TÌM HIỂU VỀ BỆNH DO VIRUS NIPAH

​​​​​BS DƯƠNG QUỐC HIỀN- TK NHIỄM- BV ĐA KHOA AN GIANG

Virus Nipah (NiV) không phải là loại virus mới mà đã được phát hiện lần đầu tại Malaysia vào năm 1999, tên gọi “Nipah” xuất phát từ một ngôi làng nơi ghi nhận ổ dịch đầu tiên. Đến năm 2001, virus này được ghi nhận ở Bangladesh và sau đó xuất hiện tại Ấn Độ, gây nhiều đợt bùng phát dịch nguy hiểm. NiV là tác nhân gây bệnh zoonotic (lây truyền từ động vật sang người, từ thực phẩm bị nhiễm hoặc trực tiếp từ người sang người).

Từ ngày 27/12/2025 đến ngày 26/1/2026 Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm ghi nhận tại Ấn Độ có 5 trường hợp nghi ngờ mắc bệnh do NiV, đều là nhân viên y tế tại một bệnh viện ở Tây Bengal. Hiện, hai trường hợp có kết quả xét nghiệm khẳng định. chưa rõ nguồn lây tại ổ dịch này.

Virus Nipah có thể lây truyền theo nhiều con đường:

1. Từ động vật sang người

Virus tồn tại chủ yếu trong dơi ăn quả và có thể lây sang động vật như dê, lợn, chó, mèo, gia súc… Trong môi trường tự nhiên, động vật dễ dàng ăn phải trái cây nhiễm dịch tiết của dơi hoặc tiếp xúc với nguồn nước chứa chất thải của chúng. Đặc biệt, tại các trang trại, việc nuôi nhốt tập trung khiến virus phát tán nhanh chóng qua đường hô hấp và dịch tiết giữa các cá thể. Động vật đóng vai trò là “vật chủ trung gian” khuếch tán virus mạnh mẽ trước khi lây sang người. Con người có nguy cơ nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm virus hoặc chất thải của chúng như nước bọt, nước tiểu, phân hoặc khi chạm vào động vật bệnh mà không có biện pháp bảo hộ.

2. Qua thực phẩm bị ô nhiễm

NiV có thể truyền sang người qua thực phẩm bị dơi nhiễm bệnh tiếp xúc hoặc nhiễm bẩn. Ví dụ như ăn trái cây chưa rửa sạch có dính nước bọt, dịch tiết chứa NiV của dơi. Việc ăn uống trực tiếp các thực phẩm này có thể dẫn đến nhiễm virus. Tại Bangladesh và Ấn Độ, dịch bệnh lây trực tiếp từ dơi sang người (qua nhựa cây chà là) mà không nhất thiết qua vật chủ trung gian.

3. Lây truyền từ người sang người

Virus Nipah lây truyền từ người sang người chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, máu hoặc chất bài tiết của người bệnh, chứ không lây qua không khí như COVID-19 hay sởi. Do đó, nguy cơ lây nhiễm khi đi ngang qua người bệnh rất thấp, nhưng những người chăm sóc không sử dụng biện pháp bảo hộ vẫn có nguy cơ nhiễm cao. Hầu hết các đợt bùng phát đều giới hạn trong bệnh viện hoặc gia đình.

Biểu hiện của bệnh: Sau khi tiếp xúc với virus Nipah, thời gian ủ bệnh ở mỗi người có thể khác nhau. Thông thường, các triệu chứng sẽ xuất hiện từ 4-14 ngày, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, thời gian ủ bệnh có thể kéo dài lên tới 45 ngày.Triệu chứng khi nhiễm NiV:

Các dấu hiệu khởi phát: Ban đầu, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng giống bệnh cúm như sốt cao, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, nôn mửa và đau họng, khiến bệnh dễ nhầm lẫn với cảm cúm hoặc các bệnh viêm đường hô hấp khác.
Diễn tiến nặng và biến chứng nguy hiểm: Khi bệnh tiến triển nặng, virus có thể tấn công hệ thần kinh, dẫn đến chóng mặt, lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật, viêm não cấp tính và trong một số trường hợp nặng, người bệnh có thể rơi vào hôn mê chỉ trong 24-48 giờ kể từ khi có triệu chứng thần kinh đầu tiên. Một số người cũng gặp vấn đề hô hấp nghiêm trọng, như khó thở, viêm phổi không điển hình hoặc suy hô hấp cấp tính.
Di chứng lâu dài: Những người sống sót sau nhiễm bệnh có thể gặp các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm co giật kéo dài, thay đổi tính cách, khó khăn trong vận động, giảm khả năng tập trung hoặc suy giảm trí nhớ và có thể tái phát tình trạng viêm não sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, đây là điểm đặc biệt của NiV mà cực kì hiếm gặp ở các loại virus khác.

Chẩn đoán nhiễm virus Nipah gặp nhiều thách thức ngay từ giai đoạn đầu vì các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, giống với các bệnh cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp thông thường. Một số phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng như:

Khai thác tiền sử và triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ cũng dựa vào triệu chứng và tiền sử tiếp xúc với nguồn lây, như dơi, lợn hoặc người bệnh hoặc từ vùng dịch trở về, để đánh giá nguy cơ nhiễm NiV. Đây là bước sơ bộ quan trọng vì triệu chứng ban đầu thường giống cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp, dễ gây nhầm lẫn. Khai thác này giúp bác sĩ quyết định ai cần làm xét nghiệm chuyên sâu, đồng thời hỗ trợ giám sát và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Xét nghiệm RT-PCR: là phương pháp phổ biến nhất để phát hiện virus Nipah trực tiếp trong các mẫu cơ thể như máu, nước mũi, dịch họng, nước tiểu hoặc dịch não tủy. Phương pháp này nhanh và chính xác, nhưng yêu cầu lấy mẫu đúng cách và bảo quản cẩn thận.
Xét nghiệm ELISA: Kỹ thuật này giúp phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên của virus trong mẫu máu, nước bọt hay dịch cơ thể khác. Giúp xác định xem người bệnh có phản ứng miễn dịch với virus hay không, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các ca nhiễm.
Nuôi cấy virus: là phương pháp rất chính xác, nhưng tốn thời gian và chỉ được thực hiện ở các phòng thí nghiệm đặc biệt, thường dành cho nghiên cứu hoặc xác nhận ca bệnh nặng.

Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh do virus Nipah. Việc chăm sóc người bệnh chủ yếu tập trung vào các vấn đề như kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và xử lý các biến chứng thần kinh nếu có.

Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Nipah, nhưng với tỷ lệ tử vong cao 40-75% và trong bối cảnh giao thương toàn cầu, để chủ động, phòng chống dịch bệnh do virus Nipah Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực hiện tốt các biện pháp sau:

1. Hạn chế đến khu vực có dịch bệnh do virus Nipah nếu không thực sự cần thiết.

2. Tự theo dõi sức khỏe, trong vòng 14 ngày kể từ khi về từ vùng dịch, nếu có các triệu chứng như: đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, co giật cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác, thông báo rõ tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.

3. Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: thực hiện “Ăn chín, uống sôi”, rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn, không ăn, uống các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc gặm nhấm; tránh uống nước nhựa cây (như nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa sống hoặc chưa qua chế biến).

4. Không tiếp xúc gần với động vật có khả năng lây truyền cao như là dơi ăn quả; thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi giết mổ, tiếp xúc với động vật.

5. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, vật phẩm ô nhiễm từ người bệnh; cần sử dụng khẩu trang, găng tay và đồ bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ, mắc bệnh, sau đó rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.

Tài liệu tham khảo:

1. World Health Organization: WHO. (2018, May 30). Nipah virus. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/nipah-virus
2. Banerjee, S., Gupta, N., Kodan, P., Mittal, A., Ray, Y., Nischal, N., Soneja, M., Biswas, A., & Wig, N. (2019). Nipah virus disease: A rare and intractable disease. Intractable & Rare Diseases Research8(1), 1–8. https://doi.org/10.5582/irdr.2018.01130
3. Ganguly, A., Mahapatra, S., Ray, S., Chattopadhyay, S., Islam, M. J., Garai, S., Dutta, T. K., Chattaraj, M., & Chattaraj, S. (2025). The rising threat of Nipah virus: a highly contagious and deadly zoonotic pathogen. Virology Journal22(1), 139. https://doi.org/10.1186/s12985-025-02728-4
TỔNG ĐÀI ĐẶT LỊCH KHÁM BỆNH

1900585888 (bấm phím 1)