,955,100 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 572 |
1.004.610.488 |
10. NGOẠI KHOA |
10.461 |
Nạo vét hạch D3 |
Nạo vét hạch D3 |
Nạo vét hạch D3 |
A |
PDB |
4,287,100 |
5,000,000 |
9,287,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 573 |
1.007.070.489 |
10. NGOẠI KHOA |
10.707 |
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác |
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác |
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác |
B |
PDB |
5,141,100 |
5,000,000 |
10,141,100 |
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 574 |
1.008.380.535 |
10. NGOẠI KHOA |
10.838 |
Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ |
Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ |
Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ |
B |
PDB |
3,320,600 |
5,000,000 |
8,320,600 |
- |
| 575 |
1.007.420.539 |
10. NGOẠI KHOA |
10.742 |
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương |
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương |
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương |
B |
PDB |
2,275,900 |
5,000,000 |
7,275,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 576 |
1.009.290.547 |
10. NGOẠI KHOA |
10.929 |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng |
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng |
B |
PDB |
5,474,500 |
5,000,000 |
10,474,500 |
Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 577 |
1.007.270.553 |
10. NGOẠI KHOA |
10.727 |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay |
Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay |
B |
PDB |
5,105,100 |
5,000,000 |
10,105,100 |
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 578 |
1.007.780.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.778 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày |
B |
PDB |
4,102,500 |
5,000,000 |
9,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 579 |
1.007.860.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.786 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân |
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân |
B |
PDB |
4,102,500 |
5,000,000 |
9,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 580 |
1.007.410.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.741 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu |
Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu |
B |
PDB |
4,102,500 |
5,000,000 |
9,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 581 |
1.008.660.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.866 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon |
B |
PDB |
4,102,500 |
5,000,000 |
9,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 582 |
1.007.640.556 |
10. NGOẠI KHOA |
10.764 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi |
Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi |
B |
PDB |
4,102,500 |
5,000,000 |
9,102,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 583 |
1.009.320.557 |
10. NGOẠI KHOA |
10.932 |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng |
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng |
B |
PDB |
5,474,500 |
5,000,000 |
10,474,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 584 |
1.008.400.559 |
10. NGOẠI KHOA |
10.840 |
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II |
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II |
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II |
B |
PDB |
3,302,900 |
5,000,000 |
8,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 585 |
1.010.810.564 |
10. NGOẠI KHOA |
101.081 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) |
A |
PDB |
7,840,200 |
5,000,000 |
12,840,200 |
|
| 586 |
1.010.930.566 |
10. NGOẠI KHOA |
101.093 |
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong |
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong |
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong |
A |
PDB |
5,592,600 |
5,000,000 |
10,592,600 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 587 |
1.010.750.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.075 |
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) |
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) |
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) |
B |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 588 |
1.010.740.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.074 |
Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) |
Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) |
Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) |
B |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 589 |
1.010.680.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.068 |
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống |
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống |
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống |
B |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 590 |
1.010.630.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.063 |
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau |
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau |
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau |
B |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 591 |
1.010.690.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.069 |
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương |
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương |
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương |
A |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 592 |
1.010.720.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.072 |
Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động |
Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động |
Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động |
A |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 593 |
1.010.820.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.082 |
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng |
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng |
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng |
A |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 594 |
1.010.950.567 |
10. NGOẠI KHOA |
101.095 |
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống |
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống |
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống |
B |
PDB |
5,798,100 |
5,000,000 |
10,798,100 |
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 595 |
1.010.860.568 |
10. NGOẠI KHOA |
101.086 |
Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống |
Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống |
Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống |
B |
PDB |
5,996,400 |
5,000,000 |
10,996,400 |
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng. |
| 596 |
1.010.840.568 |
10. NGOẠI KHOA |
101.084 |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng |
A |
PDB |
5,996,400 |
5,000,000 |
10,996,400 |
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng. |
| 597 |
1.010.850.568 |
10. NGOẠI KHOA |
101.085 |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan |
A |
PDB |
5,996,400 |
5,000,000 |
10,996,400 |
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng. |
| 598 |
1.010.830.568 |
10. NGOẠI KHOA |
101.083 |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống |
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống |
A |
PDB |
5,996,400 |
5,000,000 |
10,996,400 |
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng. |
| 599 |
1.010.800.570 |
10. NGOẠI KHOA |
101.080 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng |
B |
PDB |
5,496,100 |
5,000,000 |
10,496,100 |
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo. |
| 600 |
1.010.790.570 |
10. NGOẠI KHOA |
101.079 |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu |
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu |
A |
PDB |
5,496,100 |
5,000,000 |
10,496,100 |
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo. |
| 601 |
1.010.710.581 |
10. NGOẠI KHOA |
101.071 |
Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt |
Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt |
Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt |
A |
PDB |
5,712,200 |
5,000,000 |
10,712,200 |
- |
| 602 |
1.003.160.581 |
10. NGOẠI KHOA |
10.316 |
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi |
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi |
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi |
B |
PDB |
5,712,200 |
5,000,000 |
10,712,200 |
- |
| 603 |
1.010.870.581 |
10. NGOẠI KHOA |
101.087 |
Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong |
Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong |
Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong |
A |
PDB |
5,712,200 |
5,000,000 |
10,712,200 |
- |
| 604 |
1.003.870.581 |
10. NGOẠI KHOA |
10.387 |
Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh |
Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh |
Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh |
B |
PDB |
5,712,200 |
5,000,000 |
10,712,200 |
- |
| 605 |
1.003.350.104 |
10. NGOẠI KHOA |
10.335 |
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản |
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản |
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản |
B |
T1 |
950,500 |
1,800,000 |
2,750,500 |
Chưa bao gồm Sonde JJ. |
| 606 |
1.004.050.156 |
10. NGOẠI KHOA |
10.405 |
Nong niệu đạo |
Nong niệu đạo |
Nong niệu đạo |
C |
T1 |
273,500 |
1,800,000 |
2,073,500 |
- |
| 607 |
1.003.530.158 |
10. NGOẠI KHOA |
10.353 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
C |
T1 |
230,500 |
1,800,000 |
2,030,500 |
Chưa bao gồm hóa chất. |
| 608 |
1.010.270.521 |
10. NGOẠI KHOA |
101.027 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 609 |
1.010.070.521 |
10. NGOẠI KHOA |
101.007 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 610 |
1.010.200.525 |
10. NGOẠI KHOA |
101.020 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 611 |
1.010.190.525 |
10. NGOẠI KHOA |
101.019 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 612 |
1.010.260.525 |
10. NGOẠI KHOA |
101.026 |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy Dupuptren |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
0 |
| 613 |
1.010.060.527 |
10. NGOẠI KHOA |
101.006 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
0 |
| 614 |
1.009.990.527 |
10. NGOẠI KHOA |
10.999 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 615 |
1.010.050.527 |
10. NGOẠI KHOA |
101.005 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
0 |
| 616 |
1.009.980.527 |
10. NGOẠI KHOA |
10.998 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 617 |
1.010.040.527 |
10. NGOẠI KHOA |
101.004 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
0 |
| 618 |
1.009.970.527 |
10. NGOẠI KHOA |
10.997 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
- |
| 619 |
1.010.030.527 |
10. NGOẠI KHOA |
101.003 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV |
B |
T1 |
372,700 |
1,800,000 |
2,172,700 |
0 |
| 620 |
1.009.920.529 |
10. NGOẠI KHOA |
10.992 |
Bột Corset Minerve,Cravate |
Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] |
Bột Corset Minerve,Cravate |
B |
T1 |
659,600 |
1,800,000 |
2,459,600 |
- |
| 621 |
1.009.900.529 |
10. NGOẠI KHOA |
10.990 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
B |
T1 |
659,600 |
1,800,000 |
2,459,600 |
- |
| 622 |
1.009.890.529 |
10. NGOẠI KHOA |
10.989 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
B |
T1 |
659,600 |
1,800,000 |
2,459,600 |
- |
| 623 |
1.009.860.529 |
10. NGOẠI KHOA |
10.986 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng |
B |
T1 |
659,600 |
1,800,000 |
2,459,600 |
- |
| 624 |
1.010.160.529 |
10. NGOẠI KHOA |
101.016 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
B |
T1 |
659,600 |
1,800,000 |
2,459,600 |
- |
| 625 |
1.009.920.530 |
10. NGOẠI KHOA |
10.992 |
Bột Corset Minerve,Cravate |
Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán] |
Bột Corset Minerve,Cravate |
B |
T1 |
379,600 |
1,800,000 |
2,179,600 |
- |
| 626 |
1.010.310.513 |
10. NGOẠI KHOA |
101.031 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
B |
T2 |
282,000 |
800,000 |
1,082,000 |
- |
| 627 |
1.010.180.513 |
10. NGOẠI KHOA |
101.018 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
B |
T2 |
282,000 |
800,000 |
1,082,000 |
0 |
| 628 |
1.010.110.513 |
10. NGOẠI KHOA |
101.011 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
B |
T2 |
282,000 |
800,000 |
1,082,000 |
- |
| 629 |
1.010.010.515 |
10. NGOẠI KHOA |
101.001 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
B |
T2 |
434,600 |
800,000 |
1,234,600 |
- |
| 630 |
1.009.960.515 |
10. NGOẠI KHOA |
10.996 |
Nắn, bó bột gãy xương đòn |
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương đòn |
B |
T2 |
434,600 |
800,000 |
1,234,600 |
0 |
| 631 |
1.010.000.515 |
10. NGOẠI KHOA |
101.000 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
B |
T2 |
434,600 |
800,000 |
1,234,600 |
- |
| 632 |
1.010.290.515 |
10. NGOẠI KHOA |
101.029 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
B |
T2 |
434,600 |
800,000 |
1,234,600 |
- |
| 633 |
1.010.250.517 |
10. NGOẠI KHOA |
101.025 |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn |
B |
T2 |
342,000 |
800,000 |
1,142,000 |
0 |
| 634 |
1.009.950.517 |
10. NGOẠI KHOA |
10.995 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
B |
T2 |
342,000 |
800,000 |
1,142,000 |
- |
| 635 |
1.010.280.519 |
10. NGOẠI KHOA |
101.028 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
B |
T2 |
257,000 |
800,000 |
1,057,000 |
- |
| 636 |
1.010.090.519 |
10. NGOẠI KHOA |
101.009 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
B |
T2 |
257,000 |
800,000 |
1,057,000 |
- |
| 637 |
1.010.220.519 |
10. NGOẠI KHOA |
101.022 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
B |
T2 |
257,000 |
800,000 |
1,057,000 |
0 |
| 638 |
1.010.240.519 |
10. NGOẠI KHOA |
101.024 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
B |
T2 |
257,000 |
800,000 |
1,057,000 |
- |
| 639 |
1.009.850.519 |
10. NGOẠI KHOA |
10.985 |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] |
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann |
B |
T2 |
257,000 |
800,000 |
1,057,000 |
0 |
| 640 |
1.010.080.521 |
10. NGOẠI KHOA |
101.008 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles |
B |
T2 |
372,700 |
800,000 |
1,172,700 |
0 |
| 641 |
1.010.100.523 |
10. NGOẠI KHOA |
101.010 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
B |
T2 |
749,600 |
800,000 |
1,549,600 |
0 |
| 642 |
1.009.910.523 |
10. NGOẠI KHOA |
10.991 |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh |
B |
T2 |
749,600 |
800,000 |
1,549,600 |
- |
| 643 |
1.009.870.525 |
10. NGOẠI KHOA |
10.987 |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 |
B |
T2 |
372,700 |
800,000 |
1,172,700 |
- |
| 644 |
1.009.880.525 |
10. NGOẠI KHOA |
10.988 |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X |
B |
T2 |
372,700 |
800,000 |
1,172,700 |
- |
| 645 |
1.010.210.525 |
10. NGOẠI KHOA |
101.021 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
B |
T2 |
372,700 |
800,000 |
1,172,700 |
- |
| 646 |
1.010.120.525 |
10. NGOẠI KHOA |
101.012 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
B |
T2 |
372,700 |
800,000 |
1,172,700 |
- |
| 647 |
1.010.020.527 |
10. NGOẠI KHOA |
101.002 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
B |
T2 |
372,700 |
800,000 |
1,172,700 |
- |
| 648 |
1.009.940.529 |
10. NGOẠI KHOA |
10.994 |
Nắn, bó bột cột sống |
Nắn, bó bột cột sống [bột liền] |
Nắn, bó bột cột sống |
B |
T2 |
659,600 |
800,000 |
1,459,600 |
- |
| 649 |
1.010.140.529 |
10. NGOẠI KHOA |
101.014 |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi |
B |
T2 |
659,600 |
800,000 |
1,459,600 |
- |
| 650 |
1.010.130.529 |
10. NGOẠI KHOA |
101.013 |
Nắn, bó bột gãy xương chậu |
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] |
Nắn, bó bột gãy xương chậu |
B |
T2 |
659,600 |
800,000 |
1,459,600 |
- |
| 651 |
1.010.230.532 |
10. NGOẠI KHOA |
101.023 |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
B |
T2 |
167,000 |
800,000 |
967,000 |
- |
| 652 |
1.010.170.533 |
10. NGOẠI KHOA |
101.017 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
B |
T2 |
167,000 |
800,000 |
967,000 |
- |
| 653 |
1.000.570.083 |
10. NGOẠI KHOA |
1.057 |
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) |
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) |
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) |
B |
TDB |
126,900 |
3,000,000 |
3,126,900 |
Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 654 |
1.003.120.087 |
10. NGOẠI KHOA |
10.312 |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
B |
TDB |
171,900 |
3,000,000 |
3,171,900 |
Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 655 |
1.003.120.088 |
10. NGOẠI KHOA |
10.312 |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận |
B |
TDB |
764,500 |
3,000,000 |
3,764,500 |
Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 656 |
1.003.130.104 |
10. NGOẠI KHOA |
10.313 |
Dẫn lưu đài bể thận qua da |
Dẫn lưu đài bể thận qua da |
Dẫn lưu đài bể thận qua da |
B |
TDB |
950,500 |
3,000,000 |
3,950,500 |
Chưa bao gồm sonde. |
| 657 |
1.003.180.104 |
10. NGOẠI KHOA |
10.318 |
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm |
C |
TDB |
950,500 |
3,000,000 |
3,950,500 |
Chưa bao gồm sonde. |
| 658 |
1.003.110.439 |
10. NGOẠI KHOA |
10.311 |
Tán sỏi ngoài cơ thể |
Tán sỏi ngoài cơ thể |
Tán sỏi ngoài cơ thể |
B |
TDB |
2,454,000 |
3,000,000 |
5,454,000 |
- |
| 659 |
1.100.181.105 |
11. BỎNG |
1.118 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
3,701,300 |
4,000,000 |
7,701,300 |
- |
| 660 |
1.100.241.109 |
11. BỎNG |
1.124 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
3,718,300 |
4,000,000 |
7,718,300 |
- |
| 661 |
1.100.641.110 |
11. BỎNG |
1.164 |
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
4,443,300 |
4,000,000 |
8,443,300 |
- |
| 662 |
1.101.581.112 |
11. BỎNG |
11.158 |
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực |
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực |
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực |
B |
P1 |
4,183,300 |
4,000,000 |
8,183,300 |
- |
| 663 |
1.100.301.123 |
11. BỎNG |
1.130 |
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
4,415,300 |
4,000,000 |
8,415,300 |
- |
| 664 |
1.100.361.126 |
11. BỎNG |
1.136 |
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
5,449,400 |
4,000,000 |
9,449,400 |
- |
| 665 |
1.100.481.127 |
11. BỎNG |
1.148 |
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
7,023,400 |
4,000,000 |
11,023,400 |
- |
| 666 |
1.100.401.129 |
11. BỎNG |
1.140 |
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
4,449,400 |
4,000,000 |
8,449,400 |
- |
| 667 |
1.100.521.132 |
11. BỎNG |
1.152 |
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P1 |
6,005,400 |
4,000,000 |
10,005,400 |
- |
| 668 |
1.101.641.136 |
11. BỎNG |
11.164 |
Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính |
Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính |
Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 669 |
1.101.651.136 |
11. BỎNG |
11.165 |
Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt |
Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt |
Kỹ thuật sử dụng vạt da nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị loét cùng cụt |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 670 |
1.101.091.136 |
11. BỎNG |
11.109 |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 671 |
1.101.661.136 |
11. BỎNG |
11.166 |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương mạn tính |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 672 |
1.101.541.136 |
11. BỎNG |
11.154 |
Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết |
Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết |
Kỹ thuật tạo vạt da nhánh xuyên cuống liền che phủ tổn khuyết |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 673 |
1.101.111.137 |
11. BỎNG |
11.111 |
Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng |
Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng |
Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng |
B |
P1 |
4,034,300 |
4,000,000 |
8,034,300 |
- |
| 674 |
1.101.151.137 |
11. BỎNG |
11.115 |
Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng |
Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng |
Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng |
B |
P1 |
4,034,300 |
4,000,000 |
8,034,300 |
- |
| 675 |
1.100.691.137 |
11. BỎNG |
1.169 |
Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu |
B |
P1 |
4,034,300 |
4,000,000 |
8,034,300 |
- |
| 676 |
1.100.681.137 |
11. BỎNG |
1.168 |
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu |
B |
P1 |
4,034,300 |
4,000,000 |
8,034,300 |
- |
| 677 |
1.101.601.137 |
11. BỎNG |
11.160 |
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính |
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính |
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính |
B |
P1 |
4,034,300 |
4,000,000 |
8,034,300 |
- |
| 678 |
1.101.051.142 |
11. BỎNG |
11.105 |
Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause |
Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause |
Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause |
B |
P1 |
4,938,500 |
4,000,000 |
8,938,500 |
- |
| 679 |
1.100.611.142 |
11. BỎNG |
1.161 |
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu |
B |
P1 |
4,938,500 |
4,000,000 |
8,938,500 |
- |
| 680 |
1.100.751.143 |
11. BỎNG |
1.175 |
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu |
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu |
B |
P1 |
4,094,300 |
4,000,000 |
8,094,300 |
- |
| 681 |
1.100.761.143 |
11. BỎNG |
1.176 |
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ |
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ |
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ |
B |
P1 |
4,094,300 |
4,000,000 |
8,094,300 |
- |
| 682 |
1.101.421.154 |
11. BỎNG |
11.142 |
Phẫu thuật cắt cuống da Ý |
Phẫu thuật cắt cuống da Ý |
Phẫu thuật cắt cuống da Ý |
B |
P1 |
2,726,200 |
4,000,000 |
6,726,200 |
Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại. |
| 683 |
1.100.191.102 |
11. BỎNG |
1.119 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
C |
P2 |
2,566,900 |
2,950,000 |
5,516,900 |
- |
| 684 |
1.100.251.106 |
11. BỎNG |
1.125 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
C |
P2 |
2,595,900 |
2,950,000 |
5,545,900 |
- |
| 685 |
1.100.651.111 |
11. BỎNG |
1.165 |
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
P2 |
3,570,900 |
2,950,000 |
6,520,900 |
- |
| 686 |
1.101.041.113 |
11. BỎNG |
11.104 |
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình |
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình |
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình |
B |
P2 |
4,005,600 |
2,950,000 |
6,955,600 |
- |
| 687 |
1.101.031.114 |
11. BỎNG |
11.103 |
Cắt sẹo khâu kín |
Cắt sẹo khâu kín |
Cắt sẹo khâu kín |
C |
P2 |
3,683,600 |
2,950,000 |
6,633,600 |
- |
| 688 |
1.100.551.118 |
11. BỎNG |
1.155 |
Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể |
Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể |
Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể |
B |
P2 |
3,042,600 |
2,950,000 |
5,992,600 |
- |
| 689 |
1.100.311.120 |
11. BỎNG |
1.131 |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
C |
P2 |
3,065,600 |
2,950,000 |
6,015,600 |
- |
| 690 |
1.101.621.120 |
11. BỎNG |
11.162 |
Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính |
Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính |
Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính |
C |
P2 |
3,065,600 |
2,950,000 |
6,015,600 |
- |
| 691 |
1.100.711.140 |
11. BỎNG |
1.171 |
Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai |
Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai |
Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai |
B |
P2 |
3,005,900 |
2,950,000 |
5,955,900 |
- |
| 692 |
1.101.591.144 |
11. BỎNG |
11.159 |
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính |
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính |
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính |
C |
P2 |
2,872,600 |
2,950,000 |
5,822,600 |
- |
| 693 |
1.101.611.144 |
11. BỎNG |
11.161 |
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín |
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín |
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín |
C |
P2 |
2,872,600 |
2,950,000 |
5,822,600 |
- |
| 694 |
1.100.561.119 |
11. BỎNG |
1.156 |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
C |
P3 |
2,093,600 |
1,800,000 |
3,893,600 |
- |
| 695 |
1.101.701.158 |
11. BỎNG |
11.170 |
Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính |
Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính |
Kỹ thuật ghép hỗn dịch tế bào tự thân trong điều trị vết thương mạn tính |
B |
T1 |
648,200 |
1,800,000 |
2,448,200 |
Chưa kèm màng nuôi cấy, hỗn dịch, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), thuốc cản quang. |
| 696 |
1.101.011.159 |
11. BỎNG |
11.101 |
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng |
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng |
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng |
B |
T1 |
385,400 |
1,800,000 |
2,185,400 |
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương. |
| 697 |
1.101.331.891 |
11. BỎNG |
11.133 |
Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể |
Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 40 - 60% diện tích cơ thể |
Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 40 – 60% diện tích cơ thể |
B |
T1 |
962,300 |
1,800,000 |
2,762,300 |
|
| 698 |
1.101.000.111 |
11. BỎNG |
11.100 |
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng |
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng |
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng |
B |
T2 |
192,300 |
800,000 |
992,300 |
- |
| 699 |
1.100.041.149 |
11. BỎNG |
114 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
C |
T2 |
458,200 |
800,000 |
1,258,200 |
- |
| 700 |
1.100.031.150 |
11. BỎNG |
113 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn |
B |
T2 |
618,300 |
800,000 |
1,418,300 |
- |
| 701 |
1.100.571.159 |
11. BỎNG |
1.157 |
Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng |
Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng |
Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng |
C |
T2 |
385,400 |
800,000 |
1,185,400 |
Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương. |
| 702 |
1.101.361.159 |
11. BỎNG |
11.136 |
Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng |
Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng |
Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng |
C |
T2 |
385,400 |
800,000 |
1,185,400 |
Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương. |
| 703 |
1.101.341.892 |
11. BỎNG |
11.134 |
Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể |
Gây mê thay băng người bệnh có diện tích bỏng từ 10 - 39% diện tích cơ thể |
Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng từ 10 – 39% diện tích cơ thể |
C |
T2 |
718,900 |
800,000 |
1,518,900 |
|
| 704 |
1.101.160.199 |
11. BỎNG |
11.116 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
C |
T3 |
279,500 |
600,000 |
879,500 |
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
| 705 |
1.100.890.215 |
11. BỎNG |
1.189 |
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng |
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng |
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng |
D |
T3 |
25,100 |
600,000 |
625,100 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
| 706 |
1.101.710.237 |
11. BỎNG |
11.171 |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
C |
T3 |
40,900 |
600,000 |
640,900 |
- |
| 707 |
1.101.240.253 |
11. BỎNG |
11.124 |
Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc |
Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc |
Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc |
B |
T3 |
48,700 |
600,000 |
648,700 |
- |
| 708 |
1.200.150.356 |
12. UNG BƯỚU |
1.215 |
Cắt các u ác tuyến giáp |
Cắt các u ác tuyến giáp |
Cắt các u ác tuyến giáp |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 709 |
1.200.150.357 |
12. UNG BƯỚU |
1.215 |
Cắt các u ác tuyến giáp |
Cắt các u ác tuyến giáp |
Cắt các u ác tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 710 |
1.200.960.371 |
12. UNG BƯỚU |
1.296 |
Cắt u nội nhãn |
Cắt u nội nhãn |
Cắt u nội nhãn |
B |
P1 |
6,111,300 |
4,000,000 |
10,111,300 |
Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ |
| 711 |
1.201.690.400 |
12. UNG BƯỚU |
12.169 |
Phẫu thuật bóc kén màng phổi |
Phẫu thuật bóc kén màng phổi |
Phẫu thuật bóc kén màng phổi |
B |
P1 |
3,595,500 |
4,000,000 |
7,595,500 |
- |
| 712 |
1.201.700.400 |
12. UNG BƯỚU |
12.170 |
Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi |
Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi |
Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi |
B |
P1 |
3,595,500 |
4,000,000 |
7,595,500 |
- |
| 713 |
1.201.710.400 |
12. UNG BƯỚU |
12.171 |
Phẫu thuật cắt kén khí phổi |
Phẫu thuật cắt kén khí phổi |
Phẫu thuật cắt kén khí phổi |
B |
P1 |
3,595,500 |
4,000,000 |
7,595,500 |
- |
| 714 |
1.201.910.407 |
12. UNG BƯỚU |
12.191 |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm |
B |
P1 |
3,311,900 |
4,000,000 |
7,311,900 |
- |
| 715 |
1.201.790.408 |
12. UNG BƯỚU |
12.179 |
Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư |
Cắt 1 thùy kèm cắt một phân thùy điển hình do ung thư |
Cắt một thuỳ kèm cắt một phân thuỳ điển hình do ung thư |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 716 |
1.201.820.408 |
12. UNG BƯỚU |
12.182 |
Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư |
Cắt 1 thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư |
Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 717 |
1.201.870.408 |
12. UNG BƯỚU |
12.187 |
Cắt phổi không điển hình do ung thư |
Cắt phổi không điển hình do ung thư |
Cắt phổi không điển hình do ung thư |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 718 |
1.201.850.408 |
12. UNG BƯỚU |
12.185 |
Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực |
Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực |
Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 719 |
1.201.840.408 |
12. UNG BƯỚU |
12.184 |
Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất |
Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất |
Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 720 |
1.201.800.408 |
12. UNG BƯỚU |
12.180 |
Cắt thùy phổi, phần phổi còn lại |
Cắt thùy phổi, phần phổi còn lại |
Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại |
B |
P1 |
9,583,300 |
4,000,000 |
13,583,300 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 721 |
1.202.570.416 |
12. UNG BƯỚU |
12.257 |
Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu |
Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu |
Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu |
B |
P1 |
4,703,100 |
4,000,000 |
8,703,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 722 |
1.202.600.416 |
12. UNG BƯỚU |
12.260 |
Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
Cắt toàn bộ thận và niệu quản |
B |
P1 |
4,703,100 |
4,000,000 |
8,703,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 723 |
1.202.660.434 |
12. UNG BƯỚU |
12.266 |
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch |
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch |
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch |
B |
P1 |
4,621,100 |
4,000,000 |
8,621,100 |
- |
| 724 |
1.202.520.434 |
12. UNG BƯỚU |
12.252 |
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư |
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư |
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư |
B |
P1 |
4,621,100 |
4,000,000 |
8,621,100 |
- |
| 725 |
1.202.530.434 |
12. UNG BƯỚU |
12.253 |
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên |
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên |
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên |
B |
P1 |
4,621,100 |
4,000,000 |
8,621,100 |
- |
| 726 |
1.203.260.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.326 |
Cắt chi và vét hạch do ung thư |
Cắt chi và vét hạch do ung thư |
Cắt chi và vét hạch do ung thư |
B |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 727 |
1.203.350.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.335 |
Cắt cụt cẳng chân do ung thư |
Cắt cụt cẳng chân do ung thư |
Cắt cụt cẳng chân do ung thư |
B |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 728 |
1.203.280.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.328 |
Cắt cụt cánh tay do ung thư |
Cắt cụt cánh tay do ung thư |
Cắt cụt cánh tay do ung thư |
B |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 729 |
1.203.360.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.336 |
Cắt cụt đùi do ung thư |
Cắt cụt đùi do ung thư |
Cắt cụt đùi do ung thư |
B |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 730 |
1.203.270.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.327 |
Tháo khớp cổ tay do ung thư |
Tháo khớp cổ tay do ung thư |
Tháo khớp cổ tay do ung thư |
A |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 731 |
1.203.340.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.334 |
Tháo khớp háng do ung thư |
Tháo khớp háng do ung thư |
Tháo khớp háng do ung thư |
B |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 732 |
1.203.290.534 |
12. UNG BƯỚU |
12.329 |
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư |
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư |
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư |
B |
P1 |
3,994,900 |
4,000,000 |
7,994,900 |
- |
| 733 |
1.203.330.551 |
12. UNG BƯỚU |
12.333 |
Tháo khớp gối do ung thư |
Tháo khớp gối do ung thư |
Tháo khớp gối do ung thư |
B |
P1 |
3,011,900 |
4,000,000 |
7,011,900 |
- |
| 734 |
1.201.730.558 |
12. UNG BƯỚU |
12.173 |
Cắt u xương sườn nhiều xương |
Cắt u xương sườn nhiều xương |
Cắt u xương sườn nhiều xương |
B |
P1 |
4,085,900 |
4,000,000 |
8,085,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 735 |
1.203.070.573 |
12. UNG BƯỚU |
12.307 |
Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân |
Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân |
Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 736 |
1.202.750.573 |
12. UNG BƯỚU |
12.275 |
Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú |
Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú |
Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 737 |
1.202.560.582 |
12. UNG BƯỚU |
12.256 |
Cắt u thận lành |
Cắt u thận lành |
Cắt u thận lành |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 738 |
1.202.710.599 |
12. UNG BƯỚU |
12.271 |
Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên |
Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên |
Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên |
B |
P1 |
5,507,100 |
4,000,000 |
9,507,100 |
- |
| 739 |
1.202.730.599 |
12. UNG BƯỚU |
12.273 |
Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú |
Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú |
Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư tuyến vú |
B |
P1 |
5,507,100 |
4,000,000 |
9,507,100 |
- |
| 740 |
1.202.720.599 |
12. UNG BƯỚU |
12.272 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú |
B |
P1 |
5,507,100 |
4,000,000 |
9,507,100 |
- |
| 741 |
1.202.700.599 |
12. UNG BƯỚU |
12.270 |
Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách |
Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách |
Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách |
B |
P1 |
5,507,100 |
4,000,000 |
9,507,100 |
- |
| 742 |
1.202.970.661 |
12. UNG BƯỚU |
12.297 |
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng |
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng |
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng |
B |
P1 |
6,836,200 |
4,000,000 |
10,836,200 |
- |
| 743 |
1.203.000.661 |
12. UNG BƯỚU |
12.300 |
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng |
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng |
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng |
B |
P1 |
6,836,200 |
4,000,000 |
10,836,200 |
- |
| 744 |
1.202.910.681 |
12. UNG BƯỚU |
12.291 |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng |
B |
P1 |
4,308,300 |
4,000,000 |
8,308,300 |
- |
| 745 |
1.202.760.683 |
12. UNG BƯỚU |
12.276 |
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú |
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú |
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú |
B |
P1 |
3,217,800 |
4,000,000 |
7,217,800 |
- |
| 746 |
1.203.010.703 |
12. UNG BƯỚU |
12.301 |
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng |
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng |
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng |
B |
P1 |
4,451,200 |
4,000,000 |
8,451,200 |
- |
| 747 |
1.201.070.737 |
12. UNG BƯỚU |
12.107 |
Cắt u kết mạc không vá |
Cắt u kết mạc không vá |
Cắt u kết mạc không vá |
B |
P1 |
768,600 |
4,000,000 |
4,768,600 |
- |
| 748 |
1.201.080.824 |
12. UNG BƯỚU |
12.108 |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
B |
P1 |
930,200 |
4,000,000 |
4,930,200 |
- |
| 749 |
1.200.040.834 |
12. UNG BƯỚU |
124 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 750 |
1.200.080.834 |
12. UNG BƯỚU |
128 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 751 |
1.200.130.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.213 |
Cắt các u nang mang |
Cắt các u nang mang |
Cắt các u nang mang |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 752 |
1.200.770.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.277 |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 753 |
1.200.680.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.268 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm |
C |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 754 |
1.200.690.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.269 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 755 |
1.200.780.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.278 |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 756 |
1.200.790.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.279 |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 757 |
1.201.300.938 |
12. UNG BƯỚU |
12.130 |
Cắt thanh quản bán phần |
Cắt thanh quản bán phần |
Cắt thanh quản bán phần |
B |
P1 |
5,352,100 |
4,000,000 |
9,352,100 |
- |
| 758 |
1.201.380.941 |
12. UNG BƯỚU |
12.138 |
Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ |
Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ |
Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ |
B |
P1 |
7,249,700 |
4,000,000 |
11,249,700 |
- |
| 759 |
1.201.360.941 |
12. UNG BƯỚU |
12.136 |
Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ |
Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ |
Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ |
B |
P1 |
7,249,700 |
4,000,000 |
11,249,700 |
- |
| 760 |
1.200.160.944 |
12. UNG BƯỚU |
1.216 |
Cắt các u ác tuyến dưới hàm |
Cắt các u ác tuyến dưới hàm |
Cắt các u ác tuyến dưới hàm |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 761 |
1.201.370.944 |
12. UNG BƯỚU |
12.137 |
Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ |
Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ |
Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 762 |
1.200.650.944 |
12. UNG BƯỚU |
1.265 |
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm |
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm |
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 763 |
1.200.860.944 |
12. UNG BƯỚU |
1.286 |
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm |
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm |
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 764 |
1.200.870.944 |
12. UNG BƯỚU |
1.287 |
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi |
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi |
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 765 |
1.200.880.944 |
12. UNG BƯỚU |
1.288 |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 766 |
1.200.140.945 |
12. UNG BƯỚU |
1.214 |
Cắt các u ác tuyến mang tai |
Cắt các u ác tuyến mang tai |
Cắt các u ác tuyến mang tai |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 767 |
1.201.530.945 |
12. UNG BƯỚU |
12.153 |
Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII |
Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII |
Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 768 |
1.200.890.945 |
12. UNG BƯỚU |
1.289 |
Cắt u tuyến nước bọt mang tai |
Cắt u tuyến nước bọt mang tai |
Cắt u tuyến nước bọt mang tai |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 769 |
1.200.741.037 |
12. UNG BƯỚU |
1.274 |
Cắt u nang men răng, ghép xương |
Cắt u nang men răng, ghép xương |
Cắt u nang men răng, ghép xương |
B |
P1 |
1,172,800 |
4,000,000 |
5,172,800 |
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 770 |
1.200.851.039 |
12. UNG BƯỚU |
1.285 |
Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm |
Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm |
Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm |
B |
P1 |
521,000 |
4,000,000 |
4,521,000 |
- |
| 771 |
1.200.841.039 |
12. UNG BƯỚU |
1.284 |
Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên |
Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên |
Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên |
B |
P1 |
521,000 |
4,000,000 |
4,521,000 |
- |
| 772 |
1.200.061.044 |
12. UNG BƯỚU |
126 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
B |
P1 |
771,000 |
4,000,000 |
4,771,000 |
- |
| 773 |
1.200.031.045 |
12. UNG BƯỚU |
123 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
B |
P1 |
1,208,800 |
4,000,000 |
5,208,800 |
- |
| 774 |
1.200.071.045 |
12. UNG BƯỚU |
127 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
B |
P1 |
1,208,800 |
4,000,000 |
5,208,800 |
- |
| 775 |
1.200.641.046 |
12. UNG BƯỚU |
1.264 |
Cắt nang vùng sàn miệng |
Cắt nang vùng sàn miệng |
Cắt nang vùng sàn miệng |
B |
P1 |
3,078,100 |
4,000,000 |
7,078,100 |
- |
| 776 |
1.200.721.047 |
12. UNG BƯỚU |
1.272 |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
B |
P1 |
3,228,100 |
4,000,000 |
7,228,100 |
- |
| 777 |
1.200.731.047 |
12. UNG BƯỚU |
1.273 |
Cắt nang xương hàm khó |
Cắt nang xương hàm khó |
Cắt nang xương hàm khó |
B |
P1 |
3,228,100 |
4,000,000 |
7,228,100 |
- |
| 778 |
1.200.451.049 |
12. UNG BƯỚU |
1.245 |
Cắt u cơ vùng hàm mặt |
Cắt u cơ vùng hàm mặt |
Cắt u cơ vùng hàm mặt |
B |
P1 |
2,928,100 |
4,000,000 |
6,928,100 |
- |
| 779 |
1.200.551.059 |
12. UNG BƯỚU |
1.255 |
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt |
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt |
Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt |
B |
P1 |
3,488,600 |
4,000,000 |
7,488,600 |
- |
| 780 |
1.203.161.059 |
12. UNG BƯỚU |
12.316 |
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm |
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm |
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm |
B |
P1 |
3,488,600 |
4,000,000 |
7,488,600 |
- |
| 781 |
1.200.901.060 |
12. UNG BƯỚU |
1.290 |
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm |
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm |
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm |
B |
P1 |
3,397,900 |
4,000,000 |
7,397,900 |
Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 782 |
1.200.861.060 |
12. UNG BƯỚU |
1.286 |
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm |
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm |
Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm |
B |
P1 |
3,397,900 |
4,000,000 |
7,397,900 |
Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 783 |
1.200.871.060 |
12. UNG BƯỚU |
1.287 |
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi |
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi |
Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi |
B |
P1 |
3,397,900 |
4,000,000 |
7,397,900 |
Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 784 |
1.200.881.060 |
12. UNG BƯỚU |
1.288 |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
B |
P1 |
3,397,900 |
4,000,000 |
7,397,900 |
Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 785 |
1.200.631.181 |
12. UNG BƯỚU |
1.263 |
Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ |
Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ |
Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ |
B |
P1 |
8,570,200 |
4,000,000 |
12,570,200 |
- |
| 786 |
1.200.481.181 |
12. UNG BƯỚU |
1.248 |
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ |
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ |
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ |
B |
P1 |
8,570,200 |
4,000,000 |
12,570,200 |
- |
| 787 |
1.202.981.184 |
12. UNG BƯỚU |
12.298 |
Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên |
Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên |
Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên |
A |
P1 |
9,970,200 |
4,000,000 |
13,970,200 |
- |
| 788 |
1.201.421.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.142 |
Cắt bỏ khối u màn hầu |
Cắt bỏ khối u màn hầu |
Cắt bỏ khối u màn hầu |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 789 |
1.201.411.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.141 |
Cắt khối u khẩu cái |
Cắt khối u khẩu cái |
Cắt khối u khẩu cái |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 790 |
1.201.351.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.135 |
Cắt u lưỡi lành tính |
Cắt u lưỡi lành tính |
Cắt u lưỡi lành tính |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 791 |
1.203.141.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.314 |
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm |
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm |
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 792 |
1.200.541.189 |
12. UNG BƯỚU |
1.254 |
Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc |
Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc |
Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 793 |
1.200.531.189 |
12. UNG BƯỚU |
1.253 |
Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ |
Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ |
Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 794 |
1.203.181.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.318 |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 795 |
1.201.941.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.194 |
Phẫu thuật vét hạch nách |
Phẫu thuật vét hạch nách |
Phẫu thuật vét hạch nách |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 796 |
1.203.321.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.332 |
Tháo khớp cổ chân do ung thư |
Tháo khớp cổ chân do ung thư |
Tháo khớp cổ chân do ung thư |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 797 |
1.203.311.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.331 |
Tháo nửa bàn chân trước do ung thư |
Tháo nửa bàn chân trước do ung thư |
Tháo nửa bàn chân trước do ung thư |
B |
P1 |
3,300,700 |
4,000,000 |
7,300,700 |
- |
| 798 |
1.203.191.190 |
12. UNG BƯỚU |
12.319 |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm |
B |
P1 |
2,140,700 |
4,000,000 |
6,140,700 |
- |
| 799 |
1.201.660.400 |
12. UNG BƯỚU |
12.166 |
Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết |
Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết |
Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết |
B |
P2 |
3,595,500 |
2,950,000 |
6,545,500 |
- |
| 800 |
1.203.240.558 |
12. UNG BƯỚU |
12.324 |
Cắt u xương sụn lành tính |
Cắt u xương sụn lành tính |
Cắt u xương sụn lành tính |
C |
P2 |
4,085,900 |
2,950,000 |
7,035,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 801 |
1.201.670.558 |
12. UNG BƯỚU |
12.167 |
Cắt u xương sườn 1 xương |
Cắt u xương sườn 1 xương |
Cắt u xương sườn 1 xương |
B |
P2 |
4,085,900 |
2,950,000 |
7,035,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 802 |
1.203.250.558 |
12. UNG BƯỚU |
12.325 |
Cắt u xương, sụn |
Cắt u xương, sụn |
Cắt u xương, sụn |
B |
P2 |
4,085,900 |
2,950,000 |
7,035,900 |
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 803 |
1.202.650.583 |
12. UNG BƯỚU |
12.265 |
Cắt u lành dương vật |
Cắt u lành dương vật |
Cắt u lành dương vật |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 804 |
1.201.900.583 |
12. UNG BƯỚU |
12.190 |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 805 |
1.201.720.583 |
12. UNG BƯỚU |
12.172 |
Phẫu thuật bóc u thành ngực |
Phẫu thuật bóc u thành ngực |
Phẫu thuật bóc u thành ngực |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 806 |
1.203.090.589 |
12. UNG BƯỚU |
12.309 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
C |
P2 |
1,369,400 |
2,950,000 |
4,319,400 |
- |
| 807 |
1.203.060.597 |
12. UNG BƯỚU |
12.306 |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo |
Cắt u thành âm đạo |
C |
P2 |
2,268,300 |
2,950,000 |
5,218,300 |
- |
| 808 |
1.203.030.633 |
12. UNG BƯỚU |
12.303 |
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung |
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung |
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung |
B |
P2 |
3,716,600 |
2,950,000 |
6,666,600 |
- |
| 809 |
1.202.670.653 |
12. UNG BƯỚU |
12.267 |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính |
Cắt u vú lành tính |
C |
P2 |
3,135,800 |
2,950,000 |
6,085,800 |
- |
| 810 |
1.202.690.653 |
12. UNG BƯỚU |
12.269 |
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú |
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú |
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú |
B |
P2 |
3,135,800 |
2,950,000 |
6,085,800 |
- |
| 811 |
1.203.230.653 |
12. UNG BƯỚU |
12.323 |
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam |
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam |
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam |
C |
P2 |
3,135,800 |
2,950,000 |
6,085,800 |
- |
| 812 |
1.202.890.654 |
12. UNG BƯỚU |
12.289 |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung |
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung |
B |
P2 |
4,110,800 |
2,950,000 |
7,060,800 |
- |
| 813 |
1.202.810.683 |
12. UNG BƯỚU |
12.281 |
Cắt u nang buồng trứng |
Cắt u nang buồng trứng |
Cắt u nang buồng trứng |
C |
P2 |
3,217,800 |
2,950,000 |
6,167,800 |
- |
| 814 |
1.202.830.683 |
12. UNG BƯỚU |
12.283 |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ |
C |
P2 |
3,217,800 |
2,950,000 |
6,167,800 |
- |
| 815 |
1.202.800.683 |
12. UNG BƯỚU |
12.280 |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
Cắt u nang buồng trứng xoắn |
C |
P2 |
3,217,800 |
2,950,000 |
6,167,800 |
- |
| 816 |
1.202.840.683 |
12. UNG BƯỚU |
12.284 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
C |
P2 |
3,217,800 |
2,950,000 |
6,167,800 |
- |
| 817 |
1.202.770.714 |
12. UNG BƯỚU |
12.277 |
Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú |
Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú |
Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú |
B |
P2 |
2,367,500 |
2,950,000 |
5,317,500 |
- |
| 818 |
1.200.620.834 |
12. UNG BƯỚU |
1.262 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt |
B |
P2 |
1,322,100 |
2,950,000 |
4,272,100 |
- |
| 819 |
1.201.610.874 |
12. UNG BƯỚU |
12.161 |
Cắt polyp ống tai |
Cắt polyp ống tai [gây tê] |
Cắt polyp ống tai |
C |
P2 |
2,122,100 |
2,950,000 |
5,072,100 |
- |
| 820 |
1.201.610.875 |
12. UNG BƯỚU |
12.161 |
Cắt polyp ống tai |
Cắt polyp ống tai [gây tê] |
Cắt polyp ống tai |
C |
P2 |
634,500 |
2,950,000 |
3,584,500 |
- |
| 821 |
1.200.920.909 |
12. UNG BƯỚU |
1.292 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
C |
P2 |
1,385,400 |
2,950,000 |
4,335,400 |
- |
| 822 |
1.200.910.909 |
12. UNG BƯỚU |
1.291 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm |
B |
P2 |
1,385,400 |
2,950,000 |
4,335,400 |
- |
| 823 |
1.200.920.910 |
12. UNG BƯỚU |
1.292 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
C |
P2 |
874,800 |
2,950,000 |
3,824,800 |
- |
| 824 |
1.200.910.910 |
12. UNG BƯỚU |
1.291 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm |
B |
P2 |
874,800 |
2,950,000 |
3,824,800 |
- |
| 825 |
1.201.472.036 |
12. UNG BƯỚU |
12.147 |
Cắt u Amidan |
Cắt u Amidan |
Cắt u amidan |
B |
P2 |
4,003,900 |
2,950,000 |
6,953,900 |
Đã bao gồm dao cắt. |
| 826 |
1.201.240.953 |
12. UNG BƯỚU |
12.124 |
Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser |
Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser |
Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser |
B |
P2 |
7,480,000 |
2,950,000 |
10,430,000 |
Chưa bao gồm ống nội khí quản. |
| 827 |
1.200.711.038 |
12. UNG BƯỚU |
1.271 |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm |
C |
P2 |
952,100 |
2,950,000 |
3,902,100 |
- |
| 828 |
1.200.701.039 |
12. UNG BƯỚU |
1.270 |
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm |
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm |
Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm |
C |
P2 |
521,000 |
2,950,000 |
3,471,000 |
- |
| 829 |
1.200.831.040 |
12. UNG BƯỚU |
1.283 |
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm |
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm |
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm |
B |
P2 |
481,000 |
2,950,000 |
3,431,000 |
- |
| 830 |
1.200.021.044 |
12. UNG BƯỚU |
122 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
C |
P2 |
771,000 |
2,950,000 |
3,721,000 |
- |
| 831 |
1.200.121.048 |
12. UNG BƯỚU |
1.212 |
Cắt các u nang giáp móng |
Cắt các u nang giáp móng |
Cắt các u nang giáp móng |
C |
P2 |
2,289,300 |
2,950,000 |
5,239,300 |
- |
| 832 |
1.200.101.049 |
12. UNG BƯỚU |
1.210 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
C |
P2 |
2,928,100 |
2,950,000 |
5,878,100 |
- |
| 833 |
1.201.591.063 |
12. UNG BƯỚU |
12.159 |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi |
B |
P2 |
3,638,600 |
2,950,000 |
6,588,600 |
- |
| 834 |
1.202.641.189 |
12. UNG BƯỚU |
12.264 |
Cắt nang thừng tinh hai bên |
Cắt nang thừng tinh hai bên |
Cắt nang thừng tinh hai bên |
C |
P2 |
3,300,700 |
2,950,000 |
6,250,700 |
- |
| 835 |
1.200.111.190 |
12. UNG BƯỚU |
1.211 |
Cắt các u lành tuyến giáp |
Cắt các u lành tuyến giáp |
Cắt các u lành tuyến giáp |
C |
P2 |
2,140,700 |
2,950,000 |
5,090,700 |
- |
| 836 |
1.202.631.190 |
12. UNG BƯỚU |
12.263 |
Cắt nang thừng tinh một bên |
Cắt nang thừng tinh một bên |
Cắt nang thừng tinh một bên |
C |
P2 |
2,140,700 |
2,950,000 |
5,090,700 |
- |
| 837 |
1.203.211.190 |
12. UNG BƯỚU |
12.321 |
Cắt u bao gân |
Cắt u bao gân |
Cắt u bao gân |
B |
P2 |
2,140,700 |
2,950,000 |
5,090,700 |
- |
| 838 |
1.203.201.190 |
12. UNG BƯỚU |
12.320 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm |
C |
P2 |
2,140,700 |
2,950,000 |
5,090,700 |
- |
| 839 |
1.203.131.190 |
12. UNG BƯỚU |
12.313 |
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm |
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm |
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm |
C |
P2 |
2,140,700 |
2,950,000 |
5,090,700 |
- |
| 840 |
1.203.171.190 |
12. UNG BƯỚU |
12.317 |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm |
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm |
B |
P2 |
2,140,700 |
2,950,000 |
5,090,700 |
- |
| 841 |
1.202.680.591 |
12. UNG BƯỚU |
12.268 |
Mổ bóc nhân xơ vú |
Mổ bóc nhân xơ vú |
Mổ bóc nhân xơ vú |
C |
P3 |
1,079,400 |
1,800,000 |
2,879,400 |
- |
| 842 |
1.203.221.191 |
12. UNG BƯỚU |
12.322 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
C |
P3 |
1,456,700 |
1,800,000 |
3,256,700 |
- |
| 843 |
1.202.611.191 |
12. UNG BƯỚU |
12.261 |
Cắt u sùi đầu miệng sáo |
Cắt u sùi đầu miệng sáo |
Cắt u sùi đầu miệng sáo |
C |
P3 |
1,456,700 |
1,800,000 |
3,256,700 |
- |
| 844 |
1.201.890.409 |
12. UNG BƯỚU |
12.189 |
Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực |
Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực |
Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực |
B |
PDB |
11,295,200 |
5,000,000 |
16,295,200 |
- |
| 845 |
1.202.950.598 |
12. UNG BƯỚU |
12.295 |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung |
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung |
B |
PDB |
6,815,100 |
5,000,000 |
11,815,100 |
- |
| 846 |
1.202.740.599 |
12. UNG BƯỚU |
12.274 |
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay |
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay |
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay |
B |
PDB |
5,507,100 |
5,000,000 |
10,507,100 |
- |
| 847 |
1.202.920.682 |
12. UNG BƯỚU |
12.292 |
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu |
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu |
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên |
B |
PDB |
6,849,100 |
5,000,000 |
11,849,100 |
- |
| 848 |
1.200.471.061 |
12. UNG BƯỚU |
1.247 |
Cắt u vùng hàm mặt phức tạp |
Cắt u vùng hàm mặt phức tạp |
Cắt u vùng hàm mặt phức tạp |
B |
PDB |
3,331,900 |
5,000,000 |
8,331,900 |
- |
| 849 |
1.200.501.181 |
12. UNG BƯỚU |
1.250 |
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa |
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa |
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa |
B |
PDB |
8,570,200 |
5,000,000 |
13,570,200 |
- |
| 850 |
1.200.601.093 |
12. UNG BƯỚU |
1.260 |
Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm |
Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm |
Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm |
B |
T1 |
869,100 |
1,800,000 |
2,669,100 |
- |
| 851 |
1.200.611.093 |
12. UNG BƯỚU |
1.261 |
Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... |
Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... |
Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... |
C |
T1 |
869,100 |
1,800,000 |
2,669,100 |
- |
| 852 |
1.204.431.161 |
12. UNG BƯỚU |
12.443 |
Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang |
Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang |
Bơm hóa chất bàng quang điều trị ung thư bàng quang |
B |
T1 |
417,500 |
1,800,000 |
2,217,500 |
Chưa bao gồm hoá chất. |
| 853 |
1.203.681.169 |
12. UNG BƯỚU |
12.368 |
Truyền hóa chất tĩnh mạch |
Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] |
Truyền hoá chất tĩnh mạch |
B |
T1 |
172,800 |
1,800,000 |
1,972,800 |
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú |
| 854 |
1.203.682.040 |
12. UNG BƯỚU |
12.368 |
Truyền hóa chất tĩnh mạch |
Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú] |
Truyền hoá chất tĩnh mạch |
B |
T1 |
144,800 |
1,800,000 |
1,944,800 |
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú |
| 855 |
1.203.731.171 |
12. UNG BƯỚU |
12.373 |
Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư |
Tiêm hóa chất vào màng bụng điều trị ung thư |
Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư |
B |
T1 |
240,500 |
1,800,000 |
2,040,500 |
Chưa bao gồm hoá chất. |
| 856 |
1.203.691.171 |
12. UNG BƯỚU |
12.369 |
Truyền hóa chất khoang màng bụng |
Truyền hóa chất khoang màng bụng |
Truyền hoá chất khoang màng bụng |
B |
T1 |
240,500 |
1,800,000 |
2,040,500 |
Chưa bao gồm hoá chất. |
| 857 |
1.200.591.093 |
12. UNG BƯỚU |
1.259 |
Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt |
Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt |
Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt |
B |
T2 |
869,100 |
800,000 |
1,669,100 |
- |
| 858 |
1.200.581.093 |
12. UNG BƯỚU |
1.258 |
Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt |
Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt |
Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt |
B |
T2 |
869,100 |
800,000 |
1,669,100 |
- |
| 859 |
1.202.290.062 |
12. UNG BƯỚU |
12.229 |
Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan |
Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan |
Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan |
B |
TDB |
1,876,600 |
3,000,000 |
4,876,600 |
Chưa bao gồm đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu. |
| 860 |
1.202.320.087 |
12. UNG BƯỚU |
12.232 |
Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm |
Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm |
Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm |
B |
TDB |
171,900 |
3,000,000 |
3,171,900 |
- |
| 861 |
1.203.720.109 |
12. UNG BƯỚU |
12.372 |
Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi |
Gây dính màng phổi bằng bơm hóa chất màng phổi |
Gây dính màng phổi bằng bơm hoá chất màng phổi |
B |
TDB |
228,500 |
3,000,000 |
3,228,500 |
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi. |
| 862 |
1.203.671.170 |
12. UNG BƯỚU |
12.367 |
Truyền hóa chất động mạch |
Truyền hóa chất động mạch |
Truyền hoá chất động mạch |
B |
TDB |
382,500 |
3,000,000 |
3,382,500 |
Chưa bao gồm hoá chất. |
| 863 |
1.203.771.192 |
12. UNG BƯỚU |
12.377 |
Điều trị đích trong ung thư |
Điều trị đích trong ung thư |
Điều trị đích trong ung thư |
B |
TDB |
987,200 |
3,000,000 |
3,987,200 |
- |
| 864 |
1.401.290.575 |
14. MẮT |
14.129 |
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo |
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo |
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo |
B |
P1 |
3,044,900 |
4,000,000 |
7,044,900 |
- |
| 865 |
1.400.140.733 |
14. MẮT |
1.414 |
Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn |
Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn |
Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. |
| 866 |
1.400.890.736 |
14. MẮT |
1.489 |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
B |
P1 |
1,252,600 |
4,000,000 |
5,252,600 |
- |
| 867 |
1.401.890.789 |
14. MẮT |
14.189 |
Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi |
Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi |
Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) |
B |
P1 |
698,800 |
4,000,000 |
4,698,800 |
- |
| 868 |
1.401.800.805 |
14. MẮT |
14.180 |
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) |
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) |
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) |
C |
P1 |
1,202,600 |
4,000,000 |
5,202,600 |
- |
| 869 |
1.401.480.805 |
14. MẮT |
14.148 |
Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
B |
P1 |
1,202,600 |
4,000,000 |
5,202,600 |
- |
| 870 |
1.401.500.805 |
14. MẮT |
14.150 |
Mở bè có hoặc không cắt bè |
Mở bè có hoặc không cắt bè |
Mở bè có hoặc không cắt bè |
B |
P1 |
1,202,600 |
4,000,000 |
5,202,600 |
- |
| 871 |
1.400.750.807 |
14. MẮT |
1.475 |
Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp |
Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp |
Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp |
B |
P1 |
1,032,600 |
4,000,000 |
5,032,600 |
Chưa bao gồm đầu cắt. |
| 872 |
1.400.430.811 |
14. MẮT |
1.443 |
Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL |
Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL |
Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL |
B |
P1 |
1,344,100 |
4,000,000 |
5,344,100 |
Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo. |
| 873 |
1.400.420.811 |
14. MẮT |
1.442 |
Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL |
Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL |
Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL |
B |
P1 |
1,344,100 |
4,000,000 |
5,344,100 |
Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo. |
| 874 |
1.401.520.813 |
14. MẮT |
14.152 |
Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm |
Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm |
Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (Đặt shunt mini Express) |
A |
P1 |
1,644,100 |
4,000,000 |
5,644,100 |
Chưa bao gồm ống silicon. |
| 875 |
1.400.050.815 |
14. MẮT |
145 |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL |
B |
P1 |
2,752,600 |
4,000,000 |
6,752,600 |
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy. |
| 876 |
1.401.190.826 |
14. MẮT |
14.119 |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
B |
P1 |
1,402,600 |
4,000,000 |
5,402,600 |
- |
| 877 |
1.401.180.826 |
14. MẮT |
14.118 |
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
B |
P1 |
1,402,600 |
4,000,000 |
5,402,600 |
- |
| 878 |
1.400.790.827 |
14. MẮT |
1.479 |
Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi |
Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi |
Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi |
B |
P1 |
1,644,100 |
4,000,000 |
5,644,100 |
Chưa bao gồm ống silicon. |
| 879 |
1.402.350.828 |
14. MẮT |
14.235 |
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả |
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả |
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả |
B |
P1 |
1,244,100 |
4,000,000 |
5,244,100 |
- |
| 880 |
1.400.760.828 |
14. MẮT |
1.476 |
Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu |
Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu |
Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu |
B |
P1 |
1,244,100 |
4,000,000 |
5,244,100 |
- |
| 881 |
1.400.440.833 |
14. MẮT |
1.444 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL |
B |
P1 |
1,722,100 |
4,000,000 |
5,722,100 |
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo. |
| 882 |
1.400.850.834 |
14. MẮT |
1.485 |
Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da |
Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da |
Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 883 |
1.400.860.834 |
14. MẮT |
1.486 |
Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da |
Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da |
Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 884 |
1.402.270.834 |
14. MẮT |
14.227 |
Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình |
Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình |
Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình |
B |
P1 |
1,322,100 |
4,000,000 |
5,322,100 |
- |
| 885 |
1.402.300.838 |
14. MẮT |
14.230 |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
B |
P1 |
1,194,100 |
4,000,000 |
5,194,100 |
- |
| 886 |
1.401.240.838 |
14. MẮT |
14.124 |
Vá da tạo hình mi |
Vá da tạo hình mi |
Vá da tạo hình mi |
B |
P1 |
1,194,100 |
4,000,000 |
5,194,100 |
- |
| 887 |
1.401.490.841 |
14. MẮT |
14.149 |
Mở góc tiền phòng |
Mở góc tiền phòng |
Mở góc tiền phòng |
B |
P1 |
1,244,100 |
4,000,000 |
5,244,100 |
- |
| 888 |
1.400.470.860 |
14. MẮT |
1.447 |
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK |
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK |
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK |
B |
P1 |
1,260,100 |
4,000,000 |
5,260,100 |
- |
| 889 |
1.401.460.860 |
14. MẮT |
14.146 |
Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...) |
Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...) |
Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...) |
B |
P1 |
1,260,100 |
4,000,000 |
5,260,100 |
- |
| 890 |
1.401.640.732 |
14. MẮT |
14.164 |
Cắt bỏ túi lệ |
Cắt bỏ túi lệ |
Cắt bỏ túi lệ |
C |
P2 |
930,200 |
2,950,000 |
3,880,200 |
- |
| 891 |
1.400.270.735 |
14. MẮT |
1.427 |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) |
B |
P2 |
342,400 |
2,950,000 |
3,292,400 |
- |
| 892 |
1.400.880.736 |
14. MẮT |
1.488 |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
B |
P2 |
1,252,600 |
2,950,000 |
4,202,600 |
- |
| 893 |
1.400.690.761 |
14. MẮT |
1.469 |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc |
B |
P2 |
1,430,500 |
2,950,000 |
4,380,500 |
Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 894 |
1.401.720.772 |
14. MẮT |
14.172 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
C |
P2 |
813,600 |
2,950,000 |
3,763,600 |
- |
| 895 |
1.401.840.774 |
14. MẮT |
14.184 |
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài |
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài |
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài |
C |
P2 |
830,200 |
2,950,000 |
3,780,200 |
- |
| 896 |
1.401.860.774 |
14. MẮT |
14.186 |
Cắt thị thần kinh |
Cắt thị thần kinh |
Cắt thị thần kinh |
C |
P2 |
830,200 |
2,950,000 |
3,780,200 |
- |
| 897 |
1.401.870.788 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
1,351,400 |
2,950,000 |
4,301,400 |
- |
| 898 |
1.401.880.788 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
1,351,400 |
2,950,000 |
4,301,400 |
- |
| 899 |
1.401.910.789 |
14. MẮT |
14.191 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh |
C |
P2 |
698,800 |
2,950,000 |
3,648,800 |
- |
| 900 |
1.401.870.789 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
698,800 |
2,950,000 |
3,648,800 |
- |
| 901 |
1.401.880.789 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
698,800 |
2,950,000 |
3,648,800 |
- |
| 902 |
1.401.870.790 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
1,572,200 |
2,950,000 |
4,522,200 |
- |
| 903 |
1.401.880.790 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
1,572,200 |
2,950,000 |
4,522,200 |
- |
| 904 |
1.401.870.791 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
935,200 |
2,950,000 |
3,885,200 |
- |
| 905 |
1.401.880.791 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
935,200 |
2,950,000 |
3,885,200 |
- |
| 906 |
1.401.870.792 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
1,188,600 |
2,950,000 |
4,138,600 |
- |
| 907 |
1.401.880.792 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
1,188,600 |
2,950,000 |
4,138,600 |
- |
| 908 |
1.401.870.793 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
1,833,000 |
2,950,000 |
4,783,000 |
- |
| 909 |
1.401.880.793 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
1,833,000 |
2,950,000 |
4,783,000 |
- |
| 910 |
1.401.870.794 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
2,068,800 |
2,950,000 |
5,018,800 |
- |
| 911 |
1.401.880.794 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
2,068,800 |
2,950,000 |
5,018,800 |
- |
| 912 |
1.401.870.795 |
14. MẮT |
14.187 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] |
Phẫu thuật quặm |
C |
P2 |
1,387,000 |
2,950,000 |
4,337,000 |
- |
| 913 |
1.401.880.795 |
14. MẮT |
14.188 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ] |
Phẫu thuật quặm tái phát |
B |
P2 |
1,387,000 |
2,950,000 |
4,337,000 |
- |
| 914 |
1.401.830.796 |
14. MẮT |
14.183 |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
Bơm hơi / khí tiền phòng |
C |
P2 |
830,200 |
2,950,000 |
3,780,200 |
- |
| 915 |
1.401.630.796 |
14. MẮT |
14.163 |
Rửa chất nhân tiền phòng |
Rửa chất nhân tiền phòng |
Rửa chất nhân tiền phòng |
B |
P2 |
830,200 |
2,950,000 |
3,780,200 |
- |
| 916 |
1.401.620.796 |
14. MẮT |
14.162 |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
B |
P2 |
830,200 |
2,950,000 |
3,780,200 |
- |
| 917 |
1.401.850.798 |
14. MẮT |
14.185 |
Múc nội nhãn |
Múc nội nhãn |
Múc nội nhãn |
C |
P2 |
599,800 |
2,950,000 |
3,549,800 |
Chưa bao gồm vật liệu độn. |
| 918 |
1.400.640.802 |
14. MẮT |
1.464 |
Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi |
Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi |
Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi |
B |
P2 |
1,130,200 |
2,950,000 |
4,080,200 |
Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 919 |
1.400.510.804 |
14. MẮT |
1.451 |
Mở bao sau bằng phẫu thuật |
Mở bao sau bằng phẫu thuật |
Mở bao sau bằng phẫu thuật |
B |
P2 |
680,200 |
2,950,000 |
3,630,200 |
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau. |
| 920 |
1.400.500.807 |
14. MẮT |
1.450 |
Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử |
Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử |
Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử |
B |
P2 |
1,032,600 |
2,950,000 |
3,982,600 |
Chưa bao gồm đầu cắt. |
| 921 |
1.400.650.808 |
14. MẮT |
1.465 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá |
B |
P2 |
1,632,200 |
2,950,000 |
4,582,200 |
Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 922 |
1.400.660.808 |
14. MẮT |
1.466 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
B |
P2 |
1,632,200 |
2,950,000 |
4,582,200 |
Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 923 |
1.400.650.809 |
14. MẮT |
1.465 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây tê] |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá |
B |
P2 |
1,083,600 |
2,950,000 |
4,033,600 |
Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 924 |
1.400.660.809 |
14. MẮT |
1.466 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
B |
P2 |
1,083,600 |
2,950,000 |
4,033,600 |
Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 925 |
1.401.450.810 |
14. MẮT |
14.145 |
Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên |
Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên |
Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên |
B |
P2 |
570,300 |
2,950,000 |
3,520,300 |
- |
| 926 |
1.400.460.812 |
14. MẮT |
1.446 |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) |
B |
P2 |
2,020,300 |
2,950,000 |
4,970,300 |
Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo. |
| 927 |
1.401.370.817 |
14. MẮT |
14.137 |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
B |
P2 |
763,600 |
2,950,000 |
3,713,600 |
- |
| 928 |
1.401.360.817 |
14. MẮT |
14.136 |
Phẫu thuật mở rộng khe mi |
Phẫu thuật mở rộng khe mi |
Phẫu thuật mở rộng khe mi |
B |
P2 |
763,600 |
2,950,000 |
3,713,600 |
- |
| 929 |
1.401.090.818 |
14. MẮT |
14.109 |
Phẫu thuật lác thông thường |
Phẫu thuật lác thông thường |
Phẫu thuật lác thông thường |
B |
P2 |
830,200 |
2,950,000 |
3,780,200 |
- |
| 930 |
1.401.090.819 |
14. MẮT |
14.109 |
Phẫu thuật lác thông thường |
Phẫu thuật lác thông thường |
Phẫu thuật lác thông thường |
B |
P2 |
1,220,300 |
2,950,000 |
4,170,300 |
- |
| 931 |
1.401.650.823 |
14. MẮT |
14.165 |
Phẫu thuật mộng đơn thuần |
Phẫu thuật mộng đơn thuần |
Phẫu thuật mộng đơn thuần |
C |
P2 |
960,200 |
2,950,000 |
3,910,200 |
- |
| 932 |
1.400.650.824 |
14. MẮT |
1.465 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá |
B |
P2 |
930,200 |
2,950,000 |
3,880,200 |
- |
| 933 |
1.400.660.824 |
14. MẮT |
1.466 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học |
B |
P2 |
930,200 |
2,950,000 |
3,880,200 |
- |
| 934 |
1.401.260.829 |
14. MẮT |
14.126 |
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi |
B |
P2 |
930,200 |
2,950,000 |
3,880,200 |
- |
| 935 |
1.401.250.829 |
14. MẮT |
14.125 |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
B |
P2 |
930,200 |
2,950,000 |
3,880,200 |
- |
| 936 |
1.401.260.830 |
14. MẮT |
14.126 |
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi |
B |
P2 |
1,213,600 |
2,950,000 |
4,163,600 |
- |
| 937 |
1.401.250.830 |
14. MẮT |
14.125 |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
B |
P2 |
1,213,600 |
2,950,000 |
4,163,600 |
- |
| 938 |
1.400.840.836 |
14. MẮT |
1.484 |
Cắt u mi cả bề dày không ghép |
Cắt u mi cả bề dày không ghép |
Cắt u mi cả bề dày không ghép |
B |
P2 |
812,100 |
2,950,000 |
3,762,100 |
- |
| 939 |
1.401.750.839 |
14. MẮT |
14.175 |
Khâu phủ kết mạc |
Khâu phủ kết mạc |
Khâu phủ kết mạc |
C |
P2 |
698,800 |
2,950,000 |
3,648,800 |
- |
| 940 |
1.400.990.861 |
14. MẮT |
1.499 |
Ghép mỡ điều trị lõm mắt |
Ghép mỡ điều trị lõm mắt |
Ghép mỡ điều trị lõm mắt |
B |
P2 |
891,500 |
2,950,000 |
3,841,500 |
- |
| 941 |
1.401.690.738 |
14. MẮT |
14.169 |
Trích dẫn lưu túi lệ |
Trích dẫn lưu túi lệ |
Chích dẫn lưu túi lệ |
C |
P3 |
85,500 |
1,800,000 |
1,885,500 |
- |
| 942 |
1.401.680.764 |
14. MẮT |
14.168 |
Khâu cò mi, tháo cò |
Khâu cò mi, tháo cò |
Khâu cò mi, tháo cò |
C |
P3 |
452,400 |
1,800,000 |
2,252,400 |
- |
| 943 |
1.401.710.769 |
14. MẮT |
14.171 |
Khâu da mi đơn giản |
Khâu da mi đơn giản |
Khâu da mi đơn giản |
C |
P3 |
897,100 |
1,800,000 |
2,697,100 |
- |
| 944 |
1.402.010.769 |
14. MẮT |
14.201 |
Khâu kết mạc |
Khâu kết mạc [gây tê] |
Khâu kết mạc |
D |
P3 |
897,100 |
1,800,000 |
2,697,100 |
- |
| 945 |
1.400.830.836 |
14. MẮT |
1.483 |
Cắt u da mi không ghép |
Cắt u da mi không ghép |
Cắt u da mi không ghép |
C |
P3 |
812,100 |
1,800,000 |
2,612,100 |
- |
| 946 |
1.400.170.733 |
14. MẮT |
1.417 |
Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn |
Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn |
Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn |
B |
PDB |
1,322,100 |
5,000,000 |
6,322,100 |
Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. |
| 947 |
1.401.510.813 |
14. MẮT |
14.151 |
Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm |
Đặt ống silicon tiền phòng điều trị glôcôm |
Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm |
B |
PDB |
1,644,100 |
5,000,000 |
6,644,100 |
Chưa bao gồm ống silicon. |
| 948 |
1.400.450.832 |
14. MẮT |
1.445 |
Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL |
B |
PDB |
5,035,900 |
5,000,000 |
10,035,900 |
Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo, thiết bị cố định mắt (Pateient interface). |
| 949 |
1.400.700.850 |
14. MẮT |
1.470 |
Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối |
Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối |
Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối |
B |
PDB |
2,561,900 |
5,000,000 |
7,561,900 |
Chưa bao gồm chi phí màng. |
| 950 |
1.401.160.075 |
14. MẮT |
14.116 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi |
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi |
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi |
B |
T1 |
40,300 |
1,800,000 |
1,840,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 951 |
1.401.670.738 |
14. MẮT |
14.167 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
Cắt bỏ chắp có bọc |
Cắt bỏ chắp có bọc |
C |
T1 |
85,500 |
1,800,000 |
1,885,500 |
- |
| 952 |
1.402.650.751 |
14. MẮT |
14.265 |
Đo thị giác 2 mắt |
Đo thị giác 2 mắt |
Đo thị giác 2 mắt |
C |
T1 |
77,000 |
1,800,000 |
1,877,000 |
- |
| 953 |
1.402.240.751 |
14. MẮT |
14.224 |
Đo thị giác tương phản |
Đo thị giác tương phản |
Đo thị giác tương phản |
B |
T1 |
77,000 |
1,800,000 |
1,877,000 |
- |
| 954 |
1.402.530.757 |
14. MẮT |
14.253 |
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm |
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm |
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm |
C |
T1 |
31,100 |
1,800,000 |
1,831,100 |
- |
| 955 |
1.401.560.778 |
14. MẮT |
14.156 |
Sửa sẹo bọng bằng kim |
Sửa sẹo bọng bằng kim |
Sửa sẹo bọng bằng kim (Phâu thuật needling) |
A |
T1 |
99,400 |
1,800,000 |
1,899,400 |
- |
| 956 |
1.400.320.787 |
14. MẮT |
1.432 |
Mở bao sau đục bằng laser |
Mở bao sau đục bằng laser |
Mở bao sau đục bằng laser |
B |
T1 |
289,500 |
1,800,000 |
2,089,500 |
- |
| 957 |
1.402.490.844 |
14. MẮT |
14.249 |
Siêu âm bán phần trước |
Siêu âm bán phần trước |
Siêu âm bán phần trước |
B |
T1 |
241,500 |
1,800,000 |
2,041,500 |
- |
| 958 |
1.401.970.854 |
14. MẮT |
14.197 |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
C |
T1 |
105,800 |
1,800,000 |
1,905,800 |
- |
| 959 |
1.401.970.855 |
14. MẮT |
14.197 |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
C |
T1 |
65,100 |
1,800,000 |
1,865,100 |
- |
| 960 |
1.401.590.857 |
14. MẮT |
14.159 |
Tiêm nhu mô giác mạc |
Tiêm nhu mô giác mạc |
Tiêm nhu mô giác mạc |
B |
T1 |
55,000 |
1,800,000 |
1,855,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 961 |
1.402.120.864 |
14. MẮT |
14.212 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
D |
T1 |
344,200 |
1,800,000 |
2,144,200 |
- |
| 962 |
1.401.920.075 |
14. MẮT |
14.192 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
C |
T2 |
40,300 |
800,000 |
840,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 963 |
1.401.110.075 |
14. MẮT |
14.111 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác |
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác |
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác |
B |
T2 |
40,300 |
800,000 |
840,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 964 |
1.401.120.075 |
14. MẮT |
14.112 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
C |
T2 |
40,300 |
800,000 |
840,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 965 |
1.402.060.730 |
14. MẮT |
14.206 |
Bơm rửa lệ đạo |
Bơm rửa lệ đạo |
Bơm rửa lệ đạo |
D |
T2 |
41,200 |
800,000 |
841,200 |
- |
| 966 |
1.402.070.738 |
14. MẮT |
14.207 |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc |
D |
T2 |
85,500 |
800,000 |
885,500 |
- |
| 967 |
1.402.700.750 |
14. MẮT |
14.270 |
Chụp bản đồ giác mạc |
Chụp bản đồ giác mạc |
Chụp bản đồ giác mạc |
B |
T2 |
145,500 |
800,000 |
945,500 |
- |
| 968 |
1.402.750.758 |
14. MẮT |
14.275 |
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm |
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm |
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm |
C |
T2 |
69,400 |
800,000 |
869,400 |
- |
| 969 |
1.402.050.759 |
14. MẮT |
14.205 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
D |
T2 |
53,600 |
800,000 |
853,600 |
- |
| 970 |
1.400.950.776 |
14. MẮT |
1.495 |
laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt |
laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt |
Laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt |
B |
T2 |
1,529,000 |
800,000 |
2,329,000 |
- |
| 971 |
1.402.110.842 |
14. MẮT |
14.211 |
Rửa cùng đồ |
Rửa cùng đồ |
Rửa cùng đồ |
D |
T2 |
48,300 |
800,000 |
848,300 |
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt |
| 972 |
1.402.560.843 |
14. MẮT |
14.256 |
Đo sắc giác |
Đo sắc giác |
Đo sắc giác |
C |
T2 |
80,600 |
800,000 |
880,600 |
- |
| 973 |
1.402.570.848 |
14. MẮT |
14.257 |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) |
C |
T2 |
33,600 |
800,000 |
833,600 |
- |
| 974 |
1.402.190.849 |
14. MẮT |
14.219 |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương |
C |
T2 |
60,000 |
800,000 |
860,000 |
- |
| 975 |
1.402.180.849 |
14. MẮT |
14.218 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
Soi đáy mắt trực tiếp |
Soi đáy mắt trực tiếp |
D |
T2 |
60,000 |
800,000 |
860,000 |
- |
| 976 |
1.402.210.849 |
14. MẮT |
14.221 |
Soi góc tiền phòng |
Soi góc tiền phòng |
Soi góc tiền phòng |
C |
T2 |
60,000 |
800,000 |
860,000 |
- |
| 977 |
1.401.930.856 |
14. MẮT |
14.193 |
Tiêm dưới kết mạc |
Tiêm dưới kết mạc |
Tiêm dưới kết mạc |
C |
T2 |
55,000 |
800,000 |
855,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 978 |
1.401.940.857 |
14. MẮT |
14.194 |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
C |
T2 |
55,000 |
800,000 |
855,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 979 |
1.401.950.857 |
14. MẮT |
14.195 |
Tiêm hậu nhãn cầu |
Tiêm hậu nhãn cầu |
Tiêm hậu nhãn cầu |
C |
T2 |
55,000 |
800,000 |
855,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 980 |
1.400.930.865 |
14. MẮT |
1.493 |
Điều trị u máu bằng hóa chất |
Điều trị u máu bằng hóa chất |
Điều trị u máu bằng hoá chất |
B |
T2 |
197,200 |
800,000 |
997,200 |
- |
| 981 |
1.402.710.865 |
14. MẮT |
14.271 |
Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA) |
Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (đo ORA) |
Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (Đo ORA) |
A |
T2 |
197,200 |
800,000 |
997,200 |
- |
| 982 |
1.400.920.865 |
14. MẮT |
1.492 |
Tiêm cortison điều trị u máu |
Tiêm cortison điều trị u máu |
Tiêm coctison điều trị u máu |
B |
T2 |
197,200 |
800,000 |
997,200 |
- |
| 983 |
1.402.030.075 |
14. MẮT |
14.203 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
D |
T3 |
40,300 |
600,000 |
640,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 984 |
1.402.040.075 |
14. MẮT |
14.204 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
D |
T3 |
40,300 |
600,000 |
640,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 985 |
1.402.630.751 |
14. MẮT |
14.263 |
Xác định sơ đồ song thị |
Xác định sơ đồ song thị |
Xác định sơ đồ song thị |
C |
T3 |
77,000 |
600,000 |
677,000 |
- |
| 986 |
1.402.590.753 |
14. MẮT |
14.259 |
Đo khúc xạ giác mạc |
Đo khúc xạ giác mạc |
Đo khúc xạ giác mạc Javal |
C |
T3 |
41,900 |
600,000 |
641,900 |
- |
| 987 |
1.402.140.778 |
14. MẮT |
14.214 |
Bóc giả mạc |
Bóc giả mạc |
Bóc giả mạc |
C |
T3 |
99,400 |
600,000 |
699,400 |
- |
| 988 |
1.402.130.778 |
14. MẮT |
14.213 |
Bóc sợi giác mạc |
Bóc sợi giác mạc |
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) |
C |
T3 |
99,400 |
600,000 |
699,400 |
- |
| 989 |
1.402.020.785 |
14. MẮT |
14.202 |
Lấy calci kết mạc |
Lấy calci kết mạc |
Lấy calci kết mạc |
D |
T3 |
40,900 |
600,000 |
640,900 |
- |
| 990 |
1.402.100.799 |
14. MẮT |
14.210 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
D |
T3 |
40,900 |
600,000 |
640,900 |
- |
| 991 |
1.400.250.735 |
14. MẮT |
1.425 |
Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên |
Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên |
Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên |
B |
TDB |
342,400 |
3,000,000 |
3,342,400 |
- |
| 992 |
1.400.260.735 |
14. MẮT |
1.426 |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) |
B |
TDB |
342,400 |
3,000,000 |
3,342,400 |
- |
| 993 |
1.400.290.749 |
14. MẮT |
1.429 |
Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) |
Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) |
Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) |
B |
TDB |
438,500 |
3,000,000 |
3,438,500 |
- |
| 994 |
1.401.580.851 |
14. MẮT |
14.158 |
Tiêm nội nhãn |
Tiêm nội nhãn |
Tiêm nội nhãn (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid...) |
B |
TDB |
245,100 |
3,000,000 |
3,245,100 |
- |
| 995 |
1.401.570.863 |
14. MẮT |
14.157 |
Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm |
Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm |
Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm |
B |
TDB |
534,500 |
3,000,000 |
3,534,500 |
- |
| 996 |
1.500.220.374 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.522 |
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm |
B |
P1 |
5,201,900 |
4,000,000 |
9,201,900 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 997 |
1.500.240.374 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.524 |
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên |
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên |
Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên |
B |
P1 |
5,201,900 |
4,000,000 |
9,201,900 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 998 |
1.500.290.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.529 |
Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ |
Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ |
Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ |
B |
P1 |
4,058,900 |
4,000,000 |
8,058,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 999 |
1.500.260.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.526 |
Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm |
B |
P1 |
4,058,900 |
4,000,000 |
8,058,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.000 |
1.500.420.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.542 |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài |
B |
P1 |
4,058,900 |
4,000,000 |
8,058,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.001 |
1.500.410.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.541 |
Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản |
Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản |
Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản |
B |
P1 |
4,058,900 |
4,000,000 |
8,058,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.002 |
1.500.200.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.520 |
Phẫu thuật xương chũm đơn thuần |
Phẫu thuật xương chũm đơn thuần |
Phẫu thuật xương chũm đơn thuần |
B |
P1 |
4,058,900 |
4,000,000 |
8,058,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.003 |
1.501.230.912 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.123 |
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương |
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương |
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương |
B |
P1 |
2,804,100 |
4,000,000 |
6,804,100 |
- |
| 1.004 |
1.501.510.937 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.151 |
Phẫu thuật cắt u Amidan |
Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện] |
Phẫu thuật cắt u Amidan |
B |
P1 |
1,761,400 |
4,000,000 |
5,761,400 |
- |
| 1.005 |
1.503.592.036 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.359 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng Plasma |
C |
P1 |
4,003,900 |
4,000,000 |
8,003,900 |
Đã bao gồm dao cắt. |
| 1.006 |
1.501.972.036 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.197 |
Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi |
Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi |
Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi |
B |
P1 |
4,003,900 |
4,000,000 |
8,003,900 |
Đã bao gồm dao cắt. |
| 1.007 |
1.501.512.036 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.151 |
Phẫu thuật cắt u Amidan |
Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] |
Phẫu thuật cắt u Amidan |
B |
P1 |
4,003,900 |
4,000,000 |
8,003,900 |
Đã bao gồm dao cắt. |
| 1.008 |
1.502.770.938 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.277 |
Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP |
Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP |
Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP |
B |
P1 |
5,352,100 |
4,000,000 |
9,352,100 |
- |
| 1.009 |
1.502.710.938 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.271 |
Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần |
Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần |
Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần |
B |
P1 |
5,352,100 |
4,000,000 |
9,352,100 |
- |
| 1.010 |
1.502.750.938 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.275 |
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng |
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng |
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng |
B |
P1 |
5,352,100 |
4,000,000 |
9,352,100 |
- |
| 1.011 |
1.502.760.938 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.276 |
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn |
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn |
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn |
B |
P1 |
5,352,100 |
4,000,000 |
9,352,100 |
- |
| 1.012 |
1.502.740.938 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.274 |
Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần |
Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần |
Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần |
B |
P1 |
5,352,100 |
4,000,000 |
9,352,100 |
- |
| 1.013 |
1.502.640.940 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.264 |
Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo |
Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo |
Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo |
B |
P1 |
5,980,000 |
4,000,000 |
9,980,000 |
- |
| 1.014 |
1.502.650.940 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.265 |
Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng |
Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng |
Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng |
B |
P1 |
5,980,000 |
4,000,000 |
9,980,000 |
- |
| 1.015 |
1.503.710.940 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.371 |
Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô, hàn mạch/laser |
Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/dao hàn mô, hàn mạch/laser |
Phẫu thuật cắt ung thư Amidan sử dụng dao siêu âm/ dao hàn mô, hàn mạch / laser |
B |
P1 |
5,980,000 |
4,000,000 |
9,980,000 |
- |
| 1.016 |
1.502.890.940 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.289 |
Phẫu thuật khối u khoảng bên họng |
Phẫu thuật khối u khoảng bên họng |
Phẫu thuật khối u khoảng bên họng |
B |
P1 |
5,980,000 |
4,000,000 |
9,980,000 |
- |
| 1.017 |
1.501.730.943 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.173 |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
- |
| 1.018 |
1.502.820.945 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.282 |
Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII |
Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII |
Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.019 |
1.502.830.945 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.283 |
Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII |
Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII |
Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.020 |
1.502.930.945 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.293 |
Phẫu thuật rò khe mang I |
Phẫu thuật rò khe mang I |
Phẫu thuật rò khe mang I |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.021 |
1.502.940.945 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.294 |
Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII |
Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII |
Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII |
B |
P1 |
4,944,000 |
4,000,000 |
8,944,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.022 |
1.501.220.946 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.122 |
Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng |
Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng |
Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng |
B |
P1 |
9,076,600 |
4,000,000 |
13,076,600 |
- |
| 1.023 |
1.501.180.947 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.118 |
Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm |
Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm |
Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm |
B |
P1 |
5,657,000 |
4,000,000 |
9,657,000 |
- |
| 1.024 |
1.501.890.948 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.189 |
Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản |
Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản |
Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan. |
| 1.025 |
1.501.840.948 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.184 |
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong |
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong |
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan. |
| 1.026 |
1.500.110.950 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.511 |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
B |
P1 |
7,551,300 |
4,000,000 |
11,551,300 |
- |
| 1.027 |
1.501.140.951 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.114 |
Phẫu thuật chấn thương xoang trán |
Phẫu thuật chấn thương xoang trán |
Phẫu thuật chấn thương xoang trán |
B |
P1 |
5,657,000 |
4,000,000 |
9,657,000 |
- |
| 1.028 |
1.501.240.951 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.124 |
Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt |
Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt |
Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt |
B |
P1 |
5,657,000 |
4,000,000 |
9,657,000 |
- |
| 1.029 |
1.501.710.952 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.171 |
Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng Laser |
B |
P1 |
6,984,300 |
4,000,000 |
10,984,300 |
Chưa bao gồm ống nội khí quản. |
| 1.030 |
1.500.900.956 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.590 |
Phẫu thuật mở cạnh mũi |
Phẫu thuật mở cạnh mũi |
Phẫu thuật mở cạnh mũi |
B |
P1 |
5,244,100 |
4,000,000 |
9,244,100 |
- |
| 1.031 |
1.502.920.957 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.292 |
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi |
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi |
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
- |
| 1.032 |
1.500.910.961 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.591 |
Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang |
B |
P1 |
9,611,800 |
4,000,000 |
13,611,800 |
Chưa bao gồm keo sinh học. |
| 1.033 |
1.501.720.964 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.172 |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh |
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh |
B |
P1 |
6,045,000 |
4,000,000 |
10,045,000 |
- |
| 1.034 |
1.501.760.965 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.176 |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây mê] |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê |
B |
P1 |
3,340,900 |
4,000,000 |
7,340,900 |
- |
| 1.035 |
1.502.980.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.298 |
Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản |
Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản |
Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản |
B |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.036 |
1.501.480.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.148 |
Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) |
Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) |
Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) |
B |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.037 |
1.501.680.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.168 |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
B |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.038 |
1.501.690.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.169 |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Microdebrider (Hummer) |
C |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.039 |
1.501.700.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.170 |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser |
C |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.040 |
1.501.820.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.182 |
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent |
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent |
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent |
B |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.041 |
1.501.830.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.183 |
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent |
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent |
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent |
B |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.042 |
1.502.970.966 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.297 |
Phẫu thuật túi thừa Zenker |
Phẫu thuật túi thừa Zenker |
Phẫu thuật túi thừa Zenker |
B |
P1 |
4,535,700 |
4,000,000 |
8,535,700 |
- |
| 1.043 |
1.503.720.967 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.372 |
Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm |
Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm |
Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
8,807,000 |
4,000,000 |
12,807,000 |
Đã bao gồm dao siêu âm |
| 1.044 |
1.501.010.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.101 |
Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh |
Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh |
Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh |
B |
P1 |
4,211,900 |
4,000,000 |
8,211,900 |
- |
| 1.045 |
1.501.110.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.111 |
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi |
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi |
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi |
C |
P1 |
3,526,900 |
4,000,000 |
7,526,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.046 |
1.501.100.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.110 |
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi |
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi |
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi |
C |
P1 |
3,526,900 |
4,000,000 |
7,526,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.047 |
1.500.700.972 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.570 |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
B |
P1 |
6,353,000 |
4,000,000 |
10,353,000 |
- |
| 1.048 |
1.500.840.974 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.584 |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm |
B |
P1 |
9,076,600 |
4,000,000 |
13,076,600 |
- |
| 1.049 |
1.500.850.975 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.585 |
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang |
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang |
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang |
C |
P1 |
5,244,100 |
4,000,000 |
9,244,100 |
- |
| 1.050 |
1.502.600.979 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.260 |
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ |
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ |
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) |
B |
P1 |
8,512,000 |
4,000,000 |
12,512,000 |
- |
| 1.051 |
1.503.290.979 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.329 |
Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII |
Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII |
Phẫu thuật tạo hình mặt do liệt dây VII |
B |
P1 |
8,512,000 |
4,000,000 |
12,512,000 |
- |
| 1.052 |
1.502.780.980 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.278 |
Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh |
Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh |
Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.053 |
1.502.960.980 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.296 |
Phẫu thuật rò xoang lê |
Phẫu thuật rò xoang lê |
Phẫu thuật rò xoang lê |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.054 |
1.503.270.982 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.327 |
Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương |
Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương |
Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương |
B |
P1 |
6,258,000 |
4,000,000 |
10,258,000 |
- |
| 1.055 |
1.502.660.982 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.266 |
Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng |
Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng |
Phẫu thuật tạo hình họng – màn hầu bằng vạt cơ – niêm mạc thành sau họng |
B |
P1 |
6,258,000 |
4,000,000 |
10,258,000 |
- |
| 1.056 |
1.503.280.982 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.328 |
Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương |
Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương |
Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương |
B |
P1 |
6,258,000 |
4,000,000 |
10,258,000 |
- |
| 1.057 |
1.500.370.984 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.537 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV |
B |
P1 |
5,530,000 |
4,000,000 |
9,530,000 |
- |
| 1.058 |
1.502.910.985 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.291 |
Phẫu thuật rò sống mũi |
Phẫu thuật rò sống mũi |
Phẫu thuật rò sống mũi |
B |
P1 |
7,715,300 |
4,000,000 |
11,715,300 |
- |
| 1.059 |
1.503.220.985 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.322 |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước |
B |
P1 |
7,715,300 |
4,000,000 |
11,715,300 |
- |
| 1.060 |
1.503.230.985 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.323 |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau |
B |
P1 |
7,715,300 |
4,000,000 |
11,715,300 |
- |
| 1.061 |
1.503.300.985 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.330 |
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản |
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản |
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản |
B |
P1 |
7,715,300 |
4,000,000 |
11,715,300 |
- |
| 1.062 |
1.500.160.987 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.516 |
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não |
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não |
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não |
B |
P1 |
5,537,100 |
4,000,000 |
9,537,100 |
- |
| 1.063 |
1.500.170.987 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.517 |
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên |
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên |
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên |
B |
P1 |
5,537,100 |
4,000,000 |
9,537,100 |
- |
| 1.064 |
1.500.210.987 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.521 |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
B |
P1 |
5,537,100 |
4,000,000 |
9,537,100 |
- |
| 1.065 |
1.500.230.987 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.523 |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên |
B |
P1 |
5,537,100 |
4,000,000 |
9,537,100 |
- |
| 1.066 |
1.500.250.987 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.525 |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa |
B |
P1 |
5,537,100 |
4,000,000 |
9,537,100 |
- |
| 1.067 |
1.501.870.998 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.187 |
Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản |
Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản |
Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản |
B |
P1 |
3,391,900 |
4,000,000 |
7,391,900 |
- |
| 1.068 |
1.501.631.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.163 |
Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh |
Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh |
Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.069 |
1.501.641.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.164 |
Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên |
Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên |
Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.070 |
1.501.601.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.160 |
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh |
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh |
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.071 |
1.501.751.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.175 |
Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) |
Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) |
Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.072 |
1.501.761.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.176 |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.073 |
1.503.541.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.354 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/ vật liệu ghép tổng hợp |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.074 |
1.503.531.000 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.353 |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tổng hợp |
B |
P1 |
2,333,000 |
4,000,000 |
6,333,000 |
- |
| 1.075 |
1.500.741.081 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.574 |
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) |
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) |
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) |
B |
P1 |
3,078,100 |
4,000,000 |
7,078,100 |
- |
| 1.076 |
1.503.371.086 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.337 |
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi |
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi |
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi |
B |
P1 |
2,988,600 |
4,000,000 |
6,988,600 |
- |
| 1.077 |
1.501.490.870 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.149 |
Phẫu thuật cắt Amidan |
Phẫu thuật cắt Amidan |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
C |
P2 |
1,217,100 |
2,950,000 |
4,167,100 |
- |
| 1.078 |
1.501.500.871 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.150 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator] |
Phẫu thuật cắt amidan bằng sóng cao tần |
C |
P2 |
2,487,100 |
2,950,000 |
5,437,100 |
Bao gồm cả Coblator. |
| 1.079 |
1.500.430.874 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.543 |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài |
B |
P2 |
2,122,100 |
2,950,000 |
5,072,100 |
- |
| 1.080 |
1.500.430.875 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.543 |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài |
B |
P2 |
634,500 |
2,950,000 |
3,584,500 |
- |
| 1.081 |
1.500.270.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.527 |
Mở sào bào |
Mở sào bào |
Mở sào bào |
B |
P2 |
4,058,900 |
2,950,000 |
7,008,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.082 |
1.500.280.911 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.528 |
Mở sào bào, thượng nhĩ |
Mở sào bào, thượng nhĩ |
Mở sào bào - thượng nhĩ |
B |
P2 |
4,058,900 |
2,950,000 |
7,008,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.083 |
1.503.210.912 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.321 |
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương |
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương |
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương |
A |
P2 |
2,804,100 |
2,950,000 |
5,754,100 |
- |
| 1.084 |
1.501.540.914 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.154 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
C |
P2 |
852,900 |
2,950,000 |
3,802,900 |
- |
| 1.085 |
1.500.810.918 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.581 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
C |
P2 |
705,900 |
2,950,000 |
3,655,900 |
- |
| 1.086 |
1.500.810.919 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.581 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
C |
P2 |
489,500 |
2,950,000 |
3,439,500 |
- |
| 1.087 |
1.501.570.929 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.157 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) |
C |
P2 |
1,658,900 |
2,950,000 |
4,608,900 |
Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 1.088 |
1.501.560.929 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.156 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê) |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) |
C |
P2 |
1,658,900 |
2,950,000 |
4,608,900 |
Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 1.089 |
1.501.490.937 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.149 |
Phẫu thuật cắt Amidan |
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
C |
P2 |
1,761,400 |
2,950,000 |
4,711,400 |
- |
| 1.090 |
1.501.492.036 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.149 |
Phẫu thuật cắt Amidan |
Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
C |
P2 |
4,003,900 |
2,950,000 |
6,953,900 |
Đã bao gồm dao cắt. |
| 1.091 |
1.502.882.036 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.288 |
Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng |
Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng |
Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng |
B |
P2 |
4,003,900 |
2,950,000 |
6,953,900 |
Đã bao gồm dao cắt. |
| 1.092 |
1.501.030.942 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.103 |
Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa |
Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa |
Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi |
B |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.093 |
1.501.040.942 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.104 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa |
C |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.094 |
1.502.840.944 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.284 |
Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm |
Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm |
Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm |
B |
P2 |
4,944,000 |
2,950,000 |
7,894,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.095 |
1.502.950.944 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.295 |
Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II |
Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II |
Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II |
B |
P2 |
4,944,000 |
2,950,000 |
7,894,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.096 |
1.501.160.947 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.116 |
Phẫu thuật vỡ xoang hàm |
Phẫu thuật vỡ xoang hàm |
Phẫu thuật vỡ xoang hàm |
B |
P2 |
5,657,000 |
2,950,000 |
8,607,000 |
- |
| 1.097 |
1.502.020.953 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.202 |
Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan |
Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan |
Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan |
B |
P2 |
7,480,000 |
2,950,000 |
10,430,000 |
Chưa bao gồm ống nội khí quản. |
| 1.098 |
1.502.900.955 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.290 |
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe |
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe |
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe |
B |
P2 |
3,340,900 |
2,950,000 |
6,290,900 |
- |
| 1.099 |
1.501.800.955 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.180 |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent |
B |
P2 |
3,340,900 |
2,950,000 |
6,290,900 |
- |
| 1.100 |
1.501.810.955 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.181 |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent |
B |
P2 |
3,340,900 |
2,950,000 |
6,290,900 |
- |
| 1.101 |
1.501.550.958 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.155 |
Phẫu thuật nạo VA nội soi |
Phẫu thuật nạo VA nội soi |
Phẫu thuật nạo V.A nội soi |
B |
P2 |
3,045,800 |
2,950,000 |
5,995,800 |
- |
| 1.102 |
1.500.940.958 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.594 |
Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng |
Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng |
Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng |
B |
P2 |
3,045,800 |
2,950,000 |
5,995,800 |
- |
| 1.103 |
1.500.970.960 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.597 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
B |
P2 |
2,981,800 |
2,950,000 |
5,931,800 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.104 |
1.501.770.965 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.177 |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây mê] |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê |
B |
P2 |
3,340,900 |
2,950,000 |
6,290,900 |
- |
| 1.105 |
1.501.590.965 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.159 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt |
B |
P2 |
3,340,900 |
2,950,000 |
6,290,900 |
- |
| 1.106 |
1.501.050.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.105 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới |
C |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.107 |
1.501.060.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.106 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới |
C |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.108 |
1.500.790.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.579 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm |
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm |
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm |
C |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.109 |
1.500.750.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.575 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang trán |
Phẫu thuật nội soi mở xoang trán |
Phẫu thuật nội soi mở xoang trán |
B |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.110 |
1.501.120.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.112 |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
C |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.111 |
1.503.470.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.347 |
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.112 |
1.503.460.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.346 |
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.113 |
1.503.450.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.345 |
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.114 |
1.501.020.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.102 |
Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.115 |
1.501.130.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.113 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.116 |
1.503.500.970 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.350 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.117 |
1.500.360.971 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.536 |
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ |
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ |
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ |
B |
P2 |
3,209,900 |
2,950,000 |
6,159,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.118 |
1.500.350.971 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.535 |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi |
C |
P2 |
3,209,900 |
2,950,000 |
6,159,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.119 |
1.503.600.977 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.360 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê) |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê) |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Plasma (gây mê) |
C |
P2 |
4,003,900 |
2,950,000 |
6,953,900 |
Đã bao gồm dao plasma |
| 1.120 |
1.501.620.978 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.162 |
Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh |
Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh |
Phẫu thuật nội soi bơm dây thanh (mỡ/Teflon...) |
B |
P2 |
3,180,600 |
2,950,000 |
6,130,600 |
- |
| 1.121 |
1.500.780.978 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.578 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm |
C |
P2 |
3,180,600 |
2,950,000 |
6,130,600 |
- |
| 1.122 |
1.500.770.978 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.577 |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng |
C |
P2 |
3,180,600 |
2,950,000 |
6,130,600 |
- |
| 1.123 |
1.501.610.978 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.161 |
Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh |
Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh |
Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh |
B |
P2 |
3,180,600 |
2,950,000 |
6,130,600 |
- |
| 1.124 |
1.500.340.997 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.534 |
Vá nhĩ đơn thuần |
Vá nhĩ đơn thuần |
Vá nhĩ đơn thuần |
C |
P2 |
4,058,900 |
2,950,000 |
7,008,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.125 |
1.500.820.998 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.582 |
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser |
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser |
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser |
B |
P2 |
3,391,900 |
2,950,000 |
6,341,900 |
- |
| 1.126 |
1.503.930.998 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.393 |
Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt |
Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt |
Phẫu thuật nội soi đóng lỗ rò xoang lê bằng laser/nhiệt |
B |
P2 |
3,391,900 |
2,950,000 |
6,341,900 |
- |
| 1.127 |
1.500.861.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.586 |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi |
C |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.128 |
1.501.941.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.194 |
Phẫu thuật cắt u sàn miệng |
Phẫu thuật cắt u sàn miệng |
Phẫu thuật cắt u sàn miệng |
C |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.129 |
1.503.551.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.355 |
Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai |
Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai |
Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.130 |
1.503.561.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.356 |
Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp |
Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp |
Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.131 |
1.503.571.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.357 |
Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi |
Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi |
Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.132 |
1.500.331.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.533 |
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật |
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật |
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật |
C |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.133 |
1.501.171.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.117 |
Phẫu thuật mở xoang hàm |
Phẫu thuật mở xoang hàm |
Phẫu thuật mở xoang hàm |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.134 |
1.501.771.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.177 |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.135 |
1.501.261.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.126 |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ |
Phẫu thuật nội soi nong- dẫn lưu túi lệ |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.136 |
1.500.991.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.599 |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi |
C |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.137 |
1.501.001.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.100 |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.138 |
1.500.671.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.567 |
Phẫu thuật thắt động mạch sàng |
Phẫu thuật thắt động mạch sàng |
Phẫu thuật thắt động mạch sàng |
B |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.139 |
1.501.251.001 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.125 |
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc |
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc |
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc |
C |
P2 |
1,646,800 |
2,950,000 |
4,596,800 |
- |
| 1.140 |
1.501.961.048 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.196 |
Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động |
Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động |
Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) |
B |
P2 |
2,289,300 |
2,950,000 |
5,239,300 |
- |
| 1.141 |
1.503.311.049 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.331 |
Phẫu thuật cắt u da vùng mặt |
Phẫu thuật cắt u da vùng mặt |
Phẫu thuật cắt u da vùng mặt |
B |
P2 |
2,928,100 |
2,950,000 |
5,878,100 |
- |
| 1.142 |
1.503.351.084 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.335 |
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ |
B |
P2 |
2,888,600 |
2,950,000 |
5,838,600 |
- |
| 1.143 |
1.501.740.120 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.174 |
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) |
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) |
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) |
C |
P3 |
759,800 |
1,800,000 |
2,559,800 |
- |
| 1.144 |
1.501.930.157 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.193 |
Nội soi nong hẹp thực quản |
Nội soi nong hẹp thực quản |
Nội soi nong hẹp thực quản |
B |
P3 |
2,373,500 |
1,800,000 |
4,173,500 |
- |
| 1.145 |
1.500.460.872 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.546 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
C |
P3 |
580,400 |
1,800,000 |
2,380,400 |
- |
| 1.146 |
1.500.450.909 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.545 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai |
C |
P3 |
1,385,400 |
1,800,000 |
3,185,400 |
- |
| 1.147 |
1.500.450.910 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.545 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai |
C |
P3 |
874,800 |
1,800,000 |
2,674,800 |
- |
| 1.148 |
1.501.340.912 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.134 |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương |
C |
P3 |
2,804,100 |
1,800,000 |
4,604,100 |
0 |
| 1.149 |
1.501.340.913 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.134 |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương |
C |
P3 |
1,326,200 |
1,800,000 |
3,126,200 |
0 |
| 1.150 |
1.500.460.954 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.546 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
C |
P3 |
3,209,900 |
1,800,000 |
5,009,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.151 |
1.503.000.955 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.300 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ |
C |
P3 |
3,340,900 |
1,800,000 |
5,140,900 |
- |
| 1.152 |
1.501.080.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.108 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser |
C |
P3 |
4,211,900 |
1,800,000 |
6,011,900 |
- |
| 1.153 |
1.501.070.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.107 |
Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần |
Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần |
C |
P3 |
4,211,900 |
1,800,000 |
6,011,900 |
- |
| 1.154 |
1.501.090.969 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.109 |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới |
C |
P3 |
4,211,900 |
1,800,000 |
6,011,900 |
- |
| 1.155 |
1.500.480.971 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.548 |
Đặt ống thông khí màng nhĩ |
Đặt ống thông khí màng nhĩ |
Đặt ống thông khí màng nhĩ |
C |
P3 |
3,209,900 |
1,800,000 |
5,009,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.156 |
1.500.490.971 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.549 |
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ |
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ |
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ |
C |
P3 |
3,209,900 |
1,800,000 |
5,009,900 |
Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1.157 |
1.502.030.988 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.203 |
Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản |
Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản |
Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản |
B |
P3 |
3,045,800 |
1,800,000 |
4,845,800 |
- |
| 1.158 |
1.502.141.002 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.214 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
C |
P3 |
1,075,700 |
1,800,000 |
2,875,700 |
- |
| 1.159 |
1.501.951.002 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.195 |
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má |
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má |
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má |
C |
P3 |
1,075,700 |
1,800,000 |
2,875,700 |
- |
| 1.160 |
1.502.241.002 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.224 |
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản |
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản |
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản |
C |
P3 |
1,075,700 |
1,800,000 |
2,875,700 |
- |
| 1.161 |
1.501.271.002 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.127 |
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới |
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới |
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới |
C |
P3 |
1,075,700 |
1,800,000 |
2,875,700 |
- |
| 1.162 |
1.500.531.002 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.553 |
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai |
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai |
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai |
C |
P3 |
1,075,700 |
1,800,000 |
2,875,700 |
- |
| 1.163 |
1.501.281.002 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.128 |
Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới |
Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới |
Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới |
C |
P3 |
1,075,700 |
1,800,000 |
2,875,700 |
- |
| 1.164 |
1.502.041.043 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.204 |
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng |
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng |
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng |
C |
P3 |
1,051,700 |
1,800,000 |
2,851,700 |
- |
| 1.165 |
1.502.051.043 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.205 |
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng |
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng |
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng |
C |
P3 |
1,051,700 |
1,800,000 |
2,851,700 |
- |
| 1.166 |
1.500.950.375 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.595 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi |
B |
PDB |
6,043,600 |
5,000,000 |
11,043,600 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 1.167 |
1.502.730.876 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.273 |
Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần |
Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần |
Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần |
B |
PDB |
7,411,800 |
5,000,000 |
12,411,800 |
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm, thanh quản điện. |
| 1.168 |
1.501.850.883 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.185 |
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn |
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn |
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn |
B |
PDB |
7,740,800 |
5,000,000 |
12,740,800 |
Chưa bao gồm stent. |
| 1.169 |
1.501.860.917 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.186 |
Nối khí quản tận - tận |
Nối khí quản tận - tận |
Nối khí quản tận - tận |
B |
PDB |
8,483,300 |
5,000,000 |
13,483,300 |
Chưa bao gồm stent. |
| 1.170 |
1.502.720.938 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.272 |
Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình |
Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình |
Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình |
B |
PDB |
5,352,100 |
5,000,000 |
10,352,100 |
- |
| 1.171 |
1.502.630.941 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.263 |
Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo |
Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo |
Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới có tái tạo |
B |
PDB |
7,249,700 |
5,000,000 |
12,249,700 |
- |
| 1.172 |
1.500.920.941 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.592 |
Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài |
Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài |
Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài |
B |
PDB |
7,249,700 |
5,000,000 |
12,249,700 |
- |
| 1.173 |
1.500.720.947 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.572 |
Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi |
Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi |
Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi |
B |
PDB |
5,657,000 |
5,000,000 |
10,657,000 |
- |
| 1.174 |
1.500.930.963 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.593 |
Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng |
Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng |
Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng |
B |
PDB |
9,151,800 |
5,000,000 |
14,151,800 |
- |
| 1.175 |
1.500.710.972 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.571 |
Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác |
Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác |
Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác |
B |
PDB |
6,353,000 |
5,000,000 |
11,353,000 |
- |
| 1.176 |
1.500.070.973 |
15. TAI MŨI HỌNG |
157 |
Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai |
Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai |
Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai |
B |
PDB |
7,677,800 |
5,000,000 |
12,677,800 |
Chưa bao gồm keo sinh học. |
| 1.177 |
1.500.730.973 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.573 |
Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi |
Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi |
Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi |
B |
PDB |
7,677,800 |
5,000,000 |
12,677,800 |
Chưa bao gồm keo sinh học. |
| 1.178 |
1.502.670.982 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.267 |
Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ |
Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ |
Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ |
B |
PDB |
6,258,000 |
5,000,000 |
11,258,000 |
- |
| 1.179 |
1.502.680.982 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.268 |
Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu sau cắt u ác tính |
Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu sau cắt u ác tính |
Phẫu thuật tạo hình họng - màn hầu sau cắt u ác tính |
B |
PDB |
6,258,000 |
5,000,000 |
11,258,000 |
- |
| 1.180 |
1.503.200.985 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.320 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân |
B |
PDB |
7,715,300 |
5,000,000 |
12,715,300 |
- |
| 1.181 |
1.503.510.999 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.351 |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng vật liệu ghép tự thân |
B |
PDB |
3,963,300 |
5,000,000 |
8,963,300 |
- |
| 1.182 |
1.503.520.999 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.352 |
Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn |
Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn |
Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn |
B |
PDB |
3,963,300 |
5,000,000 |
8,963,300 |
- |
| 1.183 |
1.502.620.999 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.262 |
Phẫu thuật vùng chân bướm hàm |
Phẫu thuật vùng chân bướm hàm |
Phẫu thuật vùng chân bướm hàm |
B |
PDB |
3,963,300 |
5,000,000 |
8,963,300 |
- |
| 1.184 |
1.502.540.127 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.254 |
Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] |
Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
B |
T1 |
1,808,100 |
1,800,000 |
3,608,100 |
- |
| 1.185 |
1.502.540.131 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.254 |
Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] |
Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
B |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 1.186 |
1.502.550.131 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.255 |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
B |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 1.187 |
1.502.320.135 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.232 |
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
C |
T1 |
276,500 |
1,800,000 |
2,076,500 |
- |
| 1.188 |
1.502.330.135 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.233 |
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê |
C |
T1 |
276,500 |
1,800,000 |
2,076,500 |
- |
| 1.189 |
1.501.330.867 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.133 |
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới |
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới |
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới |
C |
T1 |
165,500 |
1,800,000 |
1,965,500 |
- |
| 1.190 |
1.502.070.878 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.207 |
Trích áp xe quanh Amidan |
Trích áp xe quanh Amidan |
Chích áp xe quanh Amidan |
C |
T1 |
295,500 |
1,800,000 |
2,095,500 |
- |
| 1.191 |
1.501.290.921 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.129 |
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm |
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm |
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê |
C |
T1 |
310,500 |
1,800,000 |
2,110,500 |
- |
| 1.192 |
1.501.310.922 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.131 |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới |
C |
T1 |
489,900 |
1,800,000 |
2,289,900 |
- |
| 1.193 |
1.501.310.923 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.131 |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới |
C |
T1 |
705,500 |
1,800,000 |
2,505,500 |
- |
| 1.194 |
1.502.360.925 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.236 |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
C |
T1 |
754,400 |
1,800,000 |
2,554,400 |
- |
| 1.195 |
1.502.370.926 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.237 |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê |
C |
T1 |
774,400 |
1,800,000 |
2,574,400 |
- |
| 1.196 |
1.502.360.927 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.236 |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] |
Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
C |
T1 |
255,500 |
1,800,000 |
2,055,500 |
- |
| 1.197 |
1.502.370.928 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.237 |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] |
Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê |
C |
T1 |
350,500 |
1,800,000 |
2,150,500 |
- |
| 1.198 |
1.501.370.931 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.137 |
Nội soi sinh thiết u vòm |
Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] |
Nội soi sinh thiết u vòm |
C |
T1 |
1,601,900 |
1,800,000 |
3,401,900 |
- |
| 1.199 |
1.502.310.932 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.231 |
Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê |
C |
T1 |
545,500 |
1,800,000 |
2,345,500 |
- |
| 1.200 |
1.501.370.932 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.137 |
Nội soi sinh thiết u vòm |
Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] |
Nội soi sinh thiết u vòm |
C |
T1 |
545,500 |
1,800,000 |
2,345,500 |
- |
| 1.201 |
1.502.430.932 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.243 |
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
C |
T1 |
545,500 |
1,800,000 |
2,345,500 |
- |
| 1.202 |
1.502.070.995 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.207 |
Trích áp xe quanh Amidan |
Trích áp xe quanh Amidan |
Chích áp xe quanh Amidan |
C |
T1 |
771,900 |
1,800,000 |
2,571,900 |
- |
| 1.203 |
1.502.230.996 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.223 |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê |
C |
T1 |
771,900 |
1,800,000 |
2,571,900 |
- |
| 1.204 |
1.502.060.996 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.206 |
Trích áp xe sàn miệng |
Trích áp xe sàn miệng |
Chích áp xe sàn miệng |
C |
T1 |
771,900 |
1,800,000 |
2,571,900 |
0 |
| 1.205 |
1.502.381.004 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.238 |
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê |
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê |
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê |
C |
T1 |
549,900 |
1,800,000 |
2,349,900 |
- |
| 1.206 |
1.502.421.004 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.242 |
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
C |
T1 |
549,900 |
1,800,000 |
2,349,900 |
- |
| 1.207 |
1.502.391.004 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.239 |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
C |
T1 |
549,900 |
1,800,000 |
2,349,900 |
- |
| 1.208 |
1.501.361.005 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.136 |
Nội soi sinh thiết u hốc mũi |
Nội soi sinh thiết u hốc mũi |
Nội soi sinh thiết u hốc mũi |
C |
T1 |
321,400 |
1,800,000 |
2,121,400 |
- |
| 1.209 |
1.501.350.168 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.135 |
Sinh thiết hốc mũi |
Sinh thiết hốc mũi |
Sinh thiết hốc mũi |
C |
T2 |
138,500 |
800,000 |
938,500 |
- |
| 1.210 |
1.502.110.168 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.211 |
Sinh thiết u họng miệng |
Sinh thiết u họng miệng |
Sinh thiết u họng miệng |
C |
T2 |
138,500 |
800,000 |
938,500 |
- |
| 1.211 |
1.502.200.206 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.220 |
Thay canuyn |
Thay canuyn |
Thay canuyn |
C |
T2 |
263,700 |
800,000 |
1,063,700 |
- |
| 1.212 |
1.501.320.867 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.132 |
Bẻ cuốn mũi |
Bẻ cuốn mũi |
Bẻ cuốn mũi |
C |
T2 |
165,500 |
800,000 |
965,500 |
- |
| 1.213 |
1.502.170.892 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.217 |
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) |
D |
T2 |
225,500 |
800,000 |
1,025,500 |
- |
| 1.214 |
1.502.160.893 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.216 |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
D |
T2 |
141,500 |
800,000 |
941,500 |
- |
| 1.215 |
1.502.160.894 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.216 |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) |
D |
T2 |
156,300 |
800,000 |
956,300 |
- |
| 1.216 |
1.502.150.895 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.215 |
Đốt họng hạt bằng nhiệt |
Đốt họng hạt bằng nhiệt |
Đốt họng hạt bằng nhiệt |
D |
T2 |
89,400 |
800,000 |
889,400 |
- |
| 1.217 |
1.500.540.902 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.554 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
C |
T2 |
530,700 |
800,000 |
1,330,700 |
- |
| 1.218 |
1.500.540.903 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.554 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
C |
T2 |
170,600 |
800,000 |
970,600 |
- |
| 1.219 |
1.501.430.906 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15 |
Lấy dị vật mũi |
Lấy dị vật mũi [gây mê] |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
C |
T2 |
705,500 |
800,000 |
1,505,500 |
0 |
| 1.220 |
1.501.440.906 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.144 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
C |
T2 |
705,500 |
800,000 |
1,505,500 |
- |
| 1.221 |
1.501.430.907 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15 |
Lấy dị vật mũi |
Lấy dị vật mũi [không gây mê] |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
C |
T2 |
213,900 |
800,000 |
1,013,900 |
0 |
| 1.222 |
1.501.440.907 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.144 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
C |
T2 |
213,900 |
800,000 |
1,013,900 |
- |
| 1.223 |
1.500.590.908 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.559 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
D |
T2 |
70,300 |
800,000 |
870,300 |
- |
| 1.224 |
1.501.380.920 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.138 |
Chọc rửa xoang hàm |
Chọc rửa xoang hàm |
Chọc rửa xoang hàm |
C |
T2 |
310,500 |
800,000 |
1,110,500 |
- |
| 1.225 |
1.501.300.922 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.130 |
Đốt điện cuốn mũi dưới |
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] |
Đốt điện cuốn mũi dưới |
C |
T2 |
489,900 |
800,000 |
1,289,900 |
- |
| 1.226 |
1.501.300.923 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.130 |
Đốt điện cuốn mũi dưới |
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] |
Đốt điện cuốn mũi dưới |
C |
T2 |
705,500 |
800,000 |
1,505,500 |
- |
| 1.227 |
1.500.520.993 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.552 |
Bơm hơi vòi nhĩ |
Bơm hơi vòi nhĩ |
Bơm hơi vòi nhĩ |
C |
T2 |
126,500 |
800,000 |
926,500 |
- |
| 1.228 |
1.502.090.996 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.209 |
Cắt phanh lưỡi |
Cắt phanh lưỡi [gây mê] |
Cắt phanh lưỡi |
C |
T2 |
771,900 |
800,000 |
1,571,900 |
- |
| 1.229 |
1.502.261.005 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.226 |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
C |
T2 |
321,400 |
800,000 |
1,121,400 |
- |
| 1.230 |
1.502.271.005 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.227 |
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê |
C |
T2 |
321,400 |
800,000 |
1,121,400 |
- |
| 1.231 |
1.502.091.041 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.209 |
Cắt phanh lưỡi |
Cắt phanh lưỡi [không gây mê] |
Cắt phanh lưỡi |
C |
T2 |
344,200 |
800,000 |
1,144,200 |
- |
| 1.232 |
1.503.030.200 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.303 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] |
Thay băng vết mổ |
D |
T3 |
64,300 |
600,000 |
664,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 1.233 |
1.503.032.047 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.303 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
Thay băng vết mổ |
D |
T3 |
89,500 |
600,000 |
689,500 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 1.234 |
1.503.030.202 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.303 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
Thay băng vết mổ |
D |
T3 |
121,400 |
600,000 |
721,400 |
- |
| 1.235 |
1.503.030.204 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.303 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
Thay băng vết mổ |
D |
T3 |
193,600 |
600,000 |
793,600 |
- |
| 1.236 |
1.503.030.205 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.303 |
Thay băng vết mổ |
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
Thay băng vết mổ |
D |
T3 |
275,600 |
600,000 |
875,600 |
- |
| 1.237 |
1.500.510.216 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.551 |
Khâu vết rách vành tai |
Khâu vết rách vành tai |
Khâu vết rách vành tai |
C |
T3 |
194,700 |
600,000 |
794,700 |
- |
| 1.238 |
1.503.040.505 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.304 |
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
D |
T3 |
218,500 |
600,000 |
818,500 |
- |
| 1.239 |
1.500.560.882 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.556 |
Chọc hút dịch vành tai |
Chọc hút dịch vành tai |
Chọc hút dịch vành tai |
D |
T3 |
64,300 |
600,000 |
664,300 |
- |
| 1.240 |
1.501.390.897 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.139 |
Phương pháp Proetz |
Phương pháp Proetz |
Phương pháp Proetz |
C |
T3 |
69,300 |
600,000 |
669,300 |
- |
| 1.241 |
1.502.180.899 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.218 |
Bơm thuốc thanh quản |
Bơm thuốc thanh quản |
Bơm thuốc thanh quản |
C |
T3 |
22,000 |
600,000 |
622,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 1.242 |
1.500.580.899 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.558 |
Làm thuốc tai |
Làm thuốc tai |
Làm thuốc tai |
D |
T3 |
22,000 |
600,000 |
622,000 |
Chưa bao gồm thuốc. |
| 1.243 |
1.500.500.994 |
15. TAI MŨI HỌNG |
1.550 |
Trích rạch màng nhĩ |
Trích rạch màng nhĩ |
Chích rạch màng nhĩ |
C |
T3 |
69,300 |
600,000 |
669,300 |
- |
| 1.244 |
1.501.471.006 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.147 |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
D |
T3 |
153,600 |
600,000 |
753,600 |
- |
| 1.245 |
1.501.980.105 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.198 |
Nội soi nong hẹp thực quản có stent |
Nội soi nong hẹp thực quản có stent |
Nội soi nong hẹp thực quản có stent |
B |
TDB |
1,238,400 |
3,000,000 |
4,238,400 |
Chưa bao gồm stent. |
| 1.246 |
1.502.500.128 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.250 |
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây mê] |
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
B |
TDB |
1,508,100 |
3,000,000 |
4,508,100 |
- |
| 1.247 |
1.502.500.130 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.250 |
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê] |
Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
B |
TDB |
793,800 |
3,000,000 |
3,793,800 |
- |
| 1.248 |
1.502.510.130 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.251 |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
B |
TDB |
793,800 |
3,000,000 |
3,793,800 |
- |
| 1.249 |
1.501.880.925 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.188 |
Kỹ thuật đặt van phát âm |
Kỹ thuật đặt van phát âm |
Kỹ thuật đặt van phát âm |
B |
TDB |
754,400 |
3,000,000 |
3,754,400 |
- |
| 1.250 |
1.502.441.003 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.244 |
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê |
B |
TDB |
943,600 |
3,000,000 |
3,943,600 |
- |
| 1.251 |
1.502.481.003 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.248 |
Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
B |
TDB |
943,600 |
3,000,000 |
3,943,600 |
- |
| 1.252 |
1.502.451.003 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.245 |
Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê |
B |
TDB |
943,600 |
3,000,000 |
3,943,600 |
- |
| 1.253 |
1.502.491.003 |
15. TAI MŨI HỌNG |
15.249 |
Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê |
B |
TDB |
943,600 |
3,000,000 |
3,943,600 |
- |
| 1.254 |
1.602.950.576 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.295 |
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức |
B |
P1 |
2,767,900 |
4,000,000 |
6,767,900 |
- |
| 1.255 |
1.603.061.043 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.306 |
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm |
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm |
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm |
B |
P1 |
1,051,700 |
4,000,000 |
5,051,700 |
- |
| 1.256 |
1.603.361.053 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.336 |
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê |
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê |
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê |
B |
P1 |
1,832,000 |
4,000,000 |
5,832,000 |
- |
| 1.257 |
1.603.171.054 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.317 |
Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V |
Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V |
Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V |
B |
P1 |
3,235,700 |
4,000,000 |
7,235,700 |
- |
| 1.258 |
1.603.161.054 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.316 |
Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V |
Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V |
Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V |
B |
P1 |
3,235,700 |
4,000,000 |
7,235,700 |
- |
| 1.259 |
1.603.141.055 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.314 |
Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới |
Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới |
Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.260 |
1.602.801.066 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.280 |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) |
B |
P1 |
3,197,900 |
4,000,000 |
7,197,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.261 |
1.602.771.066 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.277 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép |
B |
P1 |
3,197,900 |
4,000,000 |
7,197,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.262 |
1.602.781.066 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.278 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
3,197,900 |
4,000,000 |
7,197,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.263 |
1.602.791.066 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.279 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
3,197,900 |
4,000,000 |
7,197,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.264 |
1.602.421.067 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.242 |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép |
B |
P1 |
2,997,900 |
4,000,000 |
6,997,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.265 |
1.602.431.067 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.243 |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
2,997,900 |
4,000,000 |
6,997,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.266 |
1.602.441.067 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.244 |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
2,997,900 |
4,000,000 |
6,997,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.267 |
1.602.871.068 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.287 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm |
B |
P1 |
2,897,900 |
4,000,000 |
6,897,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.268 |
1.602.861.068 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.286 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm |
B |
P1 |
2,897,900 |
4,000,000 |
6,897,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.269 |
1.602.881.068 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.288 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm |
B |
P1 |
2,897,900 |
4,000,000 |
6,897,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.270 |
1.602.681.068 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.268 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
B |
P1 |
2,897,900 |
4,000,000 |
6,897,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.271 |
1.602.691.068 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.269 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
2,897,900 |
4,000,000 |
6,897,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.272 |
1.602.701.068 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.270 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
2,897,900 |
4,000,000 |
6,897,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.273 |
1.602.471.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.247 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.274 |
1.602.481.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.248 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.275 |
1.602.491.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.249 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.276 |
1.602.501.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.250 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.277 |
1.602.511.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.251 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.278 |
1.602.521.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.252 |
Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.279 |
1.602.531.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.253 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.280 |
1.602.541.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.254 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.281 |
1.602.551.069 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.255 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
3,297,900 |
4,000,000 |
7,297,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.282 |
1.603.331.070 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.333 |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
B |
P1 |
2,497,500 |
4,000,000 |
6,497,500 |
- |
| 1.283 |
1.602.941.079 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.294 |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
B |
P1 |
2,856,600 |
4,000,000 |
6,856,600 |
- |
| 1.284 |
1.603.231.081 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.323 |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm |
B |
P1 |
3,078,100 |
4,000,000 |
7,078,100 |
- |
| 1.285 |
1.603.441.083 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.344 |
Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên |
B |
P1 |
4,133,900 |
4,000,000 |
8,133,900 |
- |
| 1.286 |
1.603.431.083 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.343 |
Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên |
B |
P1 |
4,133,900 |
4,000,000 |
8,133,900 |
- |
| 1.287 |
1.603.451.084 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.345 |
Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ |
Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ |
Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.288 |
1.603.461.084 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.346 |
Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ |
Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ |
Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.289 |
1.603.421.086 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.342 |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên |
B |
P1 |
2,988,600 |
4,000,000 |
6,988,600 |
- |
| 1.290 |
1.603.411.087 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.341 |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.291 |
1.602.741.095 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.274 |
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép |
B |
P1 |
2,636,500 |
4,000,000 |
6,636,500 |
- |
| 1.292 |
1.602.751.095 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.275 |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
2,636,500 |
4,000,000 |
6,636,500 |
- |
| 1.293 |
1.602.761.095 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.276 |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
2,636,500 |
4,000,000 |
6,636,500 |
- |
| 1.294 |
1.602.711.095 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.271 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép |
B |
P1 |
2,636,500 |
4,000,000 |
6,636,500 |
- |
| 1.295 |
1.602.721.095 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.272 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim |
B |
P1 |
2,636,500 |
4,000,000 |
6,636,500 |
- |
| 1.296 |
1.602.731.095 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.273 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu |
B |
P1 |
2,636,500 |
4,000,000 |
6,636,500 |
- |
| 1.297 |
1.601.981.026 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.198 |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
B |
P2 |
239,500 |
2,950,000 |
3,189,500 |
- |
| 1.298 |
1.602.011.028 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.201 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
B |
P2 |
398,600 |
2,950,000 |
3,348,600 |
- |
| 1.299 |
1.602.021.028 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.202 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
B |
P2 |
398,600 |
2,950,000 |
3,348,600 |
- |
| 1.300 |
1.602.001.028 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.200 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
B |
P2 |
398,600 |
2,950,000 |
3,348,600 |
- |
| 1.301 |
1.600.251.037 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.625 |
Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học |
Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học |
Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học |
B |
P2 |
1,172,800 |
2,950,000 |
4,122,800 |
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1.302 |
1.600.221.037 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.622 |
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học |
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học |
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học |
B |
P2 |
1,172,800 |
2,950,000 |
4,122,800 |
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1.303 |
1.600.231.037 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.623 |
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học |
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học |
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học |
B |
P2 |
1,172,800 |
2,950,000 |
4,122,800 |
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1.304 |
1.600.341.038 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.634 |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng |
B |
P2 |
952,100 |
2,950,000 |
3,902,100 |
- |
| 1.305 |
1.602.201.042 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.220 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
B |
P2 |
601,000 |
2,950,000 |
3,551,000 |
- |
| 1.306 |
1.602.141.007 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.214 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
C |
P3 |
178,900 |
1,800,000 |
1,978,900 |
- |
| 1.307 |
1.600.611.011 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.661 |
Điều trị tủy lại |
Điều trị tủy lại |
Điều trị tủy lại |
B |
P3 |
987,500 |
1,800,000 |
2,787,500 |
- |
| 1.308 |
1.600.461.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.646 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.309 |
1.600.471.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.647 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.310 |
1.600.441.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.644 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.311 |
1.600.451.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.645 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.312 |
1.600.501.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.650 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.313 |
1.600.521.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.652 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.314 |
1.600.541.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.654 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.315 |
1.600.511.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.651 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.316 |
1.600.531.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.653 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.317 |
1.600.551.012 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.655 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
631,000 |
1,800,000 |
2,431,000 |
0 |
| 1.318 |
1.600.461.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.646 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.319 |
1.600.471.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.647 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.320 |
1.600.441.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.644 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.321 |
1.600.451.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.645 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.322 |
1.600.501.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.650 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.323 |
1.600.521.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.652 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.324 |
1.600.541.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.654 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.325 |
1.600.511.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.651 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.326 |
1.600.531.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.653 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.327 |
1.600.551.013 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.655 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
861,000 |
1,800,000 |
2,661,000 |
0 |
| 1.328 |
1.600.461.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.646 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.329 |
1.600.471.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.647 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.330 |
1.600.441.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.644 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.331 |
1.600.451.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.645 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.332 |
1.600.501.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.650 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.333 |
1.600.521.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.652 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.334 |
1.600.541.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.654 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.335 |
1.600.511.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.651 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.336 |
1.600.531.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.653 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.337 |
1.600.551.014 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.655 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
455,500 |
1,800,000 |
2,255,500 |
0 |
| 1.338 |
1.600.461.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.646 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.339 |
1.600.471.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.647 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.340 |
1.600.441.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.644 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.341 |
1.600.451.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.645 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.342 |
1.600.501.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.650 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.343 |
1.600.521.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.652 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.344 |
1.600.541.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.654 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.345 |
1.600.511.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.651 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.346 |
1.600.531.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.653 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.347 |
1.600.551.015 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.655 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy |
B |
P3 |
991,000 |
1,800,000 |
2,791,000 |
0 |
| 1.348 |
1.602.321.016 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.232 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [một chân] |
Điều trị tuỷ răng sữa |
C |
P3 |
296,100 |
1,800,000 |
2,096,100 |
0 |
| 1.349 |
1.602.321.017 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.232 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] |
Điều trị tuỷ răng sữa |
C |
P3 |
415,500 |
1,800,000 |
2,215,500 |
0 |
| 1.350 |
1.600.351.023 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.635 |
Phẫu thuật nạo túi lợi |
Phẫu thuật nạo túi lợi |
Phẫu thuật nạo túi lợi |
B |
P3 |
89,500 |
1,800,000 |
1,889,500 |
- |
| 1.351 |
1.602.031.026 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.203 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
Nhổ răng vĩnh viễn |
Nhổ răng vĩnh viễn |
C |
P3 |
239,500 |
1,800,000 |
2,039,500 |
- |
| 1.352 |
1.601.991.028 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.199 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
B |
P3 |
398,600 |
1,800,000 |
2,198,600 |
- |
| 1.353 |
1.601.971.036 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.197 |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
B |
P3 |
369,500 |
1,800,000 |
2,169,500 |
- |
| 1.354 |
1.602.161.041 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.216 |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
B |
P3 |
344,200 |
1,800,000 |
2,144,200 |
- |
| 1.355 |
1.602.181.041 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.218 |
Phẫu thuật cắt phanh má |
Phẫu thuật cắt phanh má |
Phẫu thuật cắt phanh má |
B |
P3 |
344,200 |
1,800,000 |
2,144,200 |
- |
| 1.356 |
1.602.171.041 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.217 |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
B |
P3 |
344,200 |
1,800,000 |
2,144,200 |
- |
| 1.357 |
1.602.331.050 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.233 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
C |
P3 |
493,500 |
1,800,000 |
2,293,500 |
- |
| 1.358 |
1.602.341.050 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.234 |
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA |
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA |
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA |
C |
P3 |
493,500 |
1,800,000 |
2,293,500 |
- |
| 1.359 |
1.603.111.057 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.311 |
Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên |
Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên |
Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên |
A |
PDB |
5,661,200 |
5,000,000 |
10,661,200 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.360 |
1.602.911.065 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.291 |
Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt |
Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt |
Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt |
B |
PDB |
4,733,900 |
5,000,000 |
9,733,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.361 |
1.602.451.067 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.245 |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế |
Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế |
B |
PDB |
2,997,900 |
5,000,000 |
7,997,900 |
Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1.362 |
1.602.301.010 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.230 |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
C |
T1 |
380,100 |
1,800,000 |
2,180,100 |
- |
| 1.363 |
1.602.361.019 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.236 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
D |
T1 |
112,500 |
1,800,000 |
1,912,500 |
- |
| 1.364 |
1.600.431.020 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.643 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [hai hàm] |
Lấy cao răng |
D |
T1 |
159,100 |
1,800,000 |
1,959,100 |
0 |
| 1.365 |
1.600.431.021 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.643 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] |
Lấy cao răng |
D |
T1 |
92,500 |
1,800,000 |
1,892,500 |
0 |
| 1.366 |
1.603.351.022 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.335 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
C |
T1 |
110,800 |
1,800,000 |
1,910,800 |
- |
| 1.367 |
1.602.051.024 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.205 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
C |
T1 |
217,200 |
1,800,000 |
2,017,200 |
- |
| 1.368 |
1.602.041.025 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.204 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
C |
T1 |
110,600 |
1,800,000 |
1,910,600 |
- |
| 1.369 |
1.602.061.026 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.206 |
Nhổ răng thừa |
Nhổ răng thừa |
Nhổ răng thừa |
C |
T1 |
239,500 |
1,800,000 |
2,039,500 |
- |
| 1.370 |
1.602.391.029 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.239 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
D |
T1 |
46,600 |
1,800,000 |
1,846,600 |
- |
| 1.371 |
1.602.381.029 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.238 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
D |
T1 |
46,600 |
1,800,000 |
1,846,600 |
- |
| 1.372 |
1.602.261.035 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.226 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
D |
T1 |
245,500 |
1,800,000 |
2,045,500 |
- |
| 1.373 |
1.602.251.035 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.225 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
C |
T1 |
245,500 |
1,800,000 |
2,045,500 |
- |
| 1.374 |
1.602.231.035 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.223 |
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
C |
T1 |
245,500 |
1,800,000 |
2,045,500 |
- |
| 1.375 |
1.602.241.035 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.224 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
C |
T1 |
245,500 |
1,800,000 |
2,045,500 |
- |
| 1.376 |
1.602.221.035 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.222 |
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp |
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp |
C |
T1 |
245,500 |
1,800,000 |
2,045,500 |
- |
| 1.377 |
1.603.371.053 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
16.337 |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê |
C |
T1 |
1,832,000 |
1,800,000 |
3,632,000 |
- |
| 1.378 |
1.600.721.018 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.672 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
C |
T2 |
369,500 |
800,000 |
1,169,500 |
- |
| 1.379 |
1.600.711.018 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.671 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
C |
T2 |
369,500 |
800,000 |
1,169,500 |
- |
| 1.380 |
1.600.681.031 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.668 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
C |
T2 |
280,500 |
800,000 |
1,080,500 |
- |
| 1.381 |
1.600.701.031 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.670 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
D |
T2 |
280,500 |
800,000 |
1,080,500 |
- |
| 1.382 |
1.600.671.031 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.667 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
B |
T2 |
280,500 |
800,000 |
1,080,500 |
- |
| 1.383 |
1.600.561.032 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.656 |
Chụp tủy bằng MTA |
Chụp tủy bằng MTA |
Chụp tuỷ bằng MTA |
B |
T2 |
308,000 |
800,000 |
1,108,000 |
- |
| 1.384 |
1.600.571.032 |
16. RĂNG HÀM MẶT |
1.657 |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi |
C |
T3 |
308,000 |
600,000 |
908,000 |
- |
| 1.385 |
2.000.890.072 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.089 |
Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản |
Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản |
Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản |
B |
T1 |
500,500 |
1,800,000 |
2,300,500 |
- |
| 1.386 |
2.000.220.127 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.022 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết |
A |
T1 |
1,808,100 |
1,800,000 |
3,608,100 |
- |
| 1.387 |
2.000.290.130 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.029 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc |
Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc |
Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc |
B |
T1 |
793,800 |
1,800,000 |
2,593,800 |
- |
| 1.388 |
2.000.220.131 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.022 |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] |
Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết |
A |
T1 |
1,204,300 |
1,800,000 |
3,004,300 |
- |
| 1.389 |
2.000.790.134 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.079 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết |
B |
T1 |
493,800 |
1,800,000 |
2,293,800 |
Đã bao gồm chi phí Test HP |
| 1.390 |
2.000.730.136 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.073 |
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết |
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết |
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết |
B |
T1 |
468,800 |
1,800,000 |
2,268,800 |
- |
| 1.391 |
2.000.540.141 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.054 |
Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy |
Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy |
Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ. |
B |
T1 |
2,718,800 |
1,800,000 |
4,518,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 1.392 |
2.000.780.145 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.078 |
Nội soi siêu âm trực tràng |
Nội soi siêu âm trực tràng |
Nội soi siêu âm trực tràng |
B |
T1 |
1,196,400 |
1,800,000 |
2,996,400 |
- |
| 1.393 |
2.000.870.152 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.087 |
Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi |
Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi |
Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi |
B |
T1 |
953,800 |
1,800,000 |
2,753,800 |
- |
| 1.394 |
2.000.700.500 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.070 |
Nội soi đại tràng - lấy dị vật |
Nội soi đại tràng - lấy dị vật |
Nội soi đại tràng-lấy dị vật |
B |
T1 |
1,743,100 |
1,800,000 |
3,543,100 |
- |
| 1.395 |
2.000.480.502 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.048 |
Mở thông dạ dày qua nội soi |
Mở thông dạ dày qua nội soi |
Mở thông dạ dày qua nội soi |
A |
T1 |
2,745,200 |
1,800,000 |
4,545,200 |
- |
| 1.396 |
2.000.440.503 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.044 |
Nong đường mật, Oddi qua nội soi |
Nong đường mật, Oddi qua nội soi |
Nong đường mật, Oddi qua nội soi |
A |
T1 |
2,308,300 |
1,800,000 |
4,108,300 |
Chưa bao gồm bóng nong. |
| 1.397 |
2.000.100.990 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.010 |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán |
C |
T1 |
245,500 |
1,800,000 |
2,045,500 |
- |
| 1.398 |
2.000.800.135 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.080 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
C |
T2 |
276,500 |
800,000 |
1,076,500 |
- |
| 1.399 |
2.000.810.137 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.081 |
Nội soi đại tràng sigma |
Nội soi đại tràng sigma |
Nội soi đại tràng sigma |
C |
T2 |
352,100 |
800,000 |
1,152,100 |
- |
| 1.400 |
2.000.720.191 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.072 |
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ |
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ |
Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ |
B |
T2 |
283,800 |
800,000 |
1,083,800 |
- |
| 1.401 |
2.000.080.932 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
208 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
C |
T2 |
545,500 |
800,000 |
1,345,500 |
- |
| 1.402 |
2.000.830.104 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.083 |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) |
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) |
A |
TDB |
950,500 |
3,000,000 |
3,950,500 |
Chưa bao gồm Sonde JJ. |
| 1.403 |
2.000.530.105 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.053 |
Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng |
Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng |
Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng |
B |
TDB |
1,238,400 |
3,000,000 |
4,238,400 |
Chưa bao gồm stent. |
| 1.404 |
2.000.850.115 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.085 |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi |
B |
TDB |
1,010,000 |
3,000,000 |
4,010,000 |
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire. |
| 1.405 |
2.000.760.140 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.076 |
Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị |
Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị |
Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị |
B |
TDB |
798,300 |
3,000,000 |
3,798,300 |
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 1.406 |
2.000.560.141 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.056 |
Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy |
Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy |
Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ |
B |
TDB |
2,718,800 |
3,000,000 |
5,718,800 |
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 1.407 |
2.000.660.143 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.066 |
Nội soi ổ bụng - sinh thiết |
Nội soi ổ bụng - sinh thiết |
Nội soi ổ bụng- sinh thiết |
B |
TDB |
1,095,300 |
3,000,000 |
4,095,300 |
- |
| 1.408 |
2.000.570.157 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.057 |
Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi |
Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi |
Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi |
B |
TDB |
2,373,500 |
3,000,000 |
5,373,500 |
- |
| 1.409 |
2.000.840.440 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.084 |
Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) |
Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) |
Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) |
B |
TDB |
1,345,000 |
3,000,000 |
4,345,000 |
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 1.410 |
2.000.550.496 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.055 |
Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy |
Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy |
Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ |
B |
TDB |
2,522,400 |
3,000,000 |
5,522,400 |
Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter. |
| 1.411 |
2.000.600.497 |
20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP |
2.060 |
Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày |
Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày |
Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày |
A |
TDB |
4,022,400 |
3,000,000 |
7,022,400 |
Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu. |
| 1.412 |
2.600.200.943 |
26. VI PHẪU |
2.620 |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
- |
| 1.413 |
2.600.190.943 |
26. VI PHẪU |
2.619 |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt dây thanh và sụn phễu một bên |
B |
P1 |
4,936,000 |
4,000,000 |
8,936,000 |
- |
| 1.414 |
2.600.240.978 |
26. VI PHẪU |
2.624 |
Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh |
Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh |
Phẫu thuật vi phẫu cắt dây thanh |
B |
P1 |
3,180,600 |
4,000,000 |
7,180,600 |
- |
| 1.415 |
2.600.250.978 |
26. VI PHẪU |
2.625 |
Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản |
Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản |
Phẫu thuật vi phẫu cắt sẹo sau cắt thanh quản |
B |
P1 |
3,180,600 |
4,000,000 |
7,180,600 |
- |
| 1.416 |
2.600.210.978 |
26. VI PHẪU |
2.621 |
Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản |
Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản |
Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản |
B |
P1 |
3,180,600 |
4,000,000 |
7,180,600 |
- |
| 1.417 |
2.600.220.978 |
26. VI PHẪU |
2.622 |
Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn |
Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn |
Phẫu thuật vi phẫu chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản kèm ghép sụn sườn |
B |
P1 |
3,180,600 |
4,000,000 |
7,180,600 |
- |
| 1.418 |
2.600.230.978 |
26. VI PHẪU |
2.623 |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản |
Phẫu thuật vi phẫu sử dụng laser cắt sẹo sau cắt thanh quản |
B |
P1 |
3,180,600 |
4,000,000 |
7,180,600 |
- |
| 1.419 |
2.600.260.978 |
26. VI PHẪU |
2.626 |
Phẫu thuật vi phẫu thanh quản |
Phẫu thuật vi phẫu thanh quản |
Phẫu thuật vi phẫu thanh quản |
B |
P1 |
3,180,600 |
4,000,000 |
7,180,600 |
- |
| 1.420 |
2.600.040.387 |
26. VI PHẪU |
264 |
Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não |
Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não |
Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não |
A |
PDB |
7,447,200 |
5,000,000 |
12,447,200 |
Chưa bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít, nẹp. |
| 1.421 |
2.600.450.552 |
26. VI PHẪU |
2.645 |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời |
B |
PDB |
7,094,200 |
5,000,000 |
12,094,200 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 1.422 |
2.600.390.552 |
26. VI PHẪU |
2.639 |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời |
B |
PDB |
7,094,200 |
5,000,000 |
12,094,200 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 1.423 |
2.600.400.552 |
26. VI PHẪU |
2.640 |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời |
B |
PDB |
7,094,200 |
5,000,000 |
12,094,200 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 1.424 |
2.600.370.573 |
26. VI PHẪU |
2.637 |
Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời |
Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời |
B |
PDB |
3,720,600 |
5,000,000 |
8,720,600 |
- |
| 1.425 |
2.600.151.078 |
26. VI PHẪU |
2.615 |
Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …) |
Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …) |
Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …) |
B |
PDB |
4,538,000 |
5,000,000 |
9,538,000 |
- |
| 1.426 |
2.703.780.104 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.378 |
Nội soi nong niệu quản hẹp |
Nội soi nong niệu quản hẹp |
Nội soi nong niệu quản hẹp |
B |
P1 |
950,500 |
4,000,000 |
4,950,500 |
Chưa bao gồm Sonde JJ. |
| 1.427 |
2.700.420.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.428 |
2.700.430.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.429 |
2.700.480.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
A |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.430 |
2.700.440.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.744 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.431 |
2.700.450.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.745 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.432 |
2.700.560.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.756 |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.433 |
2.700.510.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.751 |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.434 |
2.700.500.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.750 |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp |
A |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.435 |
2.700.420.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp |
B |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
- |
| 1.436 |
2.700.430.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp |
B |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
- |
| 1.437 |
2.700.480.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27 |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
A |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
0 |
| 1.438 |
2.700.440.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.744 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp |
B |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
- |
| 1.439 |
2.700.450.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.745 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp |
B |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
- |
| 1.440 |
2.700.560.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
28 |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. |
B |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
0 |
| 1.441 |
2.700.510.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.751 |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp |
B |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
- |
| 1.442 |
2.700.500.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.750 |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp |
A |
P1 |
6,168,600 |
4,000,000 |
10,168,600 |
- |
| 1.443 |
2.700.640.374 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.764 |
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống |
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống |
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống |
A |
P1 |
5,201,900 |
4,000,000 |
9,201,900 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 1.444 |
2.703.800.418 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.380 |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản |
B |
P1 |
4,497,100 |
4,000,000 |
8,497,100 |
- |
| 1.445 |
2.703.650.418 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.365 |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản |
B |
P1 |
4,497,100 |
4,000,000 |
8,497,100 |
- |
| 1.446 |
2.703.560.418 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.356 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận |
B |
P1 |
4,497,100 |
4,000,000 |
8,497,100 |
- |
| 1.447 |
2.703.570.418 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.357 |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận |
B |
P1 |
4,497,100 |
4,000,000 |
8,497,100 |
- |
| 1.448 |
2.703.710.418 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.371 |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản |
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản |
B |
P1 |
4,497,100 |
4,000,000 |
8,497,100 |
- |
| 1.449 |
2.703.440.419 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.344 |
Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản |
Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản |
Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản |
B |
P1 |
4,781,900 |
4,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.450 |
2.703.270.419 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.327 |
Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc |
B |
P1 |
4,781,900 |
4,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.451 |
2.703.410.419 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.341 |
Phẫu thuật nội soi cắt u thận |
Phẫu thuật nội soi cắt u thận |
Phẫu thuật nội soi cắt u thận |
B |
P1 |
4,781,900 |
4,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.452 |
2.703.260.420 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.326 |
Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận |
Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận |
Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận |
A |
P1 |
4,596,000 |
4,000,000 |
8,596,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.453 |
2.703.980.423 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.398 |
Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính |
Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính |
Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 1.454 |
2.703.690.423 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.369 |
Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ |
Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ |
Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ |
A |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 1.455 |
2.703.620.423 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.362 |
Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi |
Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi |
Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 1.456 |
2.703.630.423 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.363 |
Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận |
Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận |
Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 1.457 |
2.703.660.423 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.366 |
Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản |
Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản |
Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản |
B |
P1 |
3,279,000 |
4,000,000 |
7,279,000 |
- |
| 1.458 |
2.703.860.426 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.386 |
Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi |
Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi |
Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi |
B |
P1 |
5,030,900 |
4,000,000 |
9,030,900 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.459 |
2.703.850.426 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.385 |
Nội soi bàng quang cắt u |
Nội soi bàng quang cắt u |
Nội soi bàng quang cắt u |
B |
P1 |
5,030,900 |
4,000,000 |
9,030,900 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.460 |
2.703.990.430 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.399 |
Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser |
Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser |
Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser |
B |
P1 |
3,015,000 |
4,000,000 |
7,015,000 |
Chưa bao gồm dây cáp quang. |
| 1.461 |
2.703.960.433 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.396 |
Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi |
Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi |
Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi |
B |
P1 |
4,302,500 |
4,000,000 |
8,302,500 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.462 |
2.703.790.440 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.379 |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản |
B |
P1 |
1,345,000 |
4,000,000 |
5,345,000 |
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 1.463 |
2.701.330.445 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.133 |
Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng |
Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng |
Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng |
B |
P1 |
6,557,900 |
4,000,000 |
10,557,900 |
- |
| 1.464 |
2.701.320.445 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.132 |
Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái |
Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái |
Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái |
B |
P1 |
6,557,900 |
4,000,000 |
10,557,900 |
- |
| 1.465 |
2.701.360.445 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.136 |
Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi |
Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi |
Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày – thực quản qua nội soi |
A |
P1 |
6,557,900 |
4,000,000 |
10,557,900 |
- |
| 1.466 |
2.701.550.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.155 |
Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày |
B |
P1 |
5,597,800 |
4,000,000 |
9,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.467 |
2.701.560.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.156 |
Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày |
A |
P1 |
5,597,800 |
4,000,000 |
9,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.468 |
2.701.540.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.154 |
Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình |
Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình |
Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình |
A |
P1 |
5,597,800 |
4,000,000 |
9,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.469 |
2.701.220.452 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.122 |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải |
B |
P1 |
3,663,800 |
4,000,000 |
7,663,800 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.470 |
2.701.230.452 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.123 |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái |
Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái |
B |
P1 |
3,663,800 |
4,000,000 |
7,663,800 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.471 |
2.701.370.452 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.137 |
Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành |
Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành |
Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành |
A |
P1 |
3,663,800 |
4,000,000 |
7,663,800 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.472 |
2.703.180.452 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.318 |
Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor |
Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor |
Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor |
B |
P1 |
3,663,800 |
4,000,000 |
7,663,800 |
Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1.473 |
2.701.240.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.124 |
Cắt u lành thực quản nội soi bụng |
Cắt u lành thực quản nội soi bụng |
Cắt u lành thực quản nội soi bụng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.474 |
2.702.010.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.201 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.475 |
2.701.970.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.197 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.476 |
2.701.930.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.193 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.477 |
2.701.950.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.195 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.478 |
2.701.990.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.199 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.479 |
2.702.050.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.205 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.480 |
2.702.150.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.215 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.481 |
2.701.850.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.185 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.482 |
2.702.330.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.233 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.483 |
2.701.920.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.192 |
Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.484 |
2.702.170.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.217 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.485 |
2.702.230.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.223 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.486 |
2.702.210.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.221 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn |
A |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.487 |
2.703.050.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.305 |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.488 |
2.702.140.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.214 |
Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo |
A |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.489 |
2.701.520.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.152 |
Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng |
A |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.490 |
2.701.530.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.153 |
Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng |
A |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.491 |
2.702.110.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.211 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng |
Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng |
Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.492 |
2.702.100.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.210 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang |
Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang |
Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.493 |
2.701.760.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.176 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non |
Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non |
Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non |
B |
P1 |
4,663,800 |
4,000,000 |
8,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.494 |
2.702.060.459 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.206 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng |
B |
P1 |
2,815,900 |
4,000,000 |
6,815,900 |
- |
| 1.495 |
2.702.250.462 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.225 |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng |
B |
P1 |
4,747,100 |
4,000,000 |
8,747,100 |
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.496 |
2.702.260.462 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.226 |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng |
B |
P1 |
4,747,100 |
4,000,000 |
8,747,100 |
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.497 |
2.702.350.462 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.235 |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng |
A |
P1 |
4,747,100 |
4,000,000 |
8,747,100 |
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.498 |
2.702.340.462 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.234 |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng |
A |
P1 |
4,747,100 |
4,000,000 |
8,747,100 |
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.499 |
2.702.450.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.245 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II |
A |
P1 |
6,632,200 |
4,000,000 |
10,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.500 |
2.702.460.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.246 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III |
A |
P1 |
6,632,200 |
4,000,000 |
10,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.501 |
2.702.510.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.251 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI |
A |
P1 |
6,632,200 |
4,000,000 |
10,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.502 |
2.702.800.470 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.280 |
phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật |
phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật |
PTNS cắt nang đường mật |
A |
P1 |
3,781,900 |
4,000,000 |
7,781,900 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.503 |
2.702.730.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.273 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật |
C |
P1 |
3,431,900 |
4,000,000 |
7,431,900 |
- |
| 1.504 |
2.702.650.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.265 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi |
B |
P1 |
3,431,900 |
4,000,000 |
7,431,900 |
- |
| 1.505 |
2.702.830.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.283 |
Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng |
Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng |
Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng |
A |
P1 |
3,431,900 |
4,000,000 |
7,431,900 |
- |
| 1.506 |
2.702.770.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.277 |
Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng |
A |
P1 |
3,431,900 |
4,000,000 |
7,431,900 |
- |
| 1.507 |
2.702.780.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.278 |
Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng |
A |
P1 |
3,431,900 |
4,000,000 |
7,431,900 |
- |
| 1.508 |
2.702.750.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.275 |
Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng |
B |
P1 |
3,431,900 |
4,000,000 |
7,431,900 |
- |
| 1.509 |
2.702.690.476 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.269 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng |
A |
P1 |
4,281,900 |
4,000,000 |
8,281,900 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1.510 |
2.702.790.478 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.279 |
Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật |
Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật |
Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật |
B |
P1 |
3,781,900 |
4,000,000 |
7,781,900 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1.511 |
2.702.670.478 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.267 |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr |
B |
P1 |
3,781,900 |
4,000,000 |
7,781,900 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1.512 |
2.702.900.483 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.290 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tụy |
Phẫu thuật nội soi cắt u tụy |
Phẫu thuật nội soi cắt u tụy |
A |
P1 |
10,787,800 |
4,000,000 |
14,787,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.513 |
2.702.980.485 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.298 |
Phẫu thuật nội soi cắt lách |
Phẫu thuật nội soi cắt lách |
Phẫu thuật nội soi cắt lách |
A |
P1 |
4,897,800 |
4,000,000 |
8,897,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.514 |
2.702.990.485 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.299 |
Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần |
Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần |
Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần |
A |
P1 |
4,897,800 |
4,000,000 |
8,897,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.515 |
2.703.060.490 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.306 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột |
Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột |
Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột |
B |
P1 |
4,068,200 |
4,000,000 |
8,068,200 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.516 |
2.703.040.490 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.304 |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột |
Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột |
B |
P1 |
4,068,200 |
4,000,000 |
8,068,200 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.517 |
2.701.800.502 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.180 |
Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da |
Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da |
Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da |
B |
P1 |
2,745,200 |
4,000,000 |
6,745,200 |
- |
| 1.518 |
2.701.790.502 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.179 |
Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da |
Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da |
Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da |
B |
P1 |
2,745,200 |
4,000,000 |
6,745,200 |
- |
| 1.519 |
2.701.810.502 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.181 |
Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật |
Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật |
Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật |
B |
P1 |
2,745,200 |
4,000,000 |
6,745,200 |
- |
| 1.520 |
2.704.600.541 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.460 |
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối |
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối |
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1.521 |
2.704.630.541 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.463 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1.522 |
2.704.610.541 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.461 |
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm |
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm |
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1.523 |
2.704.640.541 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.464 |
Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy |
Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy |
Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy |
B |
P1 |
3,602,500 |
4,000,000 |
7,602,500 |
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1.524 |
2.704.330.689 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.433 |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
Cắt u buồng trứng qua nội soi |
B |
P1 |
5,503,300 |
4,000,000 |
9,503,300 |
- |
| 1.525 |
2.704.320.689 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.432 |
Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai |
Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai |
Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai |
B |
P1 |
5,503,300 |
4,000,000 |
9,503,300 |
- |
| 1.526 |
2.704.340.689 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.434 |
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng |
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng |
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng |
B |
P1 |
5,503,300 |
4,000,000 |
9,503,300 |
- |
| 1.527 |
2.704.190.702 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.419 |
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ |
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ |
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ |
B |
P1 |
7,279,100 |
4,000,000 |
11,279,100 |
- |
| 1.528 |
2.700.180.972 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.718 |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
B |
P1 |
6,353,000 |
4,000,000 |
10,353,000 |
- |
| 1.529 |
2.700.120.974 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.712 |
Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở) |
Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín /hở) |
Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín / hở) |
B |
P1 |
9,076,600 |
4,000,000 |
13,076,600 |
- |
| 1.530 |
2.703.551.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.355 |
Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser |
Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser |
Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi. |
| 1.531 |
2.703.931.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.393 |
Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo |
Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo |
Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.532 |
2.703.891.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.389 |
Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang |
Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang |
Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.533 |
2.703.721.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.372 |
Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi |
Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi |
Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.534 |
2.702.601.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.260 |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.535 |
2.702.611.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.261 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang gan |
Phẫu thuật nội soi cắt nang gan |
Phẫu thuật nội soi cắt nang gan |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.536 |
2.701.401.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.140 |
Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.537 |
2.702.971.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.297 |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy |
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu nang tụy |
A |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.538 |
2.703.151.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.315 |
Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 1.539 |
2.703.131.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.313 |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 1.540 |
2.703.141.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.314 |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) |
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 1.541 |
2.704.041.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.404 |
Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn |
Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn |
Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.542 |
2.702.121.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.212 |
Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo |
Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo |
A |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.543 |
2.702.741.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.274 |
Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da |
Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da |
Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da |
C |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.544 |
2.702.931.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.293 |
Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày |
Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày |
Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-dạ dày |
A |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.545 |
2.702.921.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.292 |
Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-hỗng tràng |
A |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.546 |
2.700.931.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.793 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.547 |
2.702.641.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.264 |
Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan |
Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan |
Phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan |
A |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
- |
| 1.548 |
2.703.541.196 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.354 |
Tán sỏi thận qua da |
Tán sỏi thận qua da |
Tán sỏi thận qua da |
B |
P1 |
2,434,500 |
4,000,000 |
6,434,500 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 1.549 |
2.702.621.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.262 |
Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) |
Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) |
Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.550 |
2.704.001.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.400 |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng laser đông vón |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.551 |
2.704.021.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.402 |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng phương pháp nhiệt |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.552 |
2.704.011.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.401 |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần |
Nội soi tuyến tiền liệt bằng sóng Radio cao tần |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.553 |
2.702.361.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.236 |
Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn |
Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn |
Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn |
A |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.554 |
2.703.371.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.337 |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.555 |
2.703.361.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.336 |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.556 |
2.701.461.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.146 |
Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) |
Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) |
Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) |
A |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.557 |
2.703.881.210 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.388 |
Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát |
Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát |
Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát |
B |
P1 |
2,913,900 |
4,000,000 |
6,913,900 |
- |
| 1.558 |
2.703.470.420 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.347 |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc |
A |
P2 |
4,596,000 |
2,950,000 |
7,546,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.559 |
2.703.490.420 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.349 |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc |
A |
P2 |
4,596,000 |
2,950,000 |
7,546,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.560 |
2.703.480.420 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.348 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc |
A |
P2 |
4,596,000 |
2,950,000 |
7,546,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.561 |
2.703.500.420 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.350 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc |
A |
P2 |
4,596,000 |
2,950,000 |
7,546,000 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.562 |
2.703.670.436 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.367 |
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản |
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản |
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản |
B |
P2 |
1,920,900 |
2,950,000 |
4,870,900 |
Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 1.563 |
2.703.910.440 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.391 |
Nội soi bàng quang tán sỏi |
Nội soi bàng quang tán sỏi |
Nội soi bàng quang tán sỏi |
B |
P2 |
1,345,000 |
2,950,000 |
4,295,000 |
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 1.564 |
2.701.470.502 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.147 |
Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày |
Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày |
Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày |
B |
P2 |
2,745,200 |
2,950,000 |
5,695,200 |
- |
| 1.565 |
2.700.070.969 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
277 |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới |
B |
P2 |
4,211,900 |
2,950,000 |
7,161,900 |
- |
| 1.566 |
2.700.100.970 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.710 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn |
B |
P2 |
3,526,900 |
2,950,000 |
6,476,900 |
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1.567 |
2.700.050.974 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
275 |
Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau |
Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước /sau |
Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau |
B |
P2 |
9,076,600 |
2,950,000 |
12,026,600 |
- |
| 1.568 |
2.703.841.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.384 |
Nội soi cắt polyp cổ bàng quang |
Nội soi cắt polyp cổ bàng quang |
Nội soi cắt polyp cổ bàng quang |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.569 |
2.704.091.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.409 |
Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo |
Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo |
Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.570 |
2.704.081.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.408 |
Nội soi tán sỏi niệu đạo |
Nội soi tán sỏi niệu đạo |
Nội soi tán sỏi niệu đạo |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.571 |
2.703.771.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.377 |
Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản |
Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản |
Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.572 |
2.704.051.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.405 |
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.573 |
2.704.071.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.407 |
Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo |
Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo |
Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.574 |
2.703.291.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.329 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.575 |
2.703.351.197 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.335 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng |
B |
P2 |
1,596,600 |
2,950,000 |
4,546,600 |
- |
| 1.576 |
2.700.520.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.752 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.577 |
2.700.530.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.753 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.578 |
2.700.460.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.746 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.579 |
2.700.570.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.757 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.580 |
2.700.540.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.754 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.581 |
2.700.550.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.755 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.582 |
2.700.580.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.758 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.583 |
2.700.470.357 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.747 |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp |
B |
PDB |
4,561,600 |
5,000,000 |
9,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.584 |
2.700.520.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.752 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
B |
PDB |
6,168,600 |
5,000,000 |
11,168,600 |
- |
| 1.585 |
2.700.530.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.753 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
B |
PDB |
6,168,600 |
5,000,000 |
11,168,600 |
- |
| 1.586 |
2.700.460.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.746 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp |
B |
PDB |
6,168,600 |
5,000,000 |
11,168,600 |
- |
| 1.587 |
2.700.470.358 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.747 |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp |
B |
PDB |
6,168,600 |
5,000,000 |
11,168,600 |
- |
| 1.588 |
2.700.580.364 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.758 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. |
B |
PDB |
8,302,400 |
5,000,000 |
13,302,400 |
- |
| 1.589 |
2.700.570.365 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.757 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. |
B |
PDB |
8,193,400 |
5,000,000 |
13,193,400 |
- |
| 1.590 |
2.700.540.365 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.754 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
B |
PDB |
8,193,400 |
5,000,000 |
13,193,400 |
- |
| 1.591 |
2.700.550.365 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.755 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
B |
PDB |
8,193,400 |
5,000,000 |
13,193,400 |
- |
| 1.592 |
2.700.240.372 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.724 |
Phẫu thuật bóc bao áp xe não |
Phẫu thuật bóc bao áp xe não |
Phẫu thuật bóc bao áp xe não |
A |
PDB |
7,667,700 |
5,000,000 |
12,667,700 |
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ |
| 1.593 |
2.700.230.374 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.723 |
Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ |
Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ |
Phẫu thuật nội soi lấy máu tụ |
A |
PDB |
5,201,900 |
5,000,000 |
10,201,900 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 1.594 |
2.700.340.375 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.734 |
Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm |
Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm |
Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm |
B |
PDB |
6,043,600 |
5,000,000 |
11,043,600 |
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 1.595 |
2.703.970.433 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.397 |
Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc |
Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc |
B |
PDB |
4,302,500 |
5,000,000 |
9,302,500 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.596 |
2.701.340.445 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.134 |
Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng |
Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng |
Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng |
B |
PDB |
6,557,900 |
5,000,000 |
11,557,900 |
- |
| 1.597 |
2.701.590.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.159 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Di |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.598 |
2.701.600.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.160 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diα |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.599 |
2.701.610.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.161 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diβ |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.600 |
2.701.620.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.162 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.601 |
2.701.630.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.163 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 |
Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 |
B |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.602 |
2.701.570.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.157 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.603 |
2.701.580.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.158 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.604 |
2.701.650.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.165 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.605 |
2.701.640.450 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.164 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 |
A |
PDB |
5,597,800 |
5,000,000 |
10,597,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.606 |
2.701.710.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.171 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng |
A |
PDB |
4,663,800 |
5,000,000 |
9,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.607 |
2.701.860.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.186 |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non |
Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non |
B |
PDB |
4,663,800 |
5,000,000 |
9,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.608 |
2.702.030.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.203 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng |
A |
PDB |
4,663,800 |
5,000,000 |
9,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.609 |
2.702.190.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.219 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn |
A |
PDB |
4,663,800 |
5,000,000 |
9,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.610 |
2.703.100.457 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.310 |
Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày – hỗng tràng |
A |
PDB |
4,663,800 |
5,000,000 |
9,663,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.611 |
2.702.020.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.202 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.612 |
2.701.980.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.198 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.613 |
2.701.940.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.194 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.614 |
2.701.960.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.196 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.615 |
2.702.000.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.200 |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.616 |
27.205 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.205 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.617 |
2.702.160.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.216 |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.618 |
2.702.040.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.204 |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch |
A |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.619 |
2.702.180.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.218 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.620 |
2.702.240.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.224 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch |
B |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.621 |
2.702.200.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.220 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch |
A |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.622 |
2.702.220.463 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.222 |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch |
Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch |
A |
PDB |
3,781,900 |
5,000,000 |
8,781,900 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.623 |
2.701.700.464 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.170 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng |
B |
PDB |
2,917,900 |
5,000,000 |
7,917,900 |
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1.624 |
2.702.440.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.244 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.625 |
2.702.470.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.247 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.626 |
2.702.480.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.248 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.627 |
2.702.490.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.249 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.628 |
2.702.540.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.254 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.629 |
2.702.500.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.250 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.630 |
2.702.520.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.252 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.631 |
2.702.530.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.253 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.632 |
2.702.560.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.256 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.633 |
2.702.570.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.257 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.634 |
2.702.550.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.255 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI |
Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.635 |
2.702.580.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.258 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình |
Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình |
Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.636 |
2.702.370.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.237 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phải |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phải |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phải |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.637 |
2.702.400.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.240 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.638 |
2.702.390.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.239 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước |
Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.639 |
2.702.420.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.242 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.640 |
2.702.410.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.241 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái |
Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.641 |
2.702.380.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.238 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trái |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trái |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trái |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.642 |
2.702.430.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.243 |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm |
Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.643 |
2.702.680.467 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.268 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái |
A |
PDB |
6,632,200 |
5,000,000 |
11,632,200 |
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1.644 |
2.702.720.473 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.272 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr |
A |
PDB |
3,431,900 |
5,000,000 |
8,431,900 |
- |
| 1.645 |
2.702.700.476 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.270 |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr |
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr |
B |
PDB |
4,281,900 |
5,000,000 |
9,281,900 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1.646 |
2.702.660.476 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.266 |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật |
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật |
B |
PDB |
4,281,900 |
5,000,000 |
9,281,900 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1.647 |
2.702.760.477 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.276 |
Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng |
Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng |
A |
PDB |
5,057,900 |
5,000,000 |
10,057,900 |
- |
| 1.648 |
2.702.840.477 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.284 |
phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời |
phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời |
PTNS cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời |
A |
PDB |
5,057,900 |
5,000,000 |
10,057,900 |
- |
| 1.649 |
2.702.820.477 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.282 |
Phẫu thuật nội soi cắt u OMC |
Phẫu thuật nội soi cắt u OMC |
Phẫu thuật nội soi cắt u OMC |
A |
PDB |
5,057,900 |
5,000,000 |
10,057,900 |
- |
| 1.650 |
2.702.710.479 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.271 |
Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr |
Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr |
Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr |
B |
PDB |
4,733,300 |
5,000,000 |
9,733,300 |
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1.651 |
2.702.850.483 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.285 |
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy |
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy |
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy |
A |
PDB |
10,787,800 |
5,000,000 |
15,787,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.652 |
2.702.880.483 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.288 |
Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy |
Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy |
Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy |
A |
PDB |
10,787,800 |
5,000,000 |
15,787,800 |
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1.653 |
2.700.660.541 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.766 |
Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng |
Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng |
Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng |
A |
PDB |
3,602,500 |
5,000,000 |
8,602,500 |
Chưa bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài), miếng ghép đĩa đệm, nẹp, vít. |
| 1.654 |
2.700.650.541 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.765 |
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp |
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp |
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp |
A |
PDB |
3,602,500 |
5,000,000 |
8,602,500 |
Chưa bao gồm bộ kít dùng trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài), dây bơm nước, tấm phủ, đầu đốt RF. |
| 1.655 |
2.704.660.542 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.466 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân |
B |
PDB |
4,594,500 |
5,000,000 |
9,594,500 |
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1.656 |
2.704.670.542 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.467 |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng |
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng |
B |
PDB |
4,594,500 |
5,000,000 |
9,594,500 |
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1.657 |
2.704.360.690 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.436 |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi |
B |
PDB |
6,346,300 |
5,000,000 |
11,346,300 |
- |
| 1.658 |
2.704.200.701 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.420 |
Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi |
Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi |
Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi |
B |
PDB |
6,964,200 |
5,000,000 |
11,964,200 |
- |
| 1.659 |
2.700.190.962 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.719 |
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ |
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ |
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ |
B |
PDB |
14,151,800 |
5,000,000 |
19,151,800 |
- |
| 1.660 |
2.700.170.963 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.717 |
Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi |
B |
PDB |
9,151,800 |
5,000,000 |
14,151,800 |
- |
| 1.661 |
2.700.030.974 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
273 |
Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm |
Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm |
Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm |
B |
PDB |
9,076,600 |
5,000,000 |
14,076,600 |
- |
| 1.662 |
2.703.591.209 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.359 |
Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận |
Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận |
Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận |
B |
PDB |
4,343,300 |
5,000,000 |
9,343,300 |
- |
| 1.663 |
2.703.581.209 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.358 |
Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận |
Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận |
Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận |
B |
PDB |
4,343,300 |
5,000,000 |
9,343,300 |
- |
| 1.664 |
2.702.961.209 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.296 |
Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn |
Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn |
Phẫu thuật nội soi Frey điều trị viêm tụy mạn |
A |
PDB |
4,343,300 |
5,000,000 |
9,343,300 |
- |
| 1.665 |
2.700.671.209 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
2.767 |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng |
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng |
A |
PDB |
4,343,300 |
5,000,000 |
9,343,300 |
- |
| 1.666 |
2.704.111.209 |
27. PHẪU THUẬT NỘI SOI |
27.411 |
Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật) |
Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật) |
Phẫu thuật nội soi nạo hạch bẹn 2 bên (trong ung thư dương vật) |
B |
PDB |
4,343,300 |
5,000,000 |
9,343,300 |
- |
| 1.667 |
2.800.260.384 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.826 |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân |
B |
P1 |
5,074,300 |
4,000,000 |
9,074,300 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 1.668 |
2.800.270.384 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.827 |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân |
B |
P1 |
5,074,300 |
4,000,000 |
9,074,300 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 1.669 |
2.802.920.437 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.292 |
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận |
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận |
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận |
B |
P1 |
4,700,900 |
4,000,000 |
8,700,900 |
- |
| 1.670 |
2.802.050.553 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.205 |
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên |
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên |
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên |
B |
P1 |
5,105,100 |
4,000,000 |
9,105,100 |
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1.671 |
2.803.420.559 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.342 |
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật |
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] |
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật |
C |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
|
| 1.672 |
2.803.400.559 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.340 |
Nối gân duỗi |
Nối gân duỗi |
Nối gân duỗi |
C |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1.673 |
2.803.380.559 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.338 |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật |
C |
P1 |
3,302,900 |
4,000,000 |
7,302,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1.674 |
2.800.040.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
284 |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận |
C |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.675 |
2.800.030.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
283 |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ |
C |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.676 |
2.803.970.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.397 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.677 |
2.803.930.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.393 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.678 |
2.803.960.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.396 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.679 |
2.803.920.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.392 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.680 |
2.803.940.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.394 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.681 |
2.803.900.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.390 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.682 |
2.803.950.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.395 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.683 |
2.803.910.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.391 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.684 |
2.800.930.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.893 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.685 |
2.801.470.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.147 |
Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2) |
Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2) |
Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2) |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.686 |
2.801.160.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.116 |
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ |
C |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.687 |
2.800.900.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.890 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.688 |
2.800.910.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.891 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.689 |
2.800.410.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.841 |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.690 |
2.802.530.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.253 |
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại |
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại |
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.691 |
2.800.810.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.881 |
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi |
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi |
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi |
B |
P1 |
3,720,600 |
4,000,000 |
7,720,600 |
- |
| 1.692 |
2.802.870.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.287 |
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng |
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng |
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng |
B |
P1 |
4,699,100 |
4,000,000 |
8,699,100 |
- |
| 1.693 |
2.801.200.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.120 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt từ xa |
B |
P1 |
5,663,200 |
4,000,000 |
9,663,200 |
- |
| 1.694 |
2.800.920.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.892 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa |
B |
P1 |
5,663,200 |
4,000,000 |
9,663,200 |
- |
| 1.695 |
2.800.120.582 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.812 |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 1.696 |
2.800.990.582 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.899 |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép |
B |
P1 |
3,433,300 |
4,000,000 |
7,433,300 |
- |
| 1.697 |
2.800.430.826 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.843 |
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
B |
P1 |
1,402,600 |
4,000,000 |
5,402,600 |
- |
| 1.698 |
2.802.181.059 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.218 |
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ |
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ |
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ |
C |
P1 |
3,488,600 |
4,000,000 |
7,488,600 |
- |
| 1.699 |
2.802.171.059 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.217 |
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ |
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ |
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ |
C |
P1 |
3,488,600 |
4,000,000 |
7,488,600 |
- |
| 1.700 |
2.801.891.064 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.189 |
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm |
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm |
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm |
B |
P1 |
3,828,100 |
4,000,000 |
7,828,100 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.701 |
2.801.871.064 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.187 |
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới |
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới |
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới |
B |
P1 |
3,828,100 |
4,000,000 |
7,828,100 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.702 |
2.801.901.064 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.190 |
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới |
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới |
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới |
B |
P1 |
3,828,100 |
4,000,000 |
7,828,100 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.703 |
2.804.391.064 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.439 |
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm |
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm |
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm |
C |
P1 |
3,828,100 |
4,000,000 |
7,828,100 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.704 |
2.801.881.064 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.188 |
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp |
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp |
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp |
B |
P1 |
3,828,100 |
4,000,000 |
7,828,100 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.705 |
2.801.681.076 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.168 |
Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt |
Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt |
Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt |
B |
P1 |
3,493,200 |
4,000,000 |
7,493,200 |
- |
| 1.706 |
2.801.761.076 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.176 |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt |
C |
P1 |
3,493,200 |
4,000,000 |
7,493,200 |
- |
| 1.707 |
2.801.281.084 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.128 |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.708 |
2.801.271.084 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.127 |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.709 |
2.801.291.084 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.129 |
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng |
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng |
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.710 |
2.801.301.085 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.130 |
Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau |
Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau |
Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau |
B |
P1 |
2,888,600 |
4,000,000 |
6,888,600 |
- |
| 1.711 |
2.801.261.086 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.126 |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên |
B |
P1 |
2,988,600 |
4,000,000 |
6,988,600 |
- |
| 1.712 |
2.801.041.135 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.104 |
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi |
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi |
Phẫu thuật đặt túi gĩan da cho tạo hình tháp mũi |
B |
P1 |
4,436,400 |
4,000,000 |
8,436,400 |
- |
| 1.713 |
2.800.211.135 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.821 |
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu |
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu |
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu |
B |
P1 |
4,436,400 |
4,000,000 |
8,436,400 |
- |
| 1.714 |
2.802.591.135 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.259 |
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da |
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da |
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da |
B |
P1 |
4,436,400 |
4,000,000 |
8,436,400 |
- |
| 1.715 |
2.801.051.135 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.105 |
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi |
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi |
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi |
B |
P1 |
4,436,400 |
4,000,000 |
8,436,400 |
- |
| 1.716 |
2.800.231.135 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.823 |
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu |
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu |
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu |
B |
P1 |
4,436,400 |
4,000,000 |
8,436,400 |
- |
| 1.717 |
2.802.581.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.258 |
Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.718 |
2.802.621.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.262 |
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi |
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi |
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.719 |
2.802.611.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.261 |
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.720 |
2.802.821.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.282 |
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.721 |
2.802.841.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.284 |
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.722 |
2.802.831.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.283 |
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.723 |
2.802.411.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.241 |
Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch |
Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.724 |
2.800.171.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.817 |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.725 |
2.800.421.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.842 |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới |
B |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.726 |
2.800.161.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.816 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ |
C |
P1 |
5,363,900 |
4,000,000 |
9,363,900 |
- |
| 1.727 |
2.800.290.384 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.829 |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo |
B |
P2 |
5,074,300 |
2,950,000 |
8,024,300 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 1.728 |
2.800.280.384 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.828 |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại |
Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại |
B |
P2 |
5,074,300 |
2,950,000 |
8,024,300 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 1.729 |
2.800.310.384 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.831 |
Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương |
Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương |
Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương |
B |
P2 |
5,074,300 |
2,950,000 |
8,024,300 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 1.730 |
2.803.350.556 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.335 |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít |
B |
P2 |
4,102,500 |
2,950,000 |
7,052,500 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1.731 |
2.803.440.559 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.344 |
Gỡ dính thần kinh |
Gỡ dính thần kinh |
Gỡ dính thần kinh |
B |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
|
| 1.732 |
2.803.370.559 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.337 |
Nối gân gấp |
Nối gân gấp |
Nối gân gấp |
C |
P2 |
3,302,900 |
2,950,000 |
6,252,900 |
Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1.733 |
2.801.600.562 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.160 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai |
B |
P2 |
4,421,700 |
2,950,000 |
7,371,700 |
|
| 1.734 |
2.802.800.571 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.280 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè |
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè |
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 1.735 |
2.803.240.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.324 |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ |
B |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.736 |
2.803.290.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.329 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ |
B |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.737 |
2.801.080.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.108 |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
C |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.738 |
2.802.010.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.201 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận |
B |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.739 |
2.802.000.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.200 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ |
C |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.740 |
2.800.940.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.894 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai |
B |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.741 |
2.801.190.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.119 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận |
B |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.742 |
2.801.180.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.118 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ |
B |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.743 |
2.801.070.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.107 |
Phẫu thuật tạo lỗ mũi |
Phẫu thuật tạo lỗ mũi |
Phẫu thuật tạo lỗ mũi |
C |
P2 |
3,720,600 |
2,950,000 |
6,670,600 |
- |
| 1.744 |
2.803.870.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.387 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân |
B |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.745 |
2.803.850.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.385 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân |
B |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.746 |
2.803.860.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.386 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân |
B |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.747 |
2.800.140.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.814 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày |
C |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.748 |
2.800.130.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.813 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng |
C |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.749 |
2.800.660.575 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.866 |
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt |
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt |
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt |
C |
P2 |
3,044,900 |
2,950,000 |
5,994,900 |
- |
| 1.750 |
2.801.080.575 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.108 |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi |
C |
P2 |
3,044,900 |
2,950,000 |
5,994,900 |
- |
| 1.751 |
2.800.140.575 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.814 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2] |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày |
C |
P2 |
3,044,900 |
2,950,000 |
5,994,900 |
- |
| 1.752 |
2.800.130.575 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.813 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2] |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng |
C |
P2 |
3,044,900 |
2,950,000 |
5,994,900 |
- |
| 1.753 |
2.800.110.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.811 |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.754 |
2.804.350.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.435 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.755 |
2.800.840.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.884 |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.756 |
2.801.380.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.138 |
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời |
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời |
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.757 |
2.800.320.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.832 |
Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử |
Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử |
Phẫu thuật lấy mảnh xương sọ hoại tử |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.758 |
2.800.980.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.898 |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.759 |
2.800.400.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.840 |
Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt |
Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt |
Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt |
B |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.760 |
2.801.340.583 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.134 |
Phẫu thuật tạo hình nhân trung |
Phẫu thuật tạo hình nhân trung |
Phẫu thuật tạo hình nhân trung |
C |
P2 |
2,396,200 |
2,950,000 |
5,346,200 |
- |
| 1.761 |
2.801.330.587 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.133 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép |
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép |
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép |
C |
P2 |
439,100 |
2,950,000 |
3,389,100 |
- |
| 1.762 |
2.802.670.653 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.267 |
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid |
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid |
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid |
B |
P2 |
3,135,800 |
2,950,000 |
6,085,800 |
- |
| 1.763 |
2.802.660.653 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.266 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa |
C |
P2 |
3,135,800 |
2,950,000 |
6,085,800 |
- |
| 1.764 |
2.800.440.826 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.844 |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi |
B |
P2 |
1,402,600 |
2,950,000 |
4,352,600 |
- |
| 1.765 |
2.800.960.834 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.896 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2cm) |
B |
P2 |
1,322,100 |
2,950,000 |
4,272,100 |
- |
| 1.766 |
2.800.101.044 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.810 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên |
C |
P2 |
771,000 |
2,950,000 |
3,721,000 |
- |
| 1.767 |
2.801.251.087 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.125 |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên |
B |
P2 |
2,888,600 |
2,950,000 |
5,838,600 |
- |
| 1.768 |
2.803.231.126 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.323 |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân |
B |
P2 |
5,449,400 |
2,950,000 |
8,399,400 |
- |
| 1.769 |
2.803.161.126 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.316 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay |
B |
P2 |
5,449,400 |
2,950,000 |
8,399,400 |
- |
| 1.770 |
2.803.151.126 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.315 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay |
B |
P2 |
5,449,400 |
2,950,000 |
8,399,400 |
- |
| 1.771 |
2.802.811.126 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.281 |
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân |
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân |
B |
P2 |
5,449,400 |
2,950,000 |
8,399,400 |
- |
| 1.772 |
2.804.661.134 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.466 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt |
C |
P2 |
4,630,500 |
2,950,000 |
7,580,500 |
- |
| 1.773 |
2.800.251.134 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.825 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán |
B |
P2 |
4,630,500 |
2,950,000 |
7,580,500 |
- |
| 1.774 |
2.800.241.135 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.824 |
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu |
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu |
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu |
B |
P2 |
4,436,400 |
2,950,000 |
7,386,400 |
- |
| 1.775 |
2.801.551.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.155 |
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ |
C |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.776 |
2.801.431.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.143 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ |
C |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.777 |
2.801.421.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.142 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ |
B |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.778 |
2.801.411.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.141 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ |
B |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.779 |
2.802.861.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.286 |
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ |
B |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.780 |
2.800.391.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.839 |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi |
B |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.781 |
2.800.381.136 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.838 |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi |
B |
P2 |
5,363,900 |
2,950,000 |
8,313,900 |
- |
| 1.782 |
2.801.110.575 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.111 |
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi |
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi |
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi |
C |
P3 |
3,044,900 |
1,800,000 |
4,844,900 |
- |
| 1.783 |
2.802.880.576 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.288 |
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật |
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật |
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật |
B |
P3 |
2,767,900 |
1,800,000 |
4,567,900 |
- |
| 1.784 |
2.801.610.576 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.161 |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ |
D |
P3 |
2,767,900 |
1,800,000 |
4,567,900 |
- |
| 1.785 |
2.801.620.576 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.162 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức |
D |
P3 |
2,767,900 |
1,800,000 |
4,567,900 |
- |
| 1.786 |
2.801.100.584 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.110 |
Khâu vết thương vùng môi |
Khâu vết thương vùng môi |
Khâu vết thương vùng môi |
C |
P3 |
1,509,500 |
1,800,000 |
3,309,500 |
- |
| 1.787 |
2.802.650.653 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.265 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ |
C |
P3 |
3,135,800 |
1,800,000 |
4,935,800 |
- |
| 1.788 |
2.802.640.653 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.264 |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú |
C |
P3 |
3,135,800 |
1,800,000 |
4,935,800 |
- |
| 1.789 |
2.800.350.772 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.835 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
B |
P3 |
813,600 |
1,800,000 |
2,613,600 |
- |
| 1.790 |
2.800.330.773 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.833 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
D |
P3 |
1,043,500 |
1,800,000 |
2,843,500 |
- |
| 1.791 |
2.800.530.817 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.853 |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
B |
P3 |
763,600 |
1,800,000 |
2,563,600 |
- |
| 1.792 |
2.800.950.836 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.895 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2cm) |
B |
P3 |
812,100 |
1,800,000 |
2,612,100 |
- |
| 1.793 |
2.801.580.909 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.158 |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
C |
P3 |
1,385,400 |
1,800,000 |
3,185,400 |
- |
| 1.794 |
2.801.580.910 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.158 |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê] |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
C |
P3 |
874,800 |
1,800,000 |
2,674,800 |
- |
| 1.795 |
2.801.591.044 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.159 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai |
B |
P3 |
771,000 |
1,800,000 |
2,571,000 |
- |
| 1.796 |
2.800.091.044 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
289 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2cm |
C |
P3 |
771,000 |
1,800,000 |
2,571,000 |
- |
| 1.797 |
2.803.521.091 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.352 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên] |
C |
P3 |
3,081,600 |
1,800,000 |
4,881,600 |
- |
| 1.798 |
2.802.330.552 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.233 |
Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu |
Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu |
Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu |
B |
PDB |
7,094,200 |
5,000,000 |
12,094,200 |
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 1.799 |
2.801.860.561 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.186 |
Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên |
Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên |
Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên |
B |
PDB |
6,221,700 |
5,000,000 |
11,221,700 |
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế. |
| 1.800 |
2.800.190.573 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.819 |
Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi |
Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi |
Phẫu thuật tạo hình che phủ khuyết phức hợp vùng đầu bằng vạt da cân xương có cuống nuôi |
B |
PDB |
3,720,600 |
5,000,000 |
8,720,600 |
- |
| 1.801 |
2.800.080.574 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
288 |
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu |
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2] |
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu |
C |
PDB |
4,699,100 |
5,000,000 |
9,699,100 |
- |
| 1.802 |
2.800.080.575 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
288 |
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu |
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích < 10 cm2] |
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu |
C |
PDB |
3,044,900 |
5,000,000 |
8,044,900 |
- |
| 1.803 |
2.800.050.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
285 |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do |
Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tự do |
B |
PDB |
5,663,200 |
5,000,000 |
10,663,200 |
- |
| 1.804 |
2.800.860.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.886 |
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu |
B |
PDB |
5,663,200 |
5,000,000 |
10,663,200 |
- |
| 1.805 |
2.801.440.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.144 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do |
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do |
B |
PDB |
5,663,200 |
5,000,000 |
10,663,200 |
- |
| 1.806 |
2.801.210.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.121 |
Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu |
Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu |
Phẫu thuật tạo hình môi kết hợp các bộ phận xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu |
B |
PDB |
5,663,200 |
5,000,000 |
10,663,200 |
- |
| 1.807 |
2.801.170.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.117 |
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do |
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do |
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do |
B |
PDB |
5,663,200 |
5,000,000 |
10,663,200 |
- |
| 1.808 |
2.800.770.578 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.877 |
Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do |
Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do |
Tái tạo toàn bộ mi bằng vạt tự do |
B |
PDB |
5,663,200 |
5,000,000 |
10,663,200 |
- |
| 1.809 |
2.801.450.581 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.145 |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1) |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1) |
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1) |
B |
PDB |
5,712,200 |
5,000,000 |
10,712,200 |
- |
| 1.810 |
2.801.131.203 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.113 |
Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu |
Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu |
Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu |
B |
PDB |
6,646,900 |
5,000,000 |
11,646,900 |
- |
| 1.811 |
2.801.141.203 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.114 |
Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu |
Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu |
Ghép toàn bộ môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu |
B |
PDB |
6,646,900 |
5,000,000 |
11,646,900 |
- |
| 1.812 |
2.801.151.203 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
28.115 |
Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu |
Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu |
Ghép toàn bộ môi đứt rời và phần xung quanh bằng kỹ thuật vi phẫu |
B |
PDB |
6,646,900 |
5,000,000 |
11,646,900 |
- |
| 1.813 |
2.800.851.203 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.885 |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu |
B |
PDB |
6,646,900 |
5,000,000 |
11,646,900 |
- |
| 1.814 |
2.800.220.324 |
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ |
2.822 |
Bơm túi giãn da vùng da đầu |
Bơm túi giãn da vùng da đầu |
Bơm túi giãn da vùng da đầu |
B |
T3 |
380,200 |
600,000 |
980,200 |
- |
| 1.815 |
700.520.356 |
7. NỘI TIẾT |
752 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.816 |
700.560.356 |
7. NỘI TIẾT |
756 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.817 |
700.570.356 |
7. NỘI TIẾT |
757 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.818 |
700.590.356 |
7. NỘI TIẾT |
759 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.819 |
700.480.356 |
7. NỘI TIẾT |
748 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.820 |
700.600.356 |
7. NỘI TIẾT |
760 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.821 |
700.420.356 |
7. NỘI TIẾT |
742 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.822 |
700.430.356 |
7. NỘI TIẾT |
743 |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.823 |
700.380.356 |
7. NỘI TIẾT |
738 |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.824 |
700.650.356 |
7. NỘI TIẾT |
765 |
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.825 |
700.470.356 |
7. NỘI TIẾT |
747 |
Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm |
Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm |
Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.826 |
700.490.356 |
7. NỘI TIẾT |
749 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.827 |
700.440.356 |
7. NỘI TIẾT |
744 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.828 |
700.460.356 |
7. NỘI TIẾT |
746 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.829 |
700.510.356 |
7. NỘI TIẾT |
751 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.830 |
700.620.356 |
7. NỘI TIẾT |
762 |
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm |
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm |
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.831 |
700.670.356 |
7. NỘI TIẾT |
767 |
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
6,955,600 |
4,000,000 |
10,955,600 |
- |
| 1.832 |
700.200.357 |
7. NỘI TIẾT |
720 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.833 |
700.240.357 |
7. NỘI TIẾT |
724 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.834 |
700.250.357 |
7. NỘI TIẾT |
725 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng |
Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.835 |
700.270.357 |
7. NỘI TIẾT |
727 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.836 |
700.160.357 |
7. NỘI TIẾT |
716 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.837 |
700.280.357 |
7. NỘI TIẾT |
728 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.838 |
700.100.357 |
7. NỘI TIẾT |
710 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.839 |
700.110.357 |
7. NỘI TIẾT |
711 |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.840 |
700.060.357 |
7. NỘI TIẾT |
76 |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân |
Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân |
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.841 |
700.340.357 |
7. NỘI TIẾT |
734 |
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên |
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên |
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.842 |
700.150.357 |
7. NỘI TIẾT |
715 |
Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow |
Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow |
Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.843 |
700.170.357 |
7. NỘI TIẾT |
717 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.844 |
700.120.357 |
7. NỘI TIẾT |
712 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.845 |
700.140.357 |
7. NỘI TIẾT |
714 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.846 |
700.190.357 |
7. NỘI TIẾT |
719 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.847 |
700.310.357 |
7. NỘI TIẾT |
731 |
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp |
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp |
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.848 |
700.360.357 |
7. NỘI TIẾT |
736 |
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên |
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên |
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên |
B |
P1 |
4,561,600 |
4,000,000 |
8,561,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.849 |
700.550.488 |
7. NỘI TIẾT |
755 |
Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm |
Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm |
Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm |
B |
P1 |
4,287,100 |
4,000,000 |
8,287,100 |
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1.850 |
702.240.574 |
7. NỘI TIẾT |
7.224 |
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường |
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường |
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường |
B |
P1 |
4,699,100 |
4,000,000 |
8,699,100 |
- |
| 1.851 |
700.400.359 |
7. NỘI TIẾT |
740 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
B |
P2 |
4,743,900 |
2,950,000 |
7,693,900 |
- |
| 1.852 |
700.450.359 |
7. NỘI TIẾT |
745 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm |
B |
P2 |
4,743,900 |
2,950,000 |
7,693,900 |
- |
| 1.853 |
700.500.359 |
7. NỘI TIẾT |
750 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
B |
P2 |
4,743,900 |
2,950,000 |
7,693,900 |
- |
| 1.854 |
700.410.359 |
7. NỘI TIẾT |
741 |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
B |
P2 |
4,743,900 |
2,950,000 |
7,693,900 |
- |
| 1.855 |
700.080.360 |
7. NỘI TIẾT |
78 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
B |
P2 |
3,620,900 |
2,950,000 |
6,570,900 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.856 |
700.130.360 |
7. NỘI TIẾT |
713 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc |
B |
P2 |
3,620,900 |
2,950,000 |
6,570,900 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.857 |
700.180.360 |
7. NỘI TIẾT |
718 |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp |
B |
P2 |
3,620,900 |
2,950,000 |
6,570,900 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.858 |
700.090.360 |
7. NỘI TIẾT |
79 |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân |
B |
P2 |
3,620,900 |
2,950,000 |
6,570,900 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.859 |
700.300.360 |
7. NỘI TIẾT |
730 |
Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp |
Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp |
Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp |
B |
P2 |
3,620,900 |
2,950,000 |
6,570,900 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.860 |
702.180.571 |
7. NỘI TIẾT |
7.218 |
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
B |
P2 |
3,226,900 |
2,950,000 |
6,176,900 |
- |
| 1.861 |
702.230.574 |
7. NỘI TIẾT |
7.223 |
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường |
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường |
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường |
B |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.862 |
702.210.574 |
7. NỘI TIẾT |
7.221 |
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ |
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ |
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ <5mm trên người bệnh đái tháo đường |
B |
P2 |
4,699,100 |
2,950,000 |
7,649,100 |
- |
| 1.863 |
702.220.575 |
7. NỘI TIẾT |
7.222 |
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường |
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường |
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường |
B |
P2 |
3,044,900 |
2,950,000 |
5,994,900 |
- |
| 1.864 |
700.030.354 |
7. NỘI TIẾT |
73 |
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp |
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp |
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp |
C |
P3 |
264,700 |
1,800,000 |
2,064,700 |
Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu |
| 1.865 |
700.390.361 |
7. NỘI TIẾT |
739 |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm |
B |
P3 |
4,465,600 |
1,800,000 |
6,265,600 |
- |
| 1.866 |
700.070.362 |
7. NỘI TIẾT |
77 |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân |
B |
P3 |
2,955,600 |
1,800,000 |
4,755,600 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.867 |
702.191.144 |
7. NỘI TIẾT |
7.219 |
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường |
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường |
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường |
B |
P3 |
2,872,600 |
1,800,000 |
4,672,600 |
- |
| 1.868 |
702.201.144 |
7. NỘI TIẾT |
7.220 |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
C |
P3 |
2,872,600 |
1,800,000 |
4,672,600 |
- |
| 1.869 |
700.210.363 |
7. NỘI TIẾT |
721 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp |
B |
PDB |
6,026,400 |
5,000,000 |
11,026,400 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.870 |
700.220.363 |
7. NỘI TIẾT |
722 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp |
B |
PDB |
6,026,400 |
5,000,000 |
11,026,400 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.871 |
700.290.363 |
7. NỘI TIẾT |
729 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ |
B |
PDB |
6,026,400 |
5,000,000 |
11,026,400 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.872 |
700.260.363 |
7. NỘI TIẾT |
726 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng |
B |
PDB |
6,026,400 |
5,000,000 |
11,026,400 |
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1.873 |
700.530.364 |
7. NỘI TIẾT |
753 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
B |
PDB |
8,302,400 |
5,000,000 |
13,302,400 |
- |
| 1.874 |
700.540.364 |
7. NỘI TIẾT |
754 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm |
B |
PDB |
8,302,400 |
5,000,000 |
13,302,400 |
- |
| 1.875 |
700.610.364 |
7. NỘI TIẾT |
761 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm |
B |
PDB |
8,302,400 |
5,000,000 |
13,302,400 |
- |
| 1.876 |
700.580.364 |
7. NỘI TIẾT |
758 |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm |
B |
PDB |
8,302,400 |
5,000,000 |
13,302,400 |
- |
| 1.877 |
702.280.366 |
7. NỘI TIẾT |
7.228 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T1 |
719,800 |
1,800,000 |
2,519,800 |
- |
| 1.878 |
702.290.366 |
7. NỘI TIẾT |
7.229 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T1 |
719,800 |
1,800,000 |
2,519,800 |
- |
| 1.879 |
702.370.749 |
7. NỘI TIẾT |
7.237 |
Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser |
Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser |
Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser |
B |
T1 |
438,500 |
1,800,000 |
2,238,500 |
- |
| 1.880 |
702.430.085 |
7. NỘI TIẾT |
7.243 |
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm |
B |
T2 |
240,900 |
800,000 |
1,040,900 |
- |
| 1.881 |
702.450.090 |
7. NỘI TIẾT |
7.245 |
Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm |
B |
T2 |
170,900 |
800,000 |
970,900 |
- |
| 1.882 |
702.260.199 |
7. NỘI TIẾT |
7.226 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T2 |
279,500 |
800,000 |
1,079,500 |
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
| 1.883 |
702.300.199 |
7. NỘI TIẾT |
7.230 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T2 |
279,500 |
800,000 |
1,079,500 |
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
| 1.884 |
702.270.367 |
7. NỘI TIẾT |
7.227 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T2 |
452,800 |
800,000 |
1,252,800 |
- |
| 1.885 |
702.320.367 |
7. NỘI TIẾT |
7.232 |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T2 |
452,800 |
800,000 |
1,252,800 |
- |
| 1.886 |
702.420.084 |
7. NỘI TIẾT |
7.242 |
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp |
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp |
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp |
C |
T3 |
178,500 |
600,000 |
778,500 |
- |
| 1.887 |
702.440.089 |
7. NỘI TIẾT |
7.244 |
Chọc hút tế bào tuyến giáp |
Chọc hút tế bào tuyến giáp |
Chọc hút tế bào tuyến giáp |
C |
T3 |
126,700 |
600,000 |
726,700 |
- |
| 1.888 |
702.250.200 |
7. NỘI TIẾT |
7.225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
D |
T3 |
64,300 |
600,000 |
664,300 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
| 1.889 |
702.250.201 |
7. NỘI TIẾT |
7.225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
D |
T3 |
89,500 |
600,000 |
689,500 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
| 1.890 |
702.250.202 |
7. NỘI TIẾT |
7.225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
D |
T3 |
121,400 |
600,000 |
721,400 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
| 1.891 |
702.250.203 |
7. NỘI TIẾT |
7.225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
D |
T3 |
148,600 |
600,000 |
748,600 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
| 1.892 |
702.250.204 |
7. NỘI TIẾT |
7.225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
D |
T3 |
193,600 |
600,000 |
793,600 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
| 1.893 |
702.250.205 |
7. NỘI TIẾT |
7.225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
D |
T3 |
275,600 |
600,000 |
875,600 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
| 1.894 |
702.330.355 |
7. NỘI TIẾT |
7.233 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
C |
T3 |
292,300 |
600,000 |
892,300 |
- |