Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tính đến ngày 17 tháng 6, đã có tổng cộng 896 trường hợp được xác nhận, bao gồm 232 trường hợp tử vong, được báo cáo từ Cộng hòa Dân chủ Congo. Tính đến ngày 18 tháng 6, Uganda đã báo cáo 19 trường hợp được xác nhận, bao gồm hai trường hợp tử vong, cũng như một trường hợp nghi ngờ đã tử vong.
Bệnh Ebola do virus thuộc chi Orthoebolavirus của họ filoviridae gây ra. Cho đến nay, sáu loài Orthoebolavirus đã được xác định, trong đó ba loài được biết là gây ra các đợt bùng phát lớn:
Bệnh Ebola lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1976 trong hai đợt bùng phát đồng thời: một đợt là bệnh do virus Sudan ở Nzara, thuộc Nam Sudan ngày nay, và đợt kia là bệnh do virus Ebola ở Yambuku, thuộc Cộng hòa Dân chủ Congo ngày nay. Đợt bùng phát thứ hai xảy ra ở một ngôi làng gần sông Ebola, từ đó bệnh được đặt tên.
Quá trình lây truyền
Người ta cho rằng dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae là vật chủ tự nhiên của virus Orthoebolavirus. Virus này có thể lây nhiễm sang người khi người tiếp xúc gần với máu, dịch tiết, nội tạng hoặc các dịch cơ thể khác của động vật bị nhiễm bệnh như dơi ăn quả, tinh tinh, khỉ đột, khỉ, linh dương rừng hoặc nhím bị bệnh hoặc chết, hoặc sống trong rừng mưa nhiệt đới.
Mọi người có thể bị nhiễm virus từ người khác qua tiếp xúc trực tiếp (qua vết thương hở trên da hoặc niêm mạc) với:
Người bệnh không thể lây truyền bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng, và họ vẫn có khả năng lây nhiễm chừng nào máu của họ còn chứa virus.
Nhân viên y tế và chăm sóc sức khỏe thường xuyên bị nhiễm bệnh khi điều trị bệnh nhân mắc bệnh Ebola. Điều này xảy ra do tiếp xúc gần với bệnh nhân khi các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm không được thực hiện nghiêm ngặt.
Các nghi lễ mai táng có sự tiếp xúc trực tiếp với thi thể người đã khuất cũng có thể góp phần lây lan bệnh Ebola.
Triệu chứng
Thời gian ủ bệnh từ 2 đến 21 ngày.
Các triệu chứng của bệnh Ebola có thể xuất hiện đột ngột và bao gồm sốt, mệt mỏi, khó chịu, đau cơ, đau đầu và đau họng. Sau đó là nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, phát ban và các triệu chứng suy giảm chức năng thận và gan. Điều quan trọng là nhân viên y tế và chăm sóc sức khỏe cần phải chú ý đến những triệu chứng này.
Mặc dù nhiều người cho rằng chảy máu là triệu chứng phổ biến, nhưng thực tế hiện tượng này ít xảy ra hơn và có thể xuất hiện muộn hơn trong quá trình bệnh. Một số bệnh nhân có thể bị chảy máu nội và ngoại, bao gồm máu trong chất nôn và phân, chảy máu từ mũi, nướu răng và âm đạo. Chảy máu tại các vị trí kim đâm vào da cũng có thể xảy ra.
Tác động lên hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến tình trạng lú lẫn, cáu gắt và hung hăng.
Chẩn đoán
Trên lâm sàng, rất khó để phân biệt bệnh Ebola với các bệnh truyền nhiễm khác như sốt rét, thương hàn, lỵ, viêm màng não và các bệnh sốt xuất huyết do virus khác vì các triệu chứng ở giai đoạn đầu của bệnh khá giống nhau.
Việc xác nhận người đó bị nhiễm virus Orthoebolavirus được thực hiện bằng các phương pháp chẩn đoán sau:
Các mẫu bệnh phẩm thu thập từ bệnh nhân tiềm ẩn nguy cơ sinh học cực kỳ cao; việc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đối với các mẫu chưa được bất hoạt cần được tiến hành trong điều kiện kiểm soát sinh học tối đa. Tất cả các mẫu sinh học chưa được bất hoạt cần được đóng gói bằng hệ thống đóng gói ba lớp khi vận chuyển trong nước và quốc tế.
Điều trị
Chủ yếu là điều trị triệu chứng: Hạ sốt, chống co giật, bù nước …
Đối với bệnh do Zaire ebolavirus, WHO đã đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ về điều trị bằng kháng thể đơn dòng mAb114 (ansuvimab ™ ) hoặc REGN-EB3 (Inmazeb ™ Đối với các bệnh do virus Ebola khác, chẳng hạn như SVD hoặc BVD, hiện chưa có thuốc điều trị được phê duyệt.
Phòng bệnh
Vaccin: Năm 2019, FDA Mỹ và WHO chính thức phê duyệt vaccin Ervebo (rVSV- ZEBOV), trong phòng ngừa lây nhiễm loài Zaire ebolavirus. Các loài khác chưa có vắc xin phù hợp tính đến thời điểm hiện tại.
Mỗi cá nhân cần chủ động phòng ngừa Ebola để giảm nguy cơ nhiễm bệnh và hạn chế lây lan trong cộng đồng:
Tài liệu tham khảo
