Home / Tài liệu - văn bản / Tài liệu y học / Hiệu quả của N-acetylcystein đối với màng sinh học: Những tác động đối với việc điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp.

Hiệu quả của N-acetylcystein đối với màng sinh học: Những tác động đối với việc điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp.

 

The effect of N-acetylcysteine on biofilms: Implications for the treatment of respiratory tract infections.

Blasi FPage CRossolini GMPallecchi LMatera MGRogliani PCazzola M.

Respir Med. 2016 Aug;117:190-7. doi: 10.1016/j.rmed.2016.06.015. Epub 2016 Jun 16.

MỤC TIÊU:

Trong các nhiễm trùng đường hô hấp, sự hình thành màng sinh học đã được chứng minh là có trách nhiệm cho cả cấp tính và mãn tính, và tạo thành một thách thức thực sự trong thực hành lâm sàng. Khó khăn trong việc loại bỏ màng sinh học với kháng sinh toàn thân đã khiến các bác sĩ lâm sàng xem xét vai trò có thể của liệu pháp không dùng kháng sinh. Mục đích của tổng quan này là kiểm tra bằng chứng hiện tại về việc sử dụng N-acetylcystein (NAC) trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp liên quan đến màng sinh học.

PHƯƠNG PHÁP:

Tìm kiếm điện tử PUBMED đến tháng 9 năm 2015 đã được tiến hành, tìm kiếm ‘biofilm’, ‘nhiễm trùng đường hô hấp’, ‘N-acetylcysteine’, ‘xơ nang’, ‘COPD’, ‘giãn phế quản’, ‘viêm tai giữa’ và ‘viêm phế quản’ trong tiêu đề và tóm tắt. Các nghiên cứu được đưa vào tổng quan chủ yếu bằng tiếng Anh, nhưng một số ít trong tiếng Ý cũng được chọn.

KẾT QUẢ:

Sự hình thành màng sinh học có thể liên quan đến nhiều bệnh nhiễm trùng, bao gồm viêm phổi do thở máy, xơ nang, giãn phế quản, viêm phế quản và nhiễm trùng đường hô hấp trên. Nhiều nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng NAC có hiệu quả trong việc ức chế sự hình thành màng sinh học, phá vỡ màng sinh học hình thành trước (cả ban đầu và trưởng thành), và giảm khả năng tồn tại của vi khuẩn trong màng sinh học. Có ít nghiên cứu lâm sàng về việc sử dụng NAC trong việc phá vỡ sự hình thành màng sinh học, mặc dù có một số bằng chứng cho thấy NAC đơn thuần hoặc kết hợp với thuốc kháng sinh có thể làm giảm nguy cơ đợt cấp của viêm phế quản mãn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và viêm xoang. Tuy nhiên, tính hữu ích của NAC trong điều trị xơ nang và giãn phế quản vẫn là vấn đề tranh luận. Hầu hết các nghiên cứu được công bố cho đến nay đã sử dụng các công thức NAC bằng đường uống hoặc tiêm bắp.

KẾT LUẬN:

Bằng chứng từ các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng NAC có đặc tính kháng khuẩn tốt và khả năng can thiệp vào sự hình thành màng sinh học và làm gián đoạn màng sinh học. Kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp một số phát hiện đáng khích lệ cần phải được xác nhận và mở rộng bằng cách sử dụng các đường khác dùng NAC như hít phải.

Người dịch: BS.CKII Trương Văn Lâm, Trưởng khoa Nội tổng hợp – BVĐKTTAG